Ôn cân bằng phản ứng Oxi hóa khử

(Bài giảng chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Minh Ngọc
Ngày gửi: 03h:19' 19-01-2013
Dung lượng: 2.1 MB
Số lượt tải: 216
Số lượt thích: 0 người

PHẢN ỨNG OXI HÓA – KHỬ
CÂN BẰNG PHƯƠNG TRÌNH
Theo
phương pháp
thăng bằng
electron
Al + H2SO4 → Al2(SO4)3 + H2S + S + H2O (tỷ lệ số mol H2S/S là: 3/2)
1. Mối quan hệ về nhiều sản phẩm (khử) tạo từ một chất (oxi hóa)
Fe + HNO3 → Fe(NO3)3 + N2O + NO + H2O (tỷ lệ số mol N2O/NO là: 3/2)
6
1
10
1
12
6
3
2
23
20
10
10
3
2
38
19
2
FeSO4 + KMnO4 + KHSO4 → Fe2(SO4)3 + MnSO4 + K2SO4 + H2O
+2
+7
+2
+3
2
5
10
FeSO4 +
2
KMnO4 +
16
KHSO4 →
2
MnSO4 +
Fe2(SO4)3 +
5
9
K2SO4 +
H2O
8
2.Mối quan hệ của môi trường với chất oxi hóa và chất khử trong việc tạo muối.
K2SO3 + KMnO4 + KHSO4 → MnSO4 + K2SO4 + H2O
+4
+7
+6
+2
2.Mối quan hệ của môi trường với chất oxi hóa và chất khử trong việc tạo muối.
2
5
5
K2SO3 +
2
KMnO4 +
6
KHSO4 →
2
MnSO4 +
9
K2SO4 +
3
H2O
2.Mối quan hệ của môi trường với chất oxi hóa và chất khử trong việc tạo muối.
K2SO3 + K2Cr2O7 + KHSO4 →
K2SO4 + Cr2(SO4)3 + H2O
FeSO4 + K2Cr2O7 + KHSO4 → Fe2(SO4)3 + K2SO4 + Cr2(SO4)3 + H2O
3
1
3
4
8
8
3
1
6
3
7
14
8
1
C6H5CH=CH2 + KMnO4 + H2SO4
→ C6H5COOH + CO2 + K2SO4 + MnSO4 + H2O
3. Lập phương trình hóa học của phản ứng hữu cơ.
2
4
3
2
2
CH3C ≡ CH + KMnO4 + KOH
→ CH3COOK + K2CO3 + MnO2 + H2O
3
8
8
8
3
3
3
2
C6H5CH2CH3 + KMnO4 + H2SO4 →
C6H5COOH + CO2 + MnSO4 + K2SO4 + H2O
Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của H2SO4 là:
A. 18 B. 8 C. 16 D. 35
C6H5CH2CH3 + KMnO4 →
C6H5COOK + K2CO3 + MnO2 + KOH + H2O
Tổng hệ số (nguyên, tối giản) tất cả các chất tham gia trong phương trình hóa học của phản ứng trên là:
A. 5 B. 15 C. 13 D. 10
5
5
5
12
12
6
18
28
4
4
2
3. Lập phương trình hóa học của phản ứng hữu cơ.
Cr2S3 + Mn(NO3)2 + K2CO3 
K2CrO4 + K2SO4 + K2MnO4 + NO + CO2

0
+2
+5
+6
+6
+6
+2
4. Mối quan hệ nhiều nguyên tố thay đổi số oxi hóa trong một chất.
Cr2S3 +
15
Mn(NO3)2 +
20
K2CO3 
K2CrO4+
3
K2SO4+
15
K2MnO4+
NO+
20
CO2
30
2
K2SO4+
1
15
2) C3H5O9N3  CO2 + H2O + N2 + O2
1) Fe(NO3)2  Fe2O3 + NO2 + O2
4. Mối quan hệ nhiều nguyên tố thay đổi số oxi hóa trong một chất.
1) 4 Fe(NO3)2  2 Fe2O3 + 8 NO2 + O2
2) C3H5(NO3)3  CO2 + H2O + N2 + O2
2) 4 C3H5(NO3)3  12 CO2 + 10 H2O + 6 N2 + O2
KClO3 + NH3  KNO3 + KCl + Cl2 + H2O
KNO3 + S + C  K2S + N2 + CO2
KNO3 + S + C  K2S + N2 + CO2
Bte 10 x + 2 y = 4 z
Mối q/hệ với K+: x = y
x = y = 1; z = 3
+5
0
0
0
-2
+4
1 =
1 =
3 =
2
3
KNO3 +
S +
C 
CO2
K2S +
N2 +
3
5. Mối quan hệ của các chất trong một phản ứng oxi hóa – khử có nhiều (>2) chất thay đổi số oxi hóa.
KClO3 + NH3  KNO3 + KCl + Cl2 + H2O

Bte: 6x + 10y = 8z
Mối q/hệ K+: 2y = z
x = y = 1; z = 2
+5
-3
+5
-1
0
1 =
1 =
2 =
3
KClO3 +
NH3 
2
KNO3 +
KCl +
Cl2 +
H2O
3
2
5. Mối quan hệ của các chất trong một phản ứng oxi hóa – khử có nhiều (>2) chất thay đổi số oxi hóa.
KClO3 + NH3  KNO2 + KCl + Cl2 + H2O
NaClO + NH3  NaNO3 + NaCl + Cl2 + H2O
NaClO + NH3  NaNO2 + NaCl + Cl2 + H2O
KClO3 + NH3  KNO2 + KCl + Cl2 + H2O
+5
-3
+3
-1
0
1
3
7
KClO3 +
6
NH3 
6
KNO3 +
KCl +
3
Cl2 +
9
H2O
5. Mối quan hệ của các chất trong một phản ứng oxi hóa – khử có nhiều (>2) chất thay đổi số oxi hóa.
Mối quan hệ K+: 2N+3 thay Cl2 tạo muối K+
NaClO + NH3  NaNO3 + NaCl + Cl2 + H2O
+1
-3
+5
-1
0
7
1
9
NaNO3+
2
7
NaCl +
3
2
NaClO +
NH3 
Cl2 +
H2O
5. Mối quan hệ của các chất trong một phản ứng oxi hóa – khử có nhiều (>2) chất thay đổi số oxi hóa.
Mối quan hệ Na+: 2N+5 thay Cl2 tạo muối Na+
NaClO + NH3  NaNO2 + NaCl + Cl2 + H2O
+1
-3
+3
-1
0
5
1
7
NaClO +
2
NH3 
2
NaNO2 +
5
NaCl +
Cl2 +
3
H2O
5.Mối quan hệ của các chất trong một phản ứng oxi hóa – khử có nhiều (>2) chất thay đổi số oxi hóa.
Mối quan hệ Na+: 2N+3 thay Cl2 tạo muối Na+
A. 3 FeCuS2 + 8 Fe2(SO4)3 + 8 O2 + 8 H2O →
19 FeSO4 + 3 CuSO4 + 8 H2SO4
B. FeCuS2 + 2 Fe2(SO4)3 + 3 O2 + 2 H2O →
5 FeSO4 + CuSO4 + 2 H2SO4
Phương trình hóa học nào đúng:
FeCuS2 + Fe2(SO4)3 + O2 + H2O → FeSO4 + CuSO4 + H2SO4

0
+3
0
+2
+2
+6
Mối quan hệ O2 và S-2 tạo SO3  H2SO4
1
2
FeCuS2 +
FeSO4 +
CuSO4 +
H2SO4
Fe2 (SO2)3 +
O2 +
H2O →
2
3
2
5
2
5. Mối quan hệ của các chất trong một phản ứng oxi hóa khử có nhiều (> 2) chất thay đổi số oxi hóa.
FeS2 + Cu2S + HNO3 → Fe2(SO4)3 + CuSO4 + NO + H2O
+6
Tìm tỷ lệ FeS2/Cu2S phù hợp để chỉ ra muối sunfat. (Theo bảo toàn nguyên tố là 2/1)
+5
0
0
+3
+2
+6
+2
2x + y = 3x/2 + 2y
x = 2y
5. Mối quan hệ của các chất có cùng vai trò (chất khử) trong việc tạo sản phẩm muối.
3
40
6
40
6
40
20
3
FeS2 +
Cu2S +
HNO3 →
Fe2(SO4)3 +
CuSO4 +
NO +
H2O
3
Bảo toàn nguyên tố S
FeCl2 + KMnO4+ KHSO4 →
Fe2(SO4)3 + Cl2 + MnSO4 + K2SO4 + H2O
FeSO4 + Cl2 → FeCl3 + Fe2(SO4)3
FeBr2 + KMnO4 + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + MnSO4 + Br2 + K2SO4 + H2O
6
2
4
3
3
24
6
6
10
6
24
5
6
10
27
24
10
48
5
10
Lưu ý về chỉ số các nguyên tố thay đổi số oxi hóa
A. 2KMnO4 + 2H2S + 2H2SO4 
B. 2KMnO4 + 5H2S + 3H2SO4 
C. 4KMnO4 + 7H2S + 5H2SO4 
D. 4KMnO4 + 2H2S + 5H2SO4 
S + 4MnSO4 + 2K2SO4 + 7H2O
S + 2MnSO4 + K2SO4 + 4H2O
5S + 2MnSO4 + K2SO4 + 8H2O
6S + 4MnSO4 + 2K2SO4 + 12H2O
Phương trình hóa học nào đúng:
Phương trình hóa học đúng:
- Theo bảo toàn nguyên tố.
- Theo tỷ lệ số mol chất oxi hóa và chất khử
(bảo toàn electron – bảo toàn điện tích)
A. 2K2Cr2O7 + 3H2S + 10H2SO4 
B. 2K2Cr2O7 + 3H2S + 7H2SO4 
C. K2Cr2O7 + 3H2S + 4H2SO4 
D. K2Cr2O7 + 3H2S + 5H2SO4 
S + Cr2(SO4)3 + K2SO4 + 8H2O
S + 3Cr2(SO4)3 + 3K2SO4 + 13H2O
2S + 2Cr2(SO4)3 + 2K2SO4 + 10H2O
3S + Cr2(SO4)3 + K2SO4 + 7H2O
Phương trình hóa học nào đúng:
Phương trình hóa học đúng:
- Theo bảo toàn nguyên tố.
- Theo tỷ lệ số mol chất oxi hóa và chất khử
(bảo toàn electron – bảo toàn điện tích)
2 MnO4- + 3 H2O2 + 6 H+ 
2 MnO4- + 5 H2O2 + 6 H+ 
FeSO4 + 4HNO3 
3 FeSO4 + 6HNO3 
2 FeS + 9 KNO3 
A. 2 B. 3 C. 4 D. 5
2 Mn2+ + 4O2 + 6 H2O (1)
2 Mn2+ + 5O2 + 8 H2O (2)
Fe(NO3)3 + NO2 + H2SO4 + H2O (3)
Fe2(SO4)3 + Fe(NO3)3 + 3NO2 + 3H2O (4)
Fe2O3 + 2 SO3 + 9 KNO2 (5)
Số phương trình hóa học đúng theo tỷ lệ số mol chất oxi hóa và chất khử:
5Na2O2 +2KMnO4 + 16KHSO4  2MnSO4 + 5O2 + 5Na2SO4 + 9K2SO4 + 8H2O
20Na2O2 + 4KMnO4 + 52KHSO4  4MnSO4 + 15O2 + 20Na2SO4 + 28K2SO4 + 26 H2O
C6H5CH(CH3)2 + KMnO4 →
C6H5COOK + K2CO3 + MnO2 + KOH + H2O
Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của tất cả các chất trong phương trình của phản ứng trên là
A. 24 B. 18 C. 20 D. 26
C6H5CH=CH2 + KMnO4 →
C6H5COOK + K2CO3 + MnO2 + KOH + H2O
Tổng hệ số (nguyên, tối giản) tất cả các chất trong phương trình hóa học của phản ứng trên là:
A. 27 B. 31 C. 24 D. 34
Cân bằng phương trình phản ứng:
Cân bằng phương trình phản ứng:
Tổng hệ số của các chất tham gia trong phương trình phản ứng trên (với các số nguyên nhỏ nhất) là
A. 46. B. 48. C. 47. D. 45.
Fe + HNO3 → Fe(NO3)3 + N2 + NH4NO3 + H2O
N2/NH4NO3 tỷ lệ 3/2
0
+5
+3
0
- 3
1. Mối quan hệ về nhiều sản phẩm (khử) tạo từ một chất (oxi hóa)
46
3
46
46
168
72
9
6
Fe +
HNO3 →
Fe(NO3)3 +
N2 +
NH4NO3 +
H2O
Cho phương trình phản ứng:
Fe(NO3)2 + KHSO4 →
Fe(NO3)3 + Fe2(SO4)3 + K2SO4 + NO + H2O
Tổng hệ số cân bằng của các chất tham gia phản ứng trong phương trình trên là:
A. 43 B. 21 C. 27 D. 9
4) C3H5O9N3  CO2 + H2O + N2 + O2
1) KMnO4  K2MnO4 + MnO2 + O2
2) Hg(NO3)2  Hg + NO2 + O2
3) Fe(NO3)2  Fe2O3 + NO2 + O2
3. Mối quan hệ nhiều nguyên tố thay đổi số oxi hóa trong một chất.
1) 2 KMnO4  K2MnO4 + MnO2 + O2
2) Hg(NO3)2  Hg + 2 NO2 + O2
3) 4 Fe(NO3)2  2 Fe2O3 + 8 NO2 + O2
4) C3H5(NO3)3  CO2 + H2O + N2 + O2
4) 4 C3H5(NO3)3  12 CO2 + 10 H2O + 6 N2 + O2