Thư mục

Hỗ trợ kỹ thuật

  • (Hotline:
    - (04) 66 745 632
    - 0982 124 899
    Email: hotro@violet.vn
    )

Thống kê

  • lượt truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Chào mừng quý vị đến với Thư viện Bài giảng điện tử.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Ôn cân bằng phản ứng Oxi hóa khử

    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Minh Ngọc
    Ngày gửi: 03h:19' 19-01-2013
    Dung lượng: 2.1 MB
    Số lượt tải: 259
    Số lượt thích: 0 người
    PHẢN ỨNG OXI HÓA – KHỬ
    CÂN BẰNG PHƯƠNG TRÌNH
    Theo
    phương pháp
    thăng bằng
    electron
    Al + H2SO4 → Al2(SO4)3 + H2S + S + H2O (tỷ lệ số mol H2S/S là: 3/2)
    1. Mối quan hệ về nhiều sản phẩm (khử) tạo từ một chất (oxi hóa)
    Fe + HNO3 → Fe(NO3)3 + N2O + NO + H2O (tỷ lệ số mol N2O/NO là: 3/2)
    6
    1
    10
    1
    12
    6
    3
    2
    23
    20
    10
    10
    3
    2
    38
    19
    2
    FeSO4 + KMnO4 + KHSO4 → Fe2(SO4)3 + MnSO4 + K2SO4 + H2O
    +2
    +7
    +2
    +3
    2
    5
    10
    FeSO4 +
    2
    KMnO4 +
    16
    KHSO4 →
    2
    MnSO4 +
    Fe2(SO4)3 +
    5
    9
    K2SO4 +
    H2O
    8
    2.Mối quan hệ của môi trường với chất oxi hóa và chất khử trong việc tạo muối.
    K2SO3 + KMnO4 + KHSO4 → MnSO4 + K2SO4 + H2O
    +4
    +7
    +6
    +2
    2.Mối quan hệ của môi trường với chất oxi hóa và chất khử trong việc tạo muối.
    2
    5
    5
    K2SO3 +
    2
    KMnO4 +
    6
    KHSO4 →
    2
    MnSO4 +
    9
    K2SO4 +
    3
    H2O
    2.Mối quan hệ của môi trường với chất oxi hóa và chất khử trong việc tạo muối.
    K2SO3 + K2Cr2O7 + KHSO4 →
    K2SO4 + Cr2(SO4)3 + H2O
    FeSO4 + K2Cr2O7 + KHSO4 → Fe2(SO4)3 + K2SO4 + Cr2(SO4)3 + H2O
    3
    1
    3
    4
    8
    8
    3
    1
    6
    3
    7
    14
    8
    1
    C6H5CH=CH2 + KMnO4 + H2SO4
    → C6H5COOH + CO2 + K2SO4 + MnSO4 + H2O
    3. Lập phương trình hóa học của phản ứng hữu cơ.
    2
    4
    3
    2
    2
    CH3C ≡ CH + KMnO4 + KOH
    → CH3COOK + K2CO3 + MnO2 + H2O
    3
    8
    8
    8
    3
    3
    3
    2
    C6H5CH2CH3 + KMnO4 + H2SO4 →
    C6H5COOH + CO2 + MnSO4 + K2SO4 + H2O
    Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của H2SO4 là:
    A. 18 B. 8 C. 16 D. 35
    C6H5CH2CH3 + KMnO4 →
    C6H5COOK + K2CO3 + MnO2 + KOH + H2O
    Tổng hệ số (nguyên, tối giản) tất cả các chất tham gia trong phương trình hóa học của phản ứng trên là:
    A. 5 B. 15 C. 13 D. 10
    5
    5
    5
    12
    12
    6
    18
    28
    4
    4
    2
    3. Lập phương trình hóa học của phản ứng hữu cơ.
    Cr2S3 + Mn(NO3)2 + K2CO3 
    K2CrO4 + K2SO4 + K2MnO4 + NO + CO2

    0
    +2
    +5
    +6
    +6
    +6
    +2
    4. Mối quan hệ nhiều nguyên tố thay đổi số oxi hóa trong một chất.
    Cr2S3 +
    15
    Mn(NO3)2 +
    20
    K2CO3 
    K2CrO4+
    3
    K2SO4+
    15
    K2MnO4+
    NO+
    20
    CO2
    30
    2
    K2SO4+
    1
    15
    2) C3H5O9N3  CO2 + H2O + N2 + O2
    1) Fe(NO3)2  Fe2O3 + NO2 + O2
    4. Mối quan hệ nhiều nguyên tố thay đổi số oxi hóa trong một chất.
    1) 4 Fe(NO3)2  2 Fe2O3 + 8 NO2 + O2
    2) C3H5(NO3)3  CO2 + H2O + N2 + O2
    2) 4 C3H5(NO3)3  12 CO2 + 10 H2O + 6 N2 + O2
    KClO3 + NH3  KNO3 + KCl + Cl2 + H2O
    KNO3 + S + C  K2S + N2 + CO2
    KNO3 + S + C  K2S + N2 + CO2
    Bte 10 x + 2 y = 4 z
    Mối q/hệ với K+: x = y
    x = y = 1; z = 3
    +5
    0
    0
    0
    -2
    +4
    1 =
    1 =
    3 =
    2
    3
    KNO3 +
    S +
    C 
    CO2
    K2S +
    N2 +
    3
    5. Mối quan hệ của các chất trong một phản ứng oxi hóa – khử có nhiều (>2) chất thay đổi số oxi hóa.
    KClO3 + NH3  KNO3 + KCl + Cl2 + H2O

    Bte: 6x + 10y = 8z
    Mối q/hệ K+: 2y = z
    x = y = 1; z = 2
    +5
    -3
    +5
    -1
    0
    1 =
    1 =
    2 =
    3
    KClO3 +
    NH3 
    2
    KNO3 +
    KCl +
    Cl2 +
    H2O
    3
    2
    5. Mối quan hệ của các chất trong một phản ứng oxi hóa – khử có nhiều (>2) chất thay đổi số oxi hóa.
    KClO3 + NH3  KNO2 + KCl + Cl2 + H2O
    NaClO + NH3  NaNO3 + NaCl + Cl2 + H2O
    NaClO + NH3  NaNO2 + NaCl + Cl2 + H2O
    KClO3 + NH3  KNO2 + KCl + Cl2 + H2O
    +5
    -3
    +3
    -1
    0
    1
    3
    7
    KClO3 +
    6
    NH3 
    6
    KNO3 +
    KCl +
    3
    Cl2 +
    9
    H2O
    5. Mối quan hệ của các chất trong một phản ứng oxi hóa – khử có nhiều (>2) chất thay đổi số oxi hóa.
    Mối quan hệ K+: 2N+3 thay Cl2 tạo muối K+
    NaClO + NH3  NaNO3 + NaCl + Cl2 + H2O
    +1
    -3
    +5
    -1
    0
    7
    1
    9
    NaNO3+
    2
    7
    NaCl +
    3
    2
    NaClO +
    NH3 
    Cl2 +
    H2O
    5. Mối quan hệ của các chất trong một phản ứng oxi hóa – khử có nhiều (>2) chất thay đổi số oxi hóa.
    Mối quan hệ Na+: 2N+5 thay Cl2 tạo muối Na+
    NaClO + NH3  NaNO2 + NaCl + Cl2 + H2O
    +1
    -3
    +3
    -1
    0
    5
    1
    7
    NaClO +
    2
    NH3 
    2
    NaNO2 +
    5
    NaCl +
    Cl2 +
    3
    H2O
    5.Mối quan hệ của các chất trong một phản ứng oxi hóa – khử có nhiều (>2) chất thay đổi số oxi hóa.
    Mối quan hệ Na+: 2N+3 thay Cl2 tạo muối Na+
    A. 3 FeCuS2 + 8 Fe2(SO4)3 + 8 O2 + 8 H2O →
    19 FeSO4 + 3 CuSO4 + 8 H2SO4
    B. FeCuS2 + 2 Fe2(SO4)3 + 3 O2 + 2 H2O →
    5 FeSO4 + CuSO4 + 2 H2SO4
    Phương trình hóa học nào đúng:
    FeCuS2 + Fe2(SO4)3 + O2 + H2O → FeSO4 + CuSO4 + H2SO4

    0
    +3
    0
    +2
    +2
    +6
    Mối quan hệ O2 và S-2 tạo SO3  H2SO4
    1
    2
    FeCuS2 +
    FeSO4 +
    CuSO4 +
    H2SO4
    Fe2 (SO2)3 +
    O2 +
    H2O →
    2
    3
    2
    5
    2
    5. Mối quan hệ của các chất trong một phản ứng oxi hóa khử có nhiều (> 2) chất thay đổi số oxi hóa.
    FeS2 + Cu2S + HNO3 → Fe2(SO4)3 + CuSO4 + NO + H2O
    +6
    Tìm tỷ lệ FeS2/Cu2S phù hợp để chỉ ra muối sunfat. (Theo bảo toàn nguyên tố là 2/1)
    +5
    0
    0
    +3
    +2
    +6
    +2
    2x + y = 3x/2 + 2y
    x = 2y
    5. Mối quan hệ của các chất có cùng vai trò (chất khử) trong việc tạo sản phẩm muối.
    3
    40
    6
    40
    6
    40
    20
    3
    FeS2 +
    Cu2S +
    HNO3 →
    Fe2(SO4)3 +
    CuSO4 +
    NO +
    H2O
    3
    Bảo toàn nguyên tố S
    FeCl2 + KMnO4+ KHSO4 →
    Fe2(SO4)3 + Cl2 + MnSO4 + K2SO4 + H2O
    FeSO4 + Cl2 → FeCl3 + Fe2(SO4)3
    FeBr2 + KMnO4 + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + MnSO4 + Br2 + K2SO4 + H2O
    6
    2
    4
    3
    3
    24
    6
    6
    10
    6
    24
    5
    6
    10
    27
    24
    10
    48
    5
    10
    Lưu ý về chỉ số các nguyên tố thay đổi số oxi hóa
    A. 2KMnO4 + 2H2S + 2H2SO4 
    B. 2KMnO4 + 5H2S + 3H2SO4 
    C. 4KMnO4 + 7H2S + 5H2SO4 
    D. 4KMnO4 + 2H2S + 5H2SO4 
    S + 4MnSO4 + 2K2SO4 + 7H2O
    S + 2MnSO4 + K2SO4 + 4H2O
    5S + 2MnSO4 + K2SO4 + 8H2O
    6S + 4MnSO4 + 2K2SO4 + 12H2O
    Phương trình hóa học nào đúng:
    Phương trình hóa học đúng:
    - Theo bảo toàn nguyên tố.
    - Theo tỷ lệ số mol chất oxi hóa và chất khử
    (bảo toàn electron – bảo toàn điện tích)
    A. 2K2Cr2O7 + 3H2S + 10H2SO4 
    B. 2K2Cr2O7 + 3H2S + 7H2SO4 
    C. K2Cr2O7 + 3H2S + 4H2SO4 
    D. K2Cr2O7 + 3H2S + 5H2SO4 
    S + Cr2(SO4)3 + K2SO4 + 8H2O
    S + 3Cr2(SO4)3 + 3K2SO4 + 13H2O
    2S + 2Cr2(SO4)3 + 2K2SO4 + 10H2O
    3S + Cr2(SO4)3 + K2SO4 + 7H2O
    Phương trình hóa học nào đúng:
    Phương trình hóa học đúng:
    - Theo bảo toàn nguyên tố.
    - Theo tỷ lệ số mol chất oxi hóa và chất khử
    (bảo toàn electron – bảo toàn điện tích)
    2 MnO4- + 3 H2O2 + 6 H+ 
    2 MnO4- + 5 H2O2 + 6 H+ 
    FeSO4 + 4HNO3 
    3 FeSO4 + 6HNO3 
    2 FeS + 9 KNO3 
    A. 2 B. 3 C. 4 D. 5
    2 Mn2+ + 4O2 + 6 H2O (1)
    2 Mn2+ + 5O2 + 8 H2O (2)
    Fe(NO3)3 + NO2 + H2SO4 + H2O (3)
    Fe2(SO4)3 + Fe(NO3)3 + 3NO2 + 3H2O (4)
    Fe2O3 + 2 SO3 + 9 KNO2 (5)
    Số phương trình hóa học đúng theo tỷ lệ số mol chất oxi hóa và chất khử:
    5Na2O2 +2KMnO4 + 16KHSO4  2MnSO4 + 5O2 + 5Na2SO4 + 9K2SO4 + 8H2O
    20Na2O2 + 4KMnO4 + 52KHSO4  4MnSO4 + 15O2 + 20Na2SO4 + 28K2SO4 + 26 H2O
    C6H5CH(CH3)2 + KMnO4 →
    C6H5COOK + K2CO3 + MnO2 + KOH + H2O
    Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của tất cả các chất trong phương trình của phản ứng trên là
    A. 24 B. 18 C. 20 D. 26
    C6H5CH=CH2 + KMnO4 →
    C6H5COOK + K2CO3 + MnO2 + KOH + H2O
    Tổng hệ số (nguyên, tối giản) tất cả các chất trong phương trình hóa học của phản ứng trên là:
    A. 27 B. 31 C. 24 D. 34
    Cân bằng phương trình phản ứng:
    Cân bằng phương trình phản ứng:
    Tổng hệ số của các chất tham gia trong phương trình phản ứng trên (với các số nguyên nhỏ nhất) là
    A. 46. B. 48. C. 47. D. 45.
    Fe + HNO3 → Fe(NO3)3 + N2 + NH4NO3 + H2O
    N2/NH4NO3 tỷ lệ 3/2
    0
    +5
    +3
    0
    - 3
    1. Mối quan hệ về nhiều sản phẩm (khử) tạo từ một chất (oxi hóa)
    46
    3
    46
    46
    168
    72
    9
    6
    Fe +
    HNO3 →
    Fe(NO3)3 +
    N2 +
    NH4NO3 +
    H2O
    Cho phương trình phản ứng:
    Fe(NO3)2 + KHSO4 →
    Fe(NO3)3 + Fe2(SO4)3 + K2SO4 + NO + H2O
    Tổng hệ số cân bằng của các chất tham gia phản ứng trong phương trình trên là:
    A. 43 B. 21 C. 27 D. 9
    4) C3H5O9N3  CO2 + H2O + N2 + O2
    1) KMnO4  K2MnO4 + MnO2 + O2
    2) Hg(NO3)2  Hg + NO2 + O2
    3) Fe(NO3)2  Fe2O3 + NO2 + O2
    3. Mối quan hệ nhiều nguyên tố thay đổi số oxi hóa trong một chất.
    1) 2 KMnO4  K2MnO4 + MnO2 + O2
    2) Hg(NO3)2  Hg + 2 NO2 + O2
    3) 4 Fe(NO3)2  2 Fe2O3 + 8 NO2 + O2
    4) C3H5(NO3)3  CO2 + H2O + N2 + O2
    4) 4 C3H5(NO3)3  12 CO2 + 10 H2O + 6 N2 + O2
     
    Gửi ý kiến
    print