Tìm kiếm theo tiêu đề

Tìm kiếm Google

Quảng cáo

Quảng cáo

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (04) 66 745 632
  • 0166 286 0000
  • contact@bachkim.vn

VOCABULARIES- FOOD AND VEGETABLES

Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Net
Người gửi: Nguyễn Văn Hiền
Ngày gửi: 17h:44' 16-07-2017
Dung lượng: 14.2 MB
Số lượt tải: 64
Số lượt thích: 0 người
VEGETABLE - FOOD- DRINK
carrots (n)
mushroom (n)
bean sprout (n)
cauliflower (n)
cabbage (n)
corn (n)
egg-plant (n) = aubergine (n)
garlic (n)
gourd (v)
cucumber (n)
pumpkin (n)
spinach (n)
pea (n)
red pepper (n)
celery (n)
spinach (n)
onion (n)
tomato (n)
vegetables (n)
milk (n)
orange juice (n)
lemon juice = lemonade (n)
iced-tea (n)
water (n)
coffee (n)
soda (n)
butter (n)
wine (n)
capuchino (n)
milkshake (n)
yogurt (n)
sweet soup (n)
beer (n)
tea (n)
jam (n)
ice-cream (n)
coke (n)
honey (n)
champaign (n)
ginger tea (n)
burning rice soup (n)
kimpap (n)
spaghetti (n)
fried-egg (n)
chilli (n)
white (red) radish (n)
dish-fruit (n)
candy (n)
salad (n)
fries (n)
pizza (n)
pancake (n)
snack (n)
sugar-fruit (n) = compost (n)
gourd (n)
chocolate (n)
ginger (n)
peanuts (n)
stirring (n)
asperagus (n)
burning meat (n)
prickle (n)
bamboo shoot (n)
fried-chicken (n)
sour-shrimp (n)
fruit (n)
rice (n)
curry (n)
spring roll (n)
seafood (n)
mint (n)
dumpling (n)
left over (n)
soya sauce (n)
pastries (n)
wheat (n)
egg (n)
–> bird’s net (n)
straw cover (n)
cereal (n)
nutricious food (n)
dried fish (n)
wax (n)
wheat (n)
brandy (n)
nutricious food (n)
portion food (n)
boiling shrimp (n)
pancake (n)
stirring pancake (n)
potato (n)
chayote (n)
gac (n)
beef vermicelli (n)
okra (n)- lady finger
luffar (n)
purple sweet potato (n)
gourd flower (n)
sweet potato (n)
snake fish (n)
stirred squid (n)
food (n)
burning rice (n)
sticky rice (n)
steamed squid (n)
tapioca cake (n)
flour sweet soup (n)
burn (n-v)
 
Gửi ý kiến