Banner-baigiang-1090_logo1
Banner-baigiang-1090_logo2

MUỐN TẮT QUẢNG CÁO?

Thư mục

Quảng cáo

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Tìm kiếm theo tiêu đề

    Tìm kiếm Google

    Quảng cáo

    Quảng cáo

  • Quảng cáo

    Hướng dẫn sử dụng thư viện

    Hỗ trợ kĩ thuật

    Liên hệ quảng cáo

    • (04) 66 745 632
    • 0166 286 0000
    • contact@bachkim.vn

    ViOLET Chào mừng năm học mới

    VOCABULARIES- FOOD AND VEGETABLES

    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Net
    Người gửi: Nguyễn Văn Hiền
    Ngày gửi: 17h:44' 16-07-2017
    Dung lượng: 14.2 MB
    Số lượt tải: 43
    Số lượt thích: 0 người
    VEGETABLE - FOOD- DRINK
    carrots (n)
    mushroom (n)
    bean sprout (n)
    cauliflower (n)
    cabbage (n)
    corn (n)
    egg-plant (n) = aubergine (n)
    garlic (n)
    gourd (v)
    cucumber (n)
    pumpkin (n)
    spinach (n)
    pea (n)
    red pepper (n)
    celery (n)
    spinach (n)
    onion (n)
    tomato (n)
    vegetables (n)
    milk (n)
    orange juice (n)
    lemon juice = lemonade (n)
    iced-tea (n)
    water (n)
    coffee (n)
    soda (n)
    butter (n)
    wine (n)
    capuchino (n)
    milkshake (n)
    yogurt (n)
    sweet soup (n)
    beer (n)
    tea (n)
    jam (n)
    ice-cream (n)
    coke (n)
    honey (n)
    champaign (n)
    ginger tea (n)
    burning rice soup (n)
    kimpap (n)
    spaghetti (n)
    fried-egg (n)
    chilli (n)
    white (red) radish (n)
    dish-fruit (n)
    candy (n)
    salad (n)
    fries (n)
    pizza (n)
    pancake (n)
    snack (n)
    sugar-fruit (n) = compost (n)
    gourd (n)
    chocolate (n)
    ginger (n)
    peanuts (n)
    stirring (n)
    asperagus (n)
    burning meat (n)
    prickle (n)
    bamboo shoot (n)
    fried-chicken (n)
    sour-shrimp (n)
    fruit (n)
    rice (n)
    curry (n)
    spring roll (n)
    seafood (n)
    mint (n)
    dumpling (n)
    left over (n)
    soya sauce (n)
    pastries (n)
    wheat (n)
    egg (n)
    –> bird’s net (n)
    straw cover (n)
    cereal (n)
    nutricious food (n)
    dried fish (n)
    wax (n)
    wheat (n)
    brandy (n)
    nutricious food (n)
    portion food (n)
    boiling shrimp (n)
    pancake (n)
    stirring pancake (n)
    potato (n)
    chayote (n)
    gac (n)
    beef vermicelli (n)
    okra (n)- lady finger
    luffar (n)
    purple sweet potato (n)
    gourd flower (n)
    sweet potato (n)
    snake fish (n)
    stirred squid (n)
    food (n)
    burning rice (n)
    sticky rice (n)
    steamed squid (n)
    tapioca cake (n)
    flour sweet soup (n)
    burn (n-v)
     
    Gửi ý kiến