Tìm kiếm theo tiêu đề

Tìm kiếm Google

Quảng cáo

Quảng cáo

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (04) 66 745 632
  • 0166 286 0000
  • contact@bachkim.vn

Đoàn HN: STGT TL học một số tiếng Anh trong vi tính...

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Sưu tầm
Người gửi: Trần Việt Thao
Ngày gửi: 15h:26' 11-01-2011
Dung lượng: 35.5 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích: 0 người
Một số từ tiếng anh trong vi tính và intenet
( phục vụ học tin học):
(Người tra sách tin học, từ điển dịch: Trần việt thao- Tỉnh đoàn Thanh hóa).
( tra từ dùng công cụ tìm kiếm: Edit- find next-more, Less-.........)


Acount: giải thích, tường thuật, coi như, cho là, báo cáo, bài tường thuật, lý do, giá trị, sự đánh giá,...
Activex: hoạt động, chủ động, tích cực.
Adder: người cộng, máy cộng,...
Advanced: tiến bộ, tiến lên, tăng lên,
sự kéo dài, mở rộng
Administrator: Người quản lý, người cầm quyền.
Authority: quyền lực, quyền, sự cho phép, nhà chức trách.
Alert: tỉnh táo, cảnh giác, linh lợi, hoạt bát.
Advertising:quảng cáo, đăng báo, thông báo.
Attaching: gắn, dán , buộc, gắn bó, cho, gán cho, tham gia, gia nhập.
Attention: Sự chú ý,.....
All: tất cả.
Auto Text: Tự động tắt văn bản.
Auto correct: tự động hiệu chỉnh.
Apply: áp dụng, gắn vào.
Asociated: liên kết.
Audio-Visual: nghe nhìn.
Auto Fit: tự động thích hợp, đúng, phải.
Amount: lên tới, có nghĩa là, số lượng,...
Amusement: sự giải trí.
Auto Fomat: tự động sắp xếp.
Action: hành động, việc làm.
Articles: bài báo, điều khoản.
Application: áp dụng, ứng dụng,...
Adjust: sửa cho đúng, hiệu,..
Arrange All: sắp xếp, thu xếp, dàn xếp tất cả.
Align: sắp thẳng,...
Arrange: sắp xếp, dàn xếp, thu xếp,........
Acrobat: tung thông tin lên.
Add: cộng thêm vào,....
Adjust: điều chỉnh,

About: rãi rác, đây đó, quanh,...
Above: trên, quá, kể trên, nói trên,... Address: địa chỉ,...
Access: đường dẫn, lối vào, sự đến, quyền sử dụng.
Accessories: Phụ tùng, tòng phạm,...
Accessibility:Dễ đi, dễ vào, dễ đến gần,.....
Acquire: thu được, đạt được,...
Accept: chấp nhận.
Automatic: tự động, máy móc, vô ý thức,...
Accept or reject changes: chấp nhận hoặc không chấp nhận sự thay đổi.
Art: nghệ thuật, mỹ nghệ, kỹ xảo.
Arrange Icons by: sắp xếp biểu tượng bởi.....
Aroows: dấu mũi tên.
Assistant: sự giúp đỡ,..
Assstant: sự giúp đỡ,...
Add: Cộng thêm vào,....
Aristote: Quý tộc,....
Appropriate: sự chiếm hữu, chiếm đoạt, giành riêng.
Application: sự áp dụng, lời xin.
Above: trên, qua, kể trên, nói trên,.....
Arrange: sắp xếp, thu xếp, dàn xếp,....
Aligk to grid: sắp thẳng bản đồ, lưới điện,....
Accessibility: dễ đi, dễ vào,...
Background: nền, đứng giấu mặt phía sau.
About: rãi rác, đây đó, quanh,....
Arrange: sắp xếp, thu xếp,.....
Attach: gắn, dán, buộc,gán cho, tham gia, gia nhập,....
Attention: sự chú ý,.....
Address: Địa chỉ,....
Appear: xuất hiện, xuất bản,....
About blank: khoảng để trống.
Administrator: người quản lý, người cầm quyền.
Reset: Đặt lại, lắp lại, khởi động lại, thiết lập lại,....
Available: có sẵn để dùng, sử dụng được, có thể được, có thể mua được.
Automatically: tự động gọi.
Attention: sự chú ý,.....
Address: Địa chỉ,....
Appear:
No_avatar

Hey, Here it is best portal for Play mahjongg connect online free games and these games are tiles puzzle games. These can also be played online without any error with the help of keys which are available online. These games not only entertain you but also improves your matching skills.

 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓