Gốc > Tiểu học (Chương trình cũ) > Lớp 1 > Toán 1 >
Tiết học đầu tiên (87 bài)



Nhiều hơn, ít hơn (115 bài)



Hình vuông, hình tròn (80 bài)



Hình tam giác (35 bài)



Các số 1, 2, 3 (117 bài)



Các số 1, 2, 3, 4, 5 (98 bài)



Bé hơn. Dấu < (60 bài)



Lớn hơn. Dấu > (67 bài)



Bằng nhau. Dấu = (67 bài)



Số 6 (153 bài)



Số 7 (113 bài)



Số 8 (70 bài)



Số 9 (66 bài)



Số 0 (80 bài)



Số 10 (149 bài)



Phép cộng trong phạm vi 3 (258 bài)



Phép cộng trong phạm vi 4 (295 bài)



Phép cộng trong phạm vi 5 (365 bài)



Số 0 trong phép cộng (205 bài)



Phép trừ trong phạm vi 3 (311 bài)



Phép trừ trong phạm vi 4 (304 bài)



Phép trừ trong phạm vi 5 (191 bài)



Số 0 trong phép trừ (209 bài)



Phép cộng trong phạm vi 6 (446 bài)



Phép trừ trong phạm vi 6 (236 bài)



Phép cộng trong phạm vi 7 (218 bài)



Phép trừ trong phạm vi 7 (118 bài)



Phép cộng trong phạm vi 8 (152 bài)



Phép trừ trong phạm vi 8 (100 bài)



Phép cộng trong phạm vi 9 (175 bài)



Phép trừ trong phạm vi 9 (91 bài)



Phép cộng trong phạm vi 10 (299 bài)



Phép trừ trong phạm vi 10 (209 bài)



Bảng cộng và bảng trừ trong phạm vi 10 (158 bài)



Điểm. Đoạn thẳng (84 bài)



Độ dài đoạn thẳng (28 bài)



Thực hành: Đo độ dài (10 bài)



Một chục. Tia số (60 bài)



Mười một, mười hai (84 bài)



Mười ba, mười bốn, mười lăm (81 bài)



Mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín (40 bài)



Hai mươi. Hai chục (80 bài)



Phép cộng dạng 14+3 (150 bài)



Phép trừ dạng 17-3 (127 bài)



Phép trừ dạng 17-7 (144 bài)



Bài toán có lời văn (151 bài)



Giải toán có lời văn (232 bài)



Xăng-ti-mét. Đo độ dài (115 bài)



Vẽ đoạn thẳng có độ dài cho trước (75 bài)



Các số tròn chục (123 bài)



Cộng các số tròn chục (222 bài)



Trừ các số tròn chục (134 bài)



Điểm ở trong, điểm ở ngoài một hình (122 bài)



Các số có hai chữ số (238 bài)



So sánh các số có hai chữ số (139 bài)



Bảng các số từ 1 đến 100 (131 bài)



Giải toán có lời văn (tiếp theo) (141 bài)



Phép cộng trong phạm vi 100 (cộng không nhớ) (105 bài)



Phép trừ trong phạm vi 100 (trừ không nhớ) (136 bài)



Các ngày trong tuần lễ (83 bài)



Cộng, trừ (không nhớ) trong phạm vi 100 (68 bài)



Đồng hồ. Thời gian (104 bài)



Ôn tập: Các số đến 10 (96 bài)



Ôn tập: Các số đến 100 (84 bài)



Luyện tập Trang 10 (25 bài)



Luyện tập Trang 13 (17 bài)



Luyện tập Trang 16 (17 bài)



Luyện tập Trang 21 (19 bài)



Luyện tập Trang 24 (21 bài)



Luyện tập chung Trang 25 (27 bài)



Luyện tập Trang 38 (28 bài)



Luyện tập chung Trang 40 (45 bài)



Luyện tập chung Trang 42 (26 bài)



Luyện tập Trang 45 (34 bài)



Luyện tập Trang 48 (27 bài)



Luyện tập Trang 50 (24 bài)



Luyện tập Trang 52 (28 bài)



Luyện tập chung Trang 53 (41 bài)



Luyện tập Trang 55 (37 bài)



Luyện tập Trang 57 (42 bài)



Luyện tập Trang 60 (33 bài)



Luyện tập Trang 62 (50 bài)



Luyện tập chung Trang 63 (38 bài)



Luyện tập chung Trang 64 (46 bài)



Luyện tập Trang 67 (47 bài)



Luyện tập Trang 70 (37 bài)



Luyện tập Trang 75 (27 bài)



Luyện tập Trang 80 (34 bài)



Luyện tập Trang 82 (62 bài)



Luyện tập Trang 85 (42 bài)



Luyện tập Trang 88 (32 bài)



Luyện tập chung Trang 89 (33 bài)



Luyện tập chung Trang 90 (43 bài)



Luyện tập chung Trang 91 (30 bài)



Luyện tập chung Trang 92 (47 bài)



Luyện tập Trang 109 (29 bài)



Luyện tập Trang 111 (28 bài)



Luyện tập Trang 113 (34 bài)



Luyện tập chung Trang 114 (62 bài)



Luyện tập Trang 121 (48 bài)



Luyện tập Trang 122 (35 bài)



Luyện tập chung Trang 124 (51 bài)



Luyện tập chung Trang 125 (54 bài)



Luyện tập Trang 128 (33 bài)



Luyện tập Trang 130 (43 bài)



Luyện tập Trang 132 (48 bài)



Luyện tập chung Trang 135 (36 bài)



Luyện tập Trang 144 (26 bài)



Luyện tập Trang 146 (38 bài)



Luyện tập chung Trang 147 (37 bài)



Luyện tập Trang 150 (20 bài)



Luyện tập Trang 151 (21 bài)



Luyện tập chung Trang 152 (28 bài)



Luyện tập Trang 156 (29 bài)



Luyện tập Trang 157 (29 bài)



Luyện tập Trang 160 (23 bài)



Luyện tập Trang 163 (24 bài)



Luyện tập Trang 167 (21 bài)



Luyện tập chung Trang 168 (15 bài)



Luyện tập chung Trang 169 (18 bài)



Luyện tập chung Trang 178 (8 bài)



Luyện tập chung Trang 179 (5 bài)



Luyện tập chung Trang 180 (2 bài)


Luyện tập chung Trang 181 (8 bài)



Thực hành Trang 165 (9 bài)



Ngoài chương trình SGK (1090 bài)



Các bài giảng chưa được sắp xếp (102 bài)



Nhiều hơn, ít hơn (115 bài)
Hình vuông, hình tròn (80 bài)
Hình tam giác (35 bài)
Các số 1, 2, 3 (117 bài)
Các số 1, 2, 3, 4, 5 (98 bài)
Bé hơn. Dấu < (60 bài)
Lớn hơn. Dấu > (67 bài)
Bằng nhau. Dấu = (67 bài)
Số 6 (153 bài)
Số 7 (113 bài)
Số 8 (70 bài)
Số 9 (66 bài)
Số 0 (80 bài)
Số 10 (149 bài)
Phép cộng trong phạm vi 3 (258 bài)
Phép cộng trong phạm vi 4 (295 bài)
Phép cộng trong phạm vi 5 (365 bài)
Số 0 trong phép cộng (205 bài)
Phép trừ trong phạm vi 3 (311 bài)
Phép trừ trong phạm vi 4 (304 bài)
Phép trừ trong phạm vi 5 (191 bài)
Số 0 trong phép trừ (209 bài)
Phép cộng trong phạm vi 6 (446 bài)
Phép trừ trong phạm vi 6 (236 bài)
Phép cộng trong phạm vi 7 (218 bài)
Phép trừ trong phạm vi 7 (118 bài)
Phép cộng trong phạm vi 8 (152 bài)
Phép trừ trong phạm vi 8 (100 bài)
Phép cộng trong phạm vi 9 (175 bài)
Phép trừ trong phạm vi 9 (91 bài)
Phép cộng trong phạm vi 10 (299 bài)
Phép trừ trong phạm vi 10 (209 bài)
Bảng cộng và bảng trừ trong phạm vi 10 (158 bài)
Điểm. Đoạn thẳng (84 bài)
Độ dài đoạn thẳng (28 bài)
Thực hành: Đo độ dài (10 bài)
Một chục. Tia số (60 bài)
Mười một, mười hai (84 bài)
Mười ba, mười bốn, mười lăm (81 bài)
Mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín (40 bài)
Hai mươi. Hai chục (80 bài)
Phép cộng dạng 14+3 (150 bài)
Phép trừ dạng 17-3 (127 bài)
Phép trừ dạng 17-7 (144 bài)
Bài toán có lời văn (151 bài)
Giải toán có lời văn (232 bài)
Xăng-ti-mét. Đo độ dài (115 bài)
Vẽ đoạn thẳng có độ dài cho trước (75 bài)
Các số tròn chục (123 bài)
Cộng các số tròn chục (222 bài)
Trừ các số tròn chục (134 bài)
Điểm ở trong, điểm ở ngoài một hình (122 bài)
Các số có hai chữ số (238 bài)
So sánh các số có hai chữ số (139 bài)
Bảng các số từ 1 đến 100 (131 bài)
Giải toán có lời văn (tiếp theo) (141 bài)
Phép cộng trong phạm vi 100 (cộng không nhớ) (105 bài)
Phép trừ trong phạm vi 100 (trừ không nhớ) (136 bài)
Các ngày trong tuần lễ (83 bài)
Cộng, trừ (không nhớ) trong phạm vi 100 (68 bài)
Đồng hồ. Thời gian (104 bài)
Ôn tập: Các số đến 10 (96 bài)
Ôn tập: Các số đến 100 (84 bài)
Luyện tập Trang 10 (25 bài)
Luyện tập Trang 13 (17 bài)
Luyện tập Trang 16 (17 bài)
Luyện tập Trang 21 (19 bài)
Luyện tập Trang 24 (21 bài)
Luyện tập chung Trang 25 (27 bài)
Luyện tập Trang 38 (28 bài)
Luyện tập chung Trang 40 (45 bài)
Luyện tập chung Trang 42 (26 bài)
Luyện tập Trang 45 (34 bài)
Luyện tập Trang 48 (27 bài)
Luyện tập Trang 50 (24 bài)
Luyện tập Trang 52 (28 bài)
Luyện tập chung Trang 53 (41 bài)
Luyện tập Trang 55 (37 bài)
Luyện tập Trang 57 (42 bài)
Luyện tập Trang 60 (33 bài)
Luyện tập Trang 62 (50 bài)
Luyện tập chung Trang 63 (38 bài)
Luyện tập chung Trang 64 (46 bài)
Luyện tập Trang 67 (47 bài)
Luyện tập Trang 70 (37 bài)
Luyện tập Trang 75 (27 bài)
Luyện tập Trang 80 (34 bài)
Luyện tập Trang 82 (62 bài)
Luyện tập Trang 85 (42 bài)
Luyện tập Trang 88 (32 bài)
Luyện tập chung Trang 89 (33 bài)
Luyện tập chung Trang 90 (43 bài)
Luyện tập chung Trang 91 (30 bài)
Luyện tập chung Trang 92 (47 bài)
Luyện tập Trang 109 (29 bài)
Luyện tập Trang 111 (28 bài)
Luyện tập Trang 113 (34 bài)
Luyện tập chung Trang 114 (62 bài)
Luyện tập Trang 121 (48 bài)
Luyện tập Trang 122 (35 bài)
Luyện tập chung Trang 124 (51 bài)
Luyện tập chung Trang 125 (54 bài)
Luyện tập Trang 128 (33 bài)
Luyện tập Trang 130 (43 bài)
Luyện tập Trang 132 (48 bài)
Luyện tập chung Trang 135 (36 bài)
Luyện tập Trang 144 (26 bài)
Luyện tập Trang 146 (38 bài)
Luyện tập chung Trang 147 (37 bài)
Luyện tập Trang 150 (20 bài)
Luyện tập Trang 151 (21 bài)
Luyện tập chung Trang 152 (28 bài)
Luyện tập Trang 156 (29 bài)
Luyện tập Trang 157 (29 bài)
Luyện tập Trang 160 (23 bài)
Luyện tập Trang 163 (24 bài)
Luyện tập Trang 167 (21 bài)
Luyện tập chung Trang 168 (15 bài)
Luyện tập chung Trang 169 (18 bài)
Luyện tập chung Trang 178 (8 bài)
Luyện tập chung Trang 179 (5 bài)
Luyện tập chung Trang 180 (2 bài)
Luyện tập chung Trang 181 (8 bài)
Thực hành Trang 165 (9 bài)
Ngoài chương trình SGK (1090 bài)
Các bài giảng chưa được sắp xếp (102 bài)

Các ý kiến mới nhất