Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Review 1

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: minh hải
Ngày gửi: 10h:50' 08-09-2021
Dung lượng: 61.9 MB
Số lượt tải: 226
Số lượt thích: 1 người (hoàng minh châu)
Unit 1
What`s your address?
Lesson 1
VOCABULARY
address
/əˈdres/
(n) địa chỉ
Vocabulary
lane
/leɪn/
(n) ngõ
Vocabulary
road
/rəʊd/
(n) đường
Vocabulary
street
/striːt/
(n) đường (phố)
Vocabulary
tower
1
2
3
/ˈtaʊər/
(n) Tòa nhà, tòa tháp
Vocabulary
floor
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
/flɔːr/
(n) tầng
Vocabulary
flat
/flæt/
(n) Căn hộ
Vocabulary
town
/taʊn/
(n) thị trấn
Vocabulary
province
/ˈprɒvɪns/
(n) tỉnh
Vocabulary
village
/ˈvɪlɪdʒ/
(n) làng
Vocabulary
village
town
tower
floor
flat
lane
address
street
province
road
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Vocabulary
START
Tower
Look!
Check
Next
Address
Look!
Check
Next
Floor
Look!
Check
Next
Lane
Look!
Check
Next
Road
Look!
Check
Next
MsPham
Street
Look!
Check
Next
MsPham
Province
Look!
Check
Next
Village
Look!
Check
Next
MsPham
Flat
Look!
Check
Next
MsPham
Town
Look!
Check
Next
MsPham
Good job!
End
GRAMMAR
1. Look, listen and repeat.
1. Look, listen and repeat.
2. Point and say

97, Village Road

What`s your address?
It`s __________________.
97, Village Road
2. Point and say

75, Hai Ba Trung Street

What`s your address?
It`s __________________.
75, Hai Ba Trung Street
2. Point and say

flat 8, second floor, City Tower

What`s your address?
It`s ______________
_____________.
flat 8, second floor,
City Tower
Where are you from?
I’m from _______.
3. Let’s talk
What’s your address?
It’s _______.
Where do you live?
I live in/at/on _______.
GRAMMAR
Hỏi - đáp ai đó đến từ đâu:
Where are you from?
I’m from _____________.
+ address
(Bạn đến từ đâu)
(Tớ đến từ_________)
Hỏi - đáp về địa chỉ nhà:
What`s your address?
It`s _________.
+ address
(Địa chỉ của bạn là gì?)
(Đó là ___________.)
GRAMMAR
Hỏi - đáp ai đó sống ở đâu:
Where do you live?
I live in/on/at _____________.
+ address
(Bạn sống ở đâu?)
(Tớ sống ở_________)
It’s flat 8, second floor,
City Tower
I’m from Hai Phong.
It’s 97, Village Road
Where do you live?
I live in Flat 18 on the second floor of HaNoi Tower.
What’s your address?
Where are you from?
What’s your address?
____ 105, Hoa Binh Lane.
Good job!
4. Listen and complete
the second floor
208  
321 
White Street 
5. Read and complete.
from
lives
address
street
6. Let’s sing
https://www.youtube.com/watch?v=KZU9aBsZwxE&t=1s
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác