Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 1: Hello

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: nguyễn thị nhung
Ngày gửi: 14h:33' 11-09-2021
Dung lượng: 9.2 MB
Số lượt tải: 428
Số lượt thích: 0 người
Let`s play
Jumbled letters
hleol
hello
ih
hi
emet
meet
uyo
you
Thursday, September 9th, 2021

Unit 1: HELLO
Lesson 2
1.Vocabulary
How are you?
  /haʊ ɑːr juː/
(Bạn có khỏe không?)
1.Vocabulary
I’m fine , thanks.
/aɪm faɪn, θæŋks/
(Mình khỏe. Cảm ơn bạn.)
1.Vocabulary

And you?
/ænd juː/
Còn bạn thì sao?
1.Vocabulary
And you?
/ænd juː/
(còn bạn thì sao?)
1.Vocabulary
Fine , thank you.
/faɪn, θæŋk juː/
(Mình khỏe. Cảm ơn bạn.)
1.Vocabulary



Goodbye = Bye
/ˌɡʊdˈbaɪ/=/baɪ/
(Tạm biệt bạn)
1.Vocabulary



How are you? (bạn khỏe không?)
I’m fine, thanks. ( Mình khỏe, cảm ơn bạn.)
And you? (Còn bạn thì sao?)
Fine, Thank you. ( Mình khỏe, cảm ơn bạn)
Goodbye = Bye (Tạm biệt bạn)
2.Sentence patterns
How are you? (Bạn khỏe không?)
I’m fine, thanks/ thank you. (Mình khỏe, cảm ơn bạn.)
Unit
Look, listen and repeat.
1
HELLO
Lesson 2
1
Unit
Point and say.
1
HELLO
Lesson 2
2
Unit
Let’s talk.
1
HELLO
Lesson 2
3
_____, _____ ?
_____, thank you.
_____, thank you. ______ ?
Say “goodbye” to your teachers and “bye” to your friends.
Unit
1
HELLO
Lesson 2
4
Listen and number.
1
2
3
4
Unit
1
HELLO
Lesson 2
5
Read and complete.
Goodbye
Bye
Fine
thank you




Unit
1
HELLO
Lesson 2
6
Let’s write.
_____ are you ?
Fine, thanks.
_____, _________. And you ?
How
Fine
thanks
 
Gửi ý kiến