Tìm kiếm Bài giảng
Unit 1. My Hobbies. Lesson 7. Looking back & project

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trình Thị Hồng Ngọc
Ngày gửi: 00h:55' 22-09-2021
Dung lượng: 7.2 MB
Số lượt tải: 199
Nguồn:
Người gửi: Trình Thị Hồng Ngọc
Ngày gửi: 00h:55' 22-09-2021
Dung lượng: 7.2 MB
Số lượt tải: 199
Số lượt thích:
0 người
Label the names of the following pictures.
dancing
making pottery
bird-watching
playing board game
arranging flowers
collecting bottles
playing football
skating
cooking
LESSON 7: LOOKING BACK
UNIT 1: MY HOBBIES
I. VOCABULARY
3. Add hobbies to each of the following lists.
II. GRAMMAR
1. The Present Simple: (review)
a. “tobe”
b. “verb”
(+) S + tobe + ………..
(-) S + tobe not + …………
(?) Tobe + S + ……….?
Yes, S + tobe./ No, S + tobe not..
(+) S + V nguyên thể/ Vs,es.
(-) S + do/ does not + V nguyên thể.
(?) Do/ Does + S + V nguyên thể?
Yes, S + do/ does.
No, S + do/ does + not.
2. The Future Simple: (review)
(+) S + will + V nguyên thể.
(-) S + will not/ won’t + V nguyên thể.
(?) Will + S + V nguyên thể?
Yes, S + will./ No, S + will not.
THANK YOU FOR LISTENING!
dancing
making pottery
bird-watching
playing board game
arranging flowers
collecting bottles
playing football
skating
cooking
LESSON 7: LOOKING BACK
UNIT 1: MY HOBBIES
I. VOCABULARY
3. Add hobbies to each of the following lists.
II. GRAMMAR
1. The Present Simple: (review)
a. “tobe”
b. “verb”
(+) S + tobe + ………..
(-) S + tobe not + …………
(?) Tobe + S + ……….?
Yes, S + tobe./ No, S + tobe not..
(+) S + V nguyên thể/ Vs,es.
(-) S + do/ does not + V nguyên thể.
(?) Do/ Does + S + V nguyên thể?
Yes, S + do/ does.
No, S + do/ does + not.
2. The Future Simple: (review)
(+) S + will + V nguyên thể.
(-) S + will not/ won’t + V nguyên thể.
(?) Will + S + V nguyên thể?
Yes, S + will./ No, S + will not.
THANK YOU FOR LISTENING!
 









Các ý kiến mới nhất