Tìm kiếm Bài giảng
Các số có sáu chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Võ Thị Tịnh Hà
Ngày gửi: 11h:55' 30-09-2021
Dung lượng: 1.6 MB
Số lượt tải: 52
Nguồn:
Người gửi: Võ Thị Tịnh Hà
Ngày gửi: 11h:55' 30-09-2021
Dung lượng: 1.6 MB
Số lượt tải: 52
Số lượt thích:
0 người
ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN BÌNH TÂN
TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG
CHÀO CÁC EM HỌC SINH LỚP 4
TOÁN
Viết các số sau :
a) Hai mươi ba nghìn năm trăm
b) Bốn mươi bảy nghìn sáu trăm linh năm
23 500
47 605
- Các số trên là số có mấy chữ số?
Là các số có năm chữ số
432 516
TOÁN
CÁC SỐ CÓ SÁU CHỮ SỐ
1 chục
1 trăm
1 đơn vị.
Viết số : 1
Viết số : 10
Viết số : 100
a) Đơn vị - Chục - Trăm
b) Nghìn - Chục nghìn - Trăm nghìn
10 trăm = …nghìn
10 nghìn = …chục nghìn
Viết số : 1 000
Viết số : 10 000
10 trăm = 1 nghìn
10 nghìn = 1 chục nghìn
10 chục nghìn = … nghìn
Viết số : 100 000
10 chục nghìn = 100 nghìn
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
10 000
10 000
1 000
1 000
1
1
1
1
1
10
100
100
100
100
4
3
2
5
1
6
Viết số:…………
432 516
Đọc số:…………..
Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu.
100
1
256 785
Hai trăm năm mươi sáu nghìn bảy trăm tám mươi lăm
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
3
1
3
2
1
4
Viết số:…………
313 214
Đọc số:…………..
Ba trăm mười ba nghìn hai trăm mười bốn.
Bài 1: Viết theo mẫu (Tr 9)
a) Mẫu
Bài 1: Viết theo mẫu (Tr 9)
b)
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
Viết số:…………
Đọc số:…………..
100 000
100 000
10 000
100
100
10
10
10
10
Bài 1: Viết theo mẫu (Tr 9)
b)
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
5
2
3
4
5
3
Viết số:…………
523 453
Đọc số:…………..
Năm trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi ba.
100 000
100 000
10 000
100
100
10
10
10
10
Bài 2: Viết theo mẫu (Tr 9)
425671
4
2
5
6
7
1
Bốn trăm hai mươi lăm nghìn sáu trăm bảy mươi mốt
369815
5
7
9
6
2
3
Bảy trăm tám mươi sáu nghìn sáu trăm mười hai
Bài 2/Trang 9
Viết theo mẫu
Bài 3: (Tr10)
Đọc các số sau:
Chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm.
796 315
96 315
106 315
106 827
Bảy trăm chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn tám trăm hai mươi bảy.
Bài 4: (Tr10)
Viết các số sau:
a) Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm
723 936
63 115
b) Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi sáu
- Ôn lại các kiến thức vừa học.
- Chuẩn bị bài sau Tiết 7 – Luyện tập Sgk Toán 4 trang 10.
Dặn dò:
Chúc các em học giỏi!
TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG
CHÀO CÁC EM HỌC SINH LỚP 4
TOÁN
Viết các số sau :
a) Hai mươi ba nghìn năm trăm
b) Bốn mươi bảy nghìn sáu trăm linh năm
23 500
47 605
- Các số trên là số có mấy chữ số?
Là các số có năm chữ số
432 516
TOÁN
CÁC SỐ CÓ SÁU CHỮ SỐ
1 chục
1 trăm
1 đơn vị.
Viết số : 1
Viết số : 10
Viết số : 100
a) Đơn vị - Chục - Trăm
b) Nghìn - Chục nghìn - Trăm nghìn
10 trăm = …nghìn
10 nghìn = …chục nghìn
Viết số : 1 000
Viết số : 10 000
10 trăm = 1 nghìn
10 nghìn = 1 chục nghìn
10 chục nghìn = … nghìn
Viết số : 100 000
10 chục nghìn = 100 nghìn
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
10 000
10 000
1 000
1 000
1
1
1
1
1
10
100
100
100
100
4
3
2
5
1
6
Viết số:…………
432 516
Đọc số:…………..
Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu.
100
1
256 785
Hai trăm năm mươi sáu nghìn bảy trăm tám mươi lăm
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
3
1
3
2
1
4
Viết số:…………
313 214
Đọc số:…………..
Ba trăm mười ba nghìn hai trăm mười bốn.
Bài 1: Viết theo mẫu (Tr 9)
a) Mẫu
Bài 1: Viết theo mẫu (Tr 9)
b)
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
Viết số:…………
Đọc số:…………..
100 000
100 000
10 000
100
100
10
10
10
10
Bài 1: Viết theo mẫu (Tr 9)
b)
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
5
2
3
4
5
3
Viết số:…………
523 453
Đọc số:…………..
Năm trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi ba.
100 000
100 000
10 000
100
100
10
10
10
10
Bài 2: Viết theo mẫu (Tr 9)
425671
4
2
5
6
7
1
Bốn trăm hai mươi lăm nghìn sáu trăm bảy mươi mốt
369815
5
7
9
6
2
3
Bảy trăm tám mươi sáu nghìn sáu trăm mười hai
Bài 2/Trang 9
Viết theo mẫu
Bài 3: (Tr10)
Đọc các số sau:
Chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm.
796 315
96 315
106 315
106 827
Bảy trăm chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn tám trăm hai mươi bảy.
Bài 4: (Tr10)
Viết các số sau:
a) Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm
723 936
63 115
b) Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi sáu
- Ôn lại các kiến thức vừa học.
- Chuẩn bị bài sau Tiết 7 – Luyện tập Sgk Toán 4 trang 10.
Dặn dò:
Chúc các em học giỏi!
 








Các ý kiến mới nhất