Tìm kiếm Bài giảng
Triệu và lớp triệu

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Ngọc Thúy
Ngày gửi: 14h:47' 01-10-2021
Dung lượng: 1.7 MB
Số lượt tải: 20
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Ngọc Thúy
Ngày gửi: 14h:47' 01-10-2021
Dung lượng: 1.7 MB
Số lượt tải: 20
Số lượt thích:
0 người
ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 5
TOÁN – LỚP 4
TRIỆU VÀ LỚP TRIỆU
10 trăm nghìn gọi là 1 triệu
Hàng
trăm
triệu
Hàng
chục
triệu
Hàng
triệu
Hàng
trăm
nghìn
Hàng
chục
nghìn
Hàng
nghìn
Hàng
trăm
Hàng
chục
Hàng
đơn
vị
LỚP ĐƠN VỊ
LỚP NGHÌN
LỚP TRIỆU
1 0 0 0 0 0 0
1 0 0 0 0 0
1 0 0 0 0 0 0 0
1 0 0 0 0 0 0 0 0
, viết là:
1
000 000
10 triệu gọi là 1 chục triệu
, viết là:
1
0 000 000
10 chục triệu gọi là 1 trăm triệu
, viết là:
1
00 000 000
Lớp triệu gồm các hàng: triệu, chục triệu, trăm triệu
1 0 0 0 0 0 0
1 0 0 0 0 0 0 0
1 0 0 0 0 0 0 0 0
ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 5
TOÁN – LỚP 4
TRIỆU VÀ LỚP TRIỆU
Bài 1: Đếm thêm 1 triệu từ 1 triệu đến 10 triệu.
1 triệu
, 2 triệu
, . . .
Bài 1: Đếm thêm 1 triệu từ 1 triệu đến 10 triệu.
1 triệu
, 2 triệu
, 3 triệu
,
4 triệu, 5 triệu, 6 triệu,
7 triệu, 8 triệu, 9 triệu,
10 triệu
Bài 2: Viết số thích hợp vào chỗ chấm (theo mẫu):
1 chục triệu
. . . . . . . . . .
2 chục triệu
. . . . . . . . . .
3 chục triệu
. . . . . . . . . .
5 chục triệu
. . . . . . . . . .
6 chục triệu
. . . . . . . . . .
7 chục triệu
. . . . . . . . . .
9 chục triệu
. . . . . . . . . .
1 trăm triệu
. . . . . . . . . .
2 trăm triệu
. . . . . . . . . .
1 chục triệu
2 chục triệu
1
0 000 000
2
0 000 000
4 chục triệu
. . . . . . . . . .
8 chục triệu
. . . . . . . . . .
3 trăm triệu
. . . . . . . . . .
Bài 2: Viết số thích hợp vào chỗ chấm (theo mẫu):
1 chục triệu
. . . . . . . . . .
2 chục triệu
. . . . . . . . . .
3 chục triệu
. . . . . . . . . .
5 chục triệu
. . . . . . . . . .
6 chục triệu
. . . . . . . . . .
7 chục triệu
. . . . . . . . . .
9 chục triệu
. . . . . . . . . .
1 trăm triệu
. . . . . . . . . .
2 trăm triệu
. . . . . . . . . .
1 chục triệu
2 chục triệu
1
0 000 000
2
0 000 000
4 chục triệu
. . . . . . . . . .
8 chục triệu
. . . . . . . . . .
3 trăm triệu
. . . . . . . . . .
3 chục triệu
3
0 000 000
4 chục triệu
4
0 000 000
5 chục triệu
6 chục triệu
7 chục triệu
8 chục triệu
9 chục triệu
50 000 000
60 000 000
70 000 000
80 000 000
90 000 000
1 trăm triệu
1
00 000 000
2 trăm triệu
2
00 000 000
3 trăm triệu
3
00 000 000
Bài 3: Viết các số sau và cho biết mỗi số có bao nhiêu chữ số, mỗi số có bao nhiêu chữ số 0:
Mười lăm nghìn
Năm mươi nghìn.
Bảy triệu.
Ba mươi sáu triệu.
Chín trăm triệu.
: 15
000
Số có năm chữ số
, trong đó có ba chữ số 0.
Bài 3: Viết các số sau và cho biết mỗi số có bao nhiêu chữ số, mỗi số có bao nhiêu chữ số 0:
Mười lăm nghìn
: 15
000
Số có năm chữ số
, trong đó có ba chữ số 0.
Năm mươi nghìn:
5
0 000
Số có năm chữ số
, trong đó có bốn chữ số 0.
Bảy triệu:
7
000 000
Số có bảy chữ số
, trong đó có sáu chữ số 0.
Ba mươi sáu triệu:
36
000 000
Số có tám chữ số
, trong đó có sáu chữ số 0.
Chín trăm triệu:
9
00 000 000
Số có chín chữ số
, trong đó có tám chữ số 0.
Dặn dò:
Ôn lại bài.
Chuẩn bị bài mới: Triệu và lớp triệu (tiếp theo).
600 000
700 000
800 000
1 000 000
8 000 000
10 000 000
12 000 000
40 000 000
50 000 000
70 000 000
80 000 000
100 000 000
200 000
50 000
300 000
50 000
5 000
4
TOÁN – LỚP 4
TRIỆU VÀ LỚP TRIỆU
10 trăm nghìn gọi là 1 triệu
Hàng
trăm
triệu
Hàng
chục
triệu
Hàng
triệu
Hàng
trăm
nghìn
Hàng
chục
nghìn
Hàng
nghìn
Hàng
trăm
Hàng
chục
Hàng
đơn
vị
LỚP ĐƠN VỊ
LỚP NGHÌN
LỚP TRIỆU
1 0 0 0 0 0 0
1 0 0 0 0 0
1 0 0 0 0 0 0 0
1 0 0 0 0 0 0 0 0
, viết là:
1
000 000
10 triệu gọi là 1 chục triệu
, viết là:
1
0 000 000
10 chục triệu gọi là 1 trăm triệu
, viết là:
1
00 000 000
Lớp triệu gồm các hàng: triệu, chục triệu, trăm triệu
1 0 0 0 0 0 0
1 0 0 0 0 0 0 0
1 0 0 0 0 0 0 0 0
ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 5
TOÁN – LỚP 4
TRIỆU VÀ LỚP TRIỆU
Bài 1: Đếm thêm 1 triệu từ 1 triệu đến 10 triệu.
1 triệu
, 2 triệu
, . . .
Bài 1: Đếm thêm 1 triệu từ 1 triệu đến 10 triệu.
1 triệu
, 2 triệu
, 3 triệu
,
4 triệu, 5 triệu, 6 triệu,
7 triệu, 8 triệu, 9 triệu,
10 triệu
Bài 2: Viết số thích hợp vào chỗ chấm (theo mẫu):
1 chục triệu
. . . . . . . . . .
2 chục triệu
. . . . . . . . . .
3 chục triệu
. . . . . . . . . .
5 chục triệu
. . . . . . . . . .
6 chục triệu
. . . . . . . . . .
7 chục triệu
. . . . . . . . . .
9 chục triệu
. . . . . . . . . .
1 trăm triệu
. . . . . . . . . .
2 trăm triệu
. . . . . . . . . .
1 chục triệu
2 chục triệu
1
0 000 000
2
0 000 000
4 chục triệu
. . . . . . . . . .
8 chục triệu
. . . . . . . . . .
3 trăm triệu
. . . . . . . . . .
Bài 2: Viết số thích hợp vào chỗ chấm (theo mẫu):
1 chục triệu
. . . . . . . . . .
2 chục triệu
. . . . . . . . . .
3 chục triệu
. . . . . . . . . .
5 chục triệu
. . . . . . . . . .
6 chục triệu
. . . . . . . . . .
7 chục triệu
. . . . . . . . . .
9 chục triệu
. . . . . . . . . .
1 trăm triệu
. . . . . . . . . .
2 trăm triệu
. . . . . . . . . .
1 chục triệu
2 chục triệu
1
0 000 000
2
0 000 000
4 chục triệu
. . . . . . . . . .
8 chục triệu
. . . . . . . . . .
3 trăm triệu
. . . . . . . . . .
3 chục triệu
3
0 000 000
4 chục triệu
4
0 000 000
5 chục triệu
6 chục triệu
7 chục triệu
8 chục triệu
9 chục triệu
50 000 000
60 000 000
70 000 000
80 000 000
90 000 000
1 trăm triệu
1
00 000 000
2 trăm triệu
2
00 000 000
3 trăm triệu
3
00 000 000
Bài 3: Viết các số sau và cho biết mỗi số có bao nhiêu chữ số, mỗi số có bao nhiêu chữ số 0:
Mười lăm nghìn
Năm mươi nghìn.
Bảy triệu.
Ba mươi sáu triệu.
Chín trăm triệu.
: 15
000
Số có năm chữ số
, trong đó có ba chữ số 0.
Bài 3: Viết các số sau và cho biết mỗi số có bao nhiêu chữ số, mỗi số có bao nhiêu chữ số 0:
Mười lăm nghìn
: 15
000
Số có năm chữ số
, trong đó có ba chữ số 0.
Năm mươi nghìn:
5
0 000
Số có năm chữ số
, trong đó có bốn chữ số 0.
Bảy triệu:
7
000 000
Số có bảy chữ số
, trong đó có sáu chữ số 0.
Ba mươi sáu triệu:
36
000 000
Số có tám chữ số
, trong đó có sáu chữ số 0.
Chín trăm triệu:
9
00 000 000
Số có chín chữ số
, trong đó có tám chữ số 0.
Dặn dò:
Ôn lại bài.
Chuẩn bị bài mới: Triệu và lớp triệu (tiếp theo).
600 000
700 000
800 000
1 000 000
8 000 000
10 000 000
12 000 000
40 000 000
50 000 000
70 000 000
80 000 000
100 000 000
200 000
50 000
300 000
50 000
5 000
4
 









Các ý kiến mới nhất