Violet
Baigiang

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Bài giảng

Unit 15. Countries

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Thùy Nguyễn
Ngày gửi: 00h:20' 06-10-2021
Dung lượng: 5.9 MB
Số lượt tải: 69
Số lượt thích: 0 người
TAM HIEP JUNIOR HIGH SCHOOL
GOOD MORNING CLASS !
UNIT 15:
COUNTRIES

Viet Nam
Australia
The USA
Canada
Great Britain
China
France
Japan
5
7
2
8
3
6
VOCABULARY
1. country (n):
2. world (n):
3. language (n):
4. (to) speak:
đất nước
thế giới
ngôn ngữ
nói
5. nationality (n):
quốc tịch
What and Where
world
country
language
Japan
Nationality
speak
My name’s Laura.
I’m from Canada
My name’s Marie.
I’m from France
My name’s Lee.
I’m from China
My name’s John.
I’m from the USA
My name’s Yoko.
I’m from Japan
My name’s Susan.
I’m from Great Britain
My name’s Bruce.
I’m from Australia
My name’s Minh.
I’m from Viet Nam
A1. Listen and read:
II. Model sentences
Where are you from?
- I am from Viet Nam
is she …….?
he ……. ?
- She is ………………...
- He is .………………..
* Form
Where
Subject
be
from?
Subject
be
from
(Country)
+
+
+
+
+
+
* Use:
Hỏi và trả lời ai đó đến từ đâu.
Model sentences:
Where …….………..?

Canada
Model sentences:
Where …….………..?
France
COUNTRIES
Model sentences:
Where …….………..?

China
Model sentences:
Where …….………..?

The USA
Model sentences:
Where …….………..?

Japan
Model sentences:
Where …….………..?

Viet Nam
CANADA
FRANCE
AUSTRALIA
CHINA
JAPAN
VIET NAM
COUNTRY
LANGUAGE
NATIONALITY
CANADIAN
FRENCH
AUSTRALIAN
CHINESE
JAPANESE
VIETNAMESE
ENGLISH & FRENCH
FRENCH
ENGLISH
CHINESE
JAPANESE
VIETNAMESE
A3. Listen and repeat:
Who’s that?
Where … … from?
Which language does … speak?
… .. speaks …………….
That’s ………
… … from …………
What’s … .. nationality?
He/she is …………
Minh
is he
He is
Viet Nam
his
Vietnamese
he
He
Vietnamese
Who’s that?
Where … … from?
Which language does … .. speak?
… .. speaks …………..
That’s ………
… … .. from ……..
What’s … .. nationality?
He/she is …………
Joko
is she
She is
Japan
her
Japanese
she
She
Japanese
Who’s that?
Where … … … from?
Which language does … .. speak?
… .. speaks ………
That’s ………
… … .. from ………..
What’s … .. nationality?
He/she is …………
Marie
is she
She is
France
her
French
she
She
French
Who’s that?
Where … … from?
Which language does … speak?
… .. speaks …………
That’s ……
… … from ……..
What’s … .. nationality?
He/she is ………...
Lee
is he
He is
China
his
Chinese
he
He
Chinese
Thanks for YOUR
attention
468x90
 
Gửi ý kiến