Bảng đơn vị đo độ dài

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lưu Thị Hồng Nhung
Ngày gửi: 19h:08' 04-12-2021
Dung lượng: 7.6 MB
Số lượt tải: 104
Nguồn:
Người gửi: Lưu Thị Hồng Nhung
Ngày gửi: 19h:08' 04-12-2021
Dung lượng: 7.6 MB
Số lượt tải: 104
Số lượt thích:
0 người
Thứ Năm ngày 25 tháng 11 năm 2021
Toán
Bảng đơn vị đo độ dài
km
hm
dam
m
dm
cm
mm
km: ki-lô-mét
hm: héc-tô-mét
dam: đề-ca-mét
m: mét
dm: đề-xi-mét
cm: xăng-ti-mét
mm: mi-li-mét
Kiểm tra bài cũ
Đọc các đơn vị đo độ dài đã học.
km
hm
dam
m
dm
cm
mm
km: ki-lô-mét
hm: héc-tô-mét
dam: đề-ca-mét
m: mét
dm: đề-xi-mét
cm: xăng-ti-mét
mm: mi-li-mét
Chí Khanh
Di?n s?:
1hm = ....dam
10
Thiên Kim
Tính:
25dam + 3dam = ......
28dam
Nguyên
Điền số:
5km = ……dam
500
SGK/Tr45
Toán
Bảng đơn vị đo độ dài
Bảng đơn vị đo độ dài
Mét
Lớn hơn mét
Nhỏ hơn mét
km
hm
dam
m
dm
cm
mm
1km
= ....hm
= ........m
1hm
1dam
1m
1dm
1cm
= ....m
= .....dm
= ......cm
= ........mm
= ....cm
= .....mm
= ....mm
1mm
= ....dam
= ......m
10
1000
10
100
10
10
100
1000
10
100
10
Cứ hai đơn vị liền kề nhau thì đơn vị lớn gấp 10 lần đơn vị bé.
km
hm
dam
m
dm
cm
mm
1
1km = ....hm 1m = ….dm
1km = …….m 1m =…...cm
1hm = …..dam 1m = …....mm
1hm = …...m 1dm = ….cm
1dam = …..m 1cm = ….mm
0
10
1
0
0
0
1000
1
0
10
1
0
0
100
1
0
10
1
0
10
1. Số ?
1km = ....hm 1m = ….dm
1km = …….m 1m =…...cm
1hm = …..dam 1m = …....mm
1hm = …...m 1dm = ….cm
1dam = …..m 1cm = ….mm
10
1000
10
100
10
10
100
1000
10
10
km
hm
dam
m
dm
cm
mm
8
8hm = ......m 8m = ......dm
9hm = ……m 6m = .......cm
7dam = …..m 8cm = ......mm
3dam = …..m 4dm = ……mm
0
0
9
0
0
800
900
7
0
70
Bài 2 : Số ?
8hm = ......m 8m = ......dm
9hm = ……m 6m = .......cm
7dam = …..m 8cm = ......mm
3dam = …..m 4dm = ……mm
800
900
70
30
80
600
80
400
Bài 3: Tính ( theo mẫu ) :
Mẫu :
32dam x 3 =
96cm : 3 =
32cm
96dam
25m x 2 =
15km x 4 =
34cm x 6 =
33hm : 3 =
70km : 7 =
55dm : 5 =
50m
60km
204cm
11hm
10km
11dm
Ong
non
việc
học
3dam = … m
A. 30
B. 30m
C. 300
D. 300m
85dam – 46dam = …
A. 39
B. 39dam
C. 31dam
D. 41dam
26dam x 4 = …
A. 104
B. 84
C. 104dam
D. 84dam
8hm 5m … 850m
A. >
B. =
C. <
Thank you !
Toán
Bảng đơn vị đo độ dài
km
hm
dam
m
dm
cm
mm
km: ki-lô-mét
hm: héc-tô-mét
dam: đề-ca-mét
m: mét
dm: đề-xi-mét
cm: xăng-ti-mét
mm: mi-li-mét
Kiểm tra bài cũ
Đọc các đơn vị đo độ dài đã học.
km
hm
dam
m
dm
cm
mm
km: ki-lô-mét
hm: héc-tô-mét
dam: đề-ca-mét
m: mét
dm: đề-xi-mét
cm: xăng-ti-mét
mm: mi-li-mét
Chí Khanh
Di?n s?:
1hm = ....dam
10
Thiên Kim
Tính:
25dam + 3dam = ......
28dam
Nguyên
Điền số:
5km = ……dam
500
SGK/Tr45
Toán
Bảng đơn vị đo độ dài
Bảng đơn vị đo độ dài
Mét
Lớn hơn mét
Nhỏ hơn mét
km
hm
dam
m
dm
cm
mm
1km
= ....hm
= ........m
1hm
1dam
1m
1dm
1cm
= ....m
= .....dm
= ......cm
= ........mm
= ....cm
= .....mm
= ....mm
1mm
= ....dam
= ......m
10
1000
10
100
10
10
100
1000
10
100
10
Cứ hai đơn vị liền kề nhau thì đơn vị lớn gấp 10 lần đơn vị bé.
km
hm
dam
m
dm
cm
mm
1
1km = ....hm 1m = ….dm
1km = …….m 1m =…...cm
1hm = …..dam 1m = …....mm
1hm = …...m 1dm = ….cm
1dam = …..m 1cm = ….mm
0
10
1
0
0
0
1000
1
0
10
1
0
0
100
1
0
10
1
0
10
1. Số ?
1km = ....hm 1m = ….dm
1km = …….m 1m =…...cm
1hm = …..dam 1m = …....mm
1hm = …...m 1dm = ….cm
1dam = …..m 1cm = ….mm
10
1000
10
100
10
10
100
1000
10
10
km
hm
dam
m
dm
cm
mm
8
8hm = ......m 8m = ......dm
9hm = ……m 6m = .......cm
7dam = …..m 8cm = ......mm
3dam = …..m 4dm = ……mm
0
0
9
0
0
800
900
7
0
70
Bài 2 : Số ?
8hm = ......m 8m = ......dm
9hm = ……m 6m = .......cm
7dam = …..m 8cm = ......mm
3dam = …..m 4dm = ……mm
800
900
70
30
80
600
80
400
Bài 3: Tính ( theo mẫu ) :
Mẫu :
32dam x 3 =
96cm : 3 =
32cm
96dam
25m x 2 =
15km x 4 =
34cm x 6 =
33hm : 3 =
70km : 7 =
55dm : 5 =
50m
60km
204cm
11hm
10km
11dm
Ong
non
việc
học
3dam = … m
A. 30
B. 30m
C. 300
D. 300m
85dam – 46dam = …
A. 39
B. 39dam
C. 31dam
D. 41dam
26dam x 4 = …
A. 104
B. 84
C. 104dam
D. 84dam
8hm 5m … 850m
A. >
B. =
C. <
Thank you !
 







Các ý kiến mới nhất