Tìm kiếm Bài giảng
Unit 1: Hello

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Bảo Bảo
Ngày gửi: 13h:11' 02-01-2022
Dung lượng: 10.6 MB
Số lượt tải: 33
Nguồn:
Người gửi: Lê Bảo Bảo
Ngày gửi: 13h:11' 02-01-2022
Dung lượng: 10.6 MB
Số lượt tải: 33
Số lượt thích:
0 người
LESSON 1
New words
rất vui được gặp bạn
GOOD MORNING
Chào buổi chiều
Good EVENING : Chào buổi tối
CHÚC NGỦ NGON
New words:
Good morning: chào buổi sáng
Good afternoon: chào buổi trưa, chiều
Good evening: chào buổi tối
Good night: chúc ngủ ngon
Goodbye = Bye: chào tạm biệt
Khi muốn hỏi người đó có khỏe không?
Ta có: How are you?
- I’m fine, Thanks
- Fine, Thank you
- Fine, Thanks
- And you?
Good morning
Good morning
Good afternoon
Good afternoon
Good evening
Good evening
Good morning : Chào buổi sáng
3. Listen and tick (✓)
Good morning : Chào buổi sáng
4. Look and write.
(Nhìn và viết.)
morning
afternoon
bye
New words
rất vui được gặp bạn
GOOD MORNING
Chào buổi chiều
Good EVENING : Chào buổi tối
CHÚC NGỦ NGON
New words:
Good morning: chào buổi sáng
Good afternoon: chào buổi trưa, chiều
Good evening: chào buổi tối
Good night: chúc ngủ ngon
Goodbye = Bye: chào tạm biệt
Khi muốn hỏi người đó có khỏe không?
Ta có: How are you?
- I’m fine, Thanks
- Fine, Thank you
- Fine, Thanks
- And you?
Good morning
Good morning
Good afternoon
Good afternoon
Good evening
Good evening
Good morning : Chào buổi sáng
3. Listen and tick (✓)
Good morning : Chào buổi sáng
4. Look and write.
(Nhìn và viết.)
morning
afternoon
bye
 








Các ý kiến mới nhất