Đọc, viết, so sánh các số có ba chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đoàn Thị Thoa
Ngày gửi: 09h:53' 15-01-2022
Dung lượng: 645.0 KB
Số lượt tải: 42
Nguồn:
Người gửi: Đoàn Thị Thoa
Ngày gửi: 09h:53' 15-01-2022
Dung lượng: 645.0 KB
Số lượt tải: 42
Số lượt thích:
1 người
(Vũ Thị Hoài)
Toán
Các số có bốn chữ số ( tiếp theo)
Kiểm tra bài cũ
- Sáu nghìn ba trăm bảy mươi hai
- Bốn nghìn bảy trăm năm mươi bảy
- Chín nghìn tám trăm bốn mươi
- 5347
- 8126
- 2864
2700
hai nghìn bảy trăm
2750
hai nghìn bảy trăm năm mươi
2020
hai nghìn không trăm hai mươi
2402
hai nghìn bốn trăm linh hai
2005
hai nghìn không trăm linh năm
7800 : Bảy nghìn tám trăm
Mẫu:
3690
3690 : Ba nghìn sáu trăm chín mươi
6504
6504 : Sáu nghìn năm trăm linh bốn
4081
4081 : Bốn nghìn không trăm tám mươi mốt
5005 : Năm nghìn không trăm linh năm
5005
8012
6003
6004
5618
5619
5621
5620
8014
8013
6005
a) 3000 ; 4000 ; 5000 ; ; ; .
b) 9000 ; 9100 ; 9200 ; ; ; .
c) 4420 ; 4430 ; 4440 ; ; ; .
…
6000
…
…
…
…
…
…
…
…
7000
8000
9300
9400
9500
4450
4460
4470
Chào tạm biệt
Các số có bốn chữ số ( tiếp theo)
Kiểm tra bài cũ
- Sáu nghìn ba trăm bảy mươi hai
- Bốn nghìn bảy trăm năm mươi bảy
- Chín nghìn tám trăm bốn mươi
- 5347
- 8126
- 2864
2700
hai nghìn bảy trăm
2750
hai nghìn bảy trăm năm mươi
2020
hai nghìn không trăm hai mươi
2402
hai nghìn bốn trăm linh hai
2005
hai nghìn không trăm linh năm
7800 : Bảy nghìn tám trăm
Mẫu:
3690
3690 : Ba nghìn sáu trăm chín mươi
6504
6504 : Sáu nghìn năm trăm linh bốn
4081
4081 : Bốn nghìn không trăm tám mươi mốt
5005 : Năm nghìn không trăm linh năm
5005
8012
6003
6004
5618
5619
5621
5620
8014
8013
6005
a) 3000 ; 4000 ; 5000 ; ; ; .
b) 9000 ; 9100 ; 9200 ; ; ; .
c) 4420 ; 4430 ; 4440 ; ; ; .
…
6000
…
…
…
…
…
…
…
…
7000
8000
9300
9400
9500
4450
4460
4470
Chào tạm biệt
 







Các ý kiến mới nhất