Các số có bốn chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Minh Nguyệt
Ngày gửi: 20h:52' 21-01-2022
Dung lượng: 3.8 MB
Số lượt tải: 129
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Minh Nguyệt
Ngày gửi: 20h:52' 21-01-2022
Dung lượng: 3.8 MB
Số lượt tải: 129
Số lượt thích:
0 người
TOÁN
TIẾT 91: CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ
Thứ hai ngày 17 tháng 1 năm 2022
Tiết 91: Các số có bốn chữ số
Toán :
1. Giới thiệu các số có bốn chữ số
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
10
9
8
7
6
5
4
3
2
1
- Tấm bìa có bao nhiêu cột ?
10 cột
- Mỗi cột có bao nhiêu ô vuông ?
10 ô vuông.
- Cả tấm bìa có tất cả bao nhiêu ô vuông ?
Cột
HÀNG
100 ô vuông.
Nhóm 1 có bao nhiêu tấm bìa ?
Có 10 tấm bìa
Vậy có tất cả bao nhiêu ô vuông ?
Có tất cả 1000 ô vuông
NHÓM 1
- 1 tấm bìa có bao nhiêu ô vuông ?
100 ô vuông.
Nhóm 3 có bao nhiêu tấm bìa ?
Vậy có tất cả bao nhiêu ô vuông ?
Có 4 tấm bìa
Có tất cả 400 ô vuông
NHÓM 2
Nhóm 3 có bao nhiêu cột ? Mỗi cột có mấy ô vuông?
20
NHÓM 3
Nhóm 3 có bao nhiêu ô vuông?
3
NHÓM 4
Nhóm 4 có bao nhiêu ô vuông?
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
1
1
4
2
3
1000
400
20
3
- Nếu coi là một đơn vị thì hàng đơn vị có mấy đơn vị ?
1
- Nếu coi là một chục thì hàng chục có mấy chục ?
10
- Nếu coi là một trăm thì hàng trăm có mấy trăm ?
100
- Nếu coi là một nghìn thì hàng nghìn có mấy nghìn ?
1000
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
1
1
4
2
3
* Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
* Viết là:
* Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
1423.
Đơn vị
là số có mấy chữ số ?
Là số có 4 chữ số
1 nghìn
4 trăm
2 chục
3 đơn vị
1423
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
a) Mẫu:
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
1000
10
4
2
3
1
* Viết số: 4231.
* Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
100
10
3
4
4
2
100
10
1
* Viết số: 3442
* Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
b)
Bài 2 :Viết (theo mẫu) trang 93
8563
Tám nghìn năm trăm sáu mươi ba
5
9
5947
9
2
8
1
3
7
4
7
4
5
9174
2835
Năm nghìn chín trăm bốn mươi bảy
Chín nghìn một trăm bảy mươi tư
Hai nghìn tám trăm ba mươi lăm
Bài 3. Số ?
a)
1984
2683
b)
2681
2682
2686
1988
1986
1987
1989
1985
2684
2685
 







Các ý kiến mới nhất