Unit 9. Have you got a milkshake?

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: An Nhiên
Ngày gửi: 22h:45' 06-02-2022
Dung lượng: 66.9 MB
Số lượt tải: 87
Nguồn:
Người gửi: An Nhiên
Ngày gửi: 22h:45' 06-02-2022
Dung lượng: 66.9 MB
Số lượt tải: 87
Số lượt thích:
1 người
(An Nhiên)
Monday, January 10th 2022
Lesson 1 + 2
Unit 4:
Do you have a milkshake?
These
That
These
This
That
Vocabulary
Vocabulary
Salad
Món rau trộn
fries
Khoai tây chiên
chicken
Thịt gà
milkshake
Sữa lắc
pizza
Bánh pi-za
sandwich
Bánh mì kẹp
Vocabulary
Vocabulary
Vocabulary
1. Địa chỉ nhà
What’s your address?
Địa chỉ của bạn là gì?
It’s in Hon Dat town.
Thị trấn Hòn Đất.
2. Các hoạt động thường làm vào các buổi.
What do you do in the morning?
Bạn làm gì vào buổi sáng?
I always brush my teeth.
Tôi luôn luôn đánh răng
What do you do in the afternoon?
Bạn làm gì vào buổi chiều?
I usually do my homework.
Tôi thường làm bài tập về nhà
What do you do in the evening?
Bạn làm gì vào buổi tối?
I often watch TV.
Tôi thường xem TV
3. Kỳ nghỉ đã đi đâu và đi bằng phương tiện nào
Where did you go on holiday?
Bạn đã đi đâu trong kỳ nghỉ?
I went to Ha Tien beach.
Tôi đã đi đến biển Hà Tiên
How did you get there?
Bạn đã đến đó bằng cách nào?
I went by car.
Tôi đã đi bằng xe hơi
4. Dự định cuối tuần này sẽ đi đâu và làm gì ở đó?
Where will you be this weekend?
Bạn dự định đi đâu vào cuối tuần này?
I think I will be at home.
Tôi nghĩ là tôi chỉ ở nhà thôi
What will you do there?
Bạn sẽ làm gì ở đó?
I will watch TV.
Tôi sẽ xem TV
5. Các môn học
How many lesson do you have today?
Hôm nay bạn có bao nhiên môn học?
I have three: Math, English and Vietnamese.
Tôi có ba môn: Toán, Tiếng Anh và Tiếng Việt
6. Số lần học các môn
How often do you have English?
Bạn học tiếng anh mấy lần trong tuần?
I have it twice a week.
Tôi có 2 lần 1 tuần
How often do you have Maths?
I have it every schoolday.
Tôi có môn Toán mỗi ngày học
How often do you have ______?
I have it ____________.
7. Cách học Tiếng Anh
How do you learn English?
Bạn học Tiếng Anh như thế nào?
I learn English every day in the evening. I usually listen to the audio and repeat the words. I also write the words in the paper many time.
Tôi học Tiếng anh buổi tối mỗi ngày. Tôi thường nghe đoạn âm thanh và lặp lại các từ. Tôi cũng viết các từ vào giấy nhiều lần.
8. Đã thấy con vật gì ở sở thú
What did you see at the zoo?
Bạn đã thấy cái gì ở sở thú?
I saw a lot of animal like lion, tiger, panda. I also saw some kind of snakes and birds.
Tôi đã thấy rất nhiều động vật như là sư tử, hổ và gấu trúc. Tôi cũng đã nhìn thấy một số loài rắn và loài chim.
9. Dự định sẽ tham gia môn gì vào ngày hội thể thao
What are you going to do in Sport day?
Bạn dự định sẽ làm gì trong ngày hội thể thao?
I am going to play soccer.
Tôi dự định sẽ chơi đá bóng.
Lesson 1 + 2
Unit 4:
Do you have a milkshake?
These
That
These
This
That
Vocabulary
Vocabulary
Salad
Món rau trộn
fries
Khoai tây chiên
chicken
Thịt gà
milkshake
Sữa lắc
pizza
Bánh pi-za
sandwich
Bánh mì kẹp
Vocabulary
Vocabulary
Vocabulary
1. Địa chỉ nhà
What’s your address?
Địa chỉ của bạn là gì?
It’s in Hon Dat town.
Thị trấn Hòn Đất.
2. Các hoạt động thường làm vào các buổi.
What do you do in the morning?
Bạn làm gì vào buổi sáng?
I always brush my teeth.
Tôi luôn luôn đánh răng
What do you do in the afternoon?
Bạn làm gì vào buổi chiều?
I usually do my homework.
Tôi thường làm bài tập về nhà
What do you do in the evening?
Bạn làm gì vào buổi tối?
I often watch TV.
Tôi thường xem TV
3. Kỳ nghỉ đã đi đâu và đi bằng phương tiện nào
Where did you go on holiday?
Bạn đã đi đâu trong kỳ nghỉ?
I went to Ha Tien beach.
Tôi đã đi đến biển Hà Tiên
How did you get there?
Bạn đã đến đó bằng cách nào?
I went by car.
Tôi đã đi bằng xe hơi
4. Dự định cuối tuần này sẽ đi đâu và làm gì ở đó?
Where will you be this weekend?
Bạn dự định đi đâu vào cuối tuần này?
I think I will be at home.
Tôi nghĩ là tôi chỉ ở nhà thôi
What will you do there?
Bạn sẽ làm gì ở đó?
I will watch TV.
Tôi sẽ xem TV
5. Các môn học
How many lesson do you have today?
Hôm nay bạn có bao nhiên môn học?
I have three: Math, English and Vietnamese.
Tôi có ba môn: Toán, Tiếng Anh và Tiếng Việt
6. Số lần học các môn
How often do you have English?
Bạn học tiếng anh mấy lần trong tuần?
I have it twice a week.
Tôi có 2 lần 1 tuần
How often do you have Maths?
I have it every schoolday.
Tôi có môn Toán mỗi ngày học
How often do you have ______?
I have it ____________.
7. Cách học Tiếng Anh
How do you learn English?
Bạn học Tiếng Anh như thế nào?
I learn English every day in the evening. I usually listen to the audio and repeat the words. I also write the words in the paper many time.
Tôi học Tiếng anh buổi tối mỗi ngày. Tôi thường nghe đoạn âm thanh và lặp lại các từ. Tôi cũng viết các từ vào giấy nhiều lần.
8. Đã thấy con vật gì ở sở thú
What did you see at the zoo?
Bạn đã thấy cái gì ở sở thú?
I saw a lot of animal like lion, tiger, panda. I also saw some kind of snakes and birds.
Tôi đã thấy rất nhiều động vật như là sư tử, hổ và gấu trúc. Tôi cũng đã nhìn thấy một số loài rắn và loài chim.
9. Dự định sẽ tham gia môn gì vào ngày hội thể thao
What are you going to do in Sport day?
Bạn dự định sẽ làm gì trong ngày hội thể thao?
I am going to play soccer.
Tôi dự định sẽ chơi đá bóng.
 







Các ý kiến mới nhất