Tìm kiếm Bài giảng
So sánh các số trong phạm vi 10 000

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lưu Văn Thắng
Ngày gửi: 21h:14' 13-02-2022
Dung lượng: 396.0 KB
Số lượt tải: 93
Nguồn:
Người gửi: Lưu Văn Thắng
Ngày gửi: 21h:14' 13-02-2022
Dung lượng: 396.0 KB
Số lượt tải: 93
Số lượt thích:
0 người
Kiểm tra bài cũ
Điền dấu thích hợp vào chỗ trống:
a, 357 401
290 289
b, 815 815
653 657
<
<
=
>
….
….
….
….
Luyện tập
BỎ BÀI 4
LUYỆN TẬP
Bài 1: (101)
>
<
=
a/ 7766 7676
…
8453 8435
…
9102 9120
…
5005 4905
b/ 1000g 1kg
…
…
950g 1kg
…
1km 1200m
…
100phút 1giờ30phút
…
>
>
<
>
1000g = 1kg
=
1kg = 1000g
<
<
1km = 1000m
1giờ30phút = 90phút
>
Viết các số
Bài 2: (101)
4208;
4802;
4280;
4082
a/ Theo thứ tự từ bé đến lớn
4082;
4208;
4280;
4802
LUYỆN TẬP
b/ Theo thứ tự từ lớn đến bé
4802;
4280;
4208;
4082;
Bài 3: (101) Viết
a/ Số bé nhất có ba chữ số
b/ Số bé nhất có bốn chữ số
c/ Số lớn nhất có ba chữ số
d/ Số lớn nhất có bốn chữ số
Số bé nhất có ba chữ số là số: 100
Số bé nhất có bốn chữ số là số: 1000
Số lớn nhất có ba chữ số là số: 999
Số lớn nhất có bốn chữ số là số: 9999
LUYỆN TẬP
TRÒ CHƠI
NGỌN NẾN MAY MẮN
Điền dấu thích hợp vào chỗ trống:
a, 357 401
290 289
b, 815 815
653 657
<
<
=
>
….
….
….
….
Luyện tập
BỎ BÀI 4
LUYỆN TẬP
Bài 1: (101)
>
<
=
a/ 7766 7676
…
8453 8435
…
9102 9120
…
5005 4905
b/ 1000g 1kg
…
…
950g 1kg
…
1km 1200m
…
100phút 1giờ30phút
…
>
>
<
>
1000g = 1kg
=
1kg = 1000g
<
<
1km = 1000m
1giờ30phút = 90phút
>
Viết các số
Bài 2: (101)
4208;
4802;
4280;
4082
a/ Theo thứ tự từ bé đến lớn
4082;
4208;
4280;
4802
LUYỆN TẬP
b/ Theo thứ tự từ lớn đến bé
4802;
4280;
4208;
4082;
Bài 3: (101) Viết
a/ Số bé nhất có ba chữ số
b/ Số bé nhất có bốn chữ số
c/ Số lớn nhất có ba chữ số
d/ Số lớn nhất có bốn chữ số
Số bé nhất có ba chữ số là số: 100
Số bé nhất có bốn chữ số là số: 1000
Số lớn nhất có ba chữ số là số: 999
Số lớn nhất có bốn chữ số là số: 9999
LUYỆN TẬP
TRÒ CHƠI
NGỌN NẾN MAY MẮN
 









Các ý kiến mới nhất