Violet
Baigiang

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 14: Are there any posters in the room?

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Tran Ngọc Mai
Người gửi: Trần Ngọc Mai
Ngày gửi: 09h:10' 28-02-2022
Dung lượng: 18.2 MB
Số lượt tải: 246
Số lượt thích: 0 người
2/28/2022
Võ Thị Thoa
Teacher: TRAN MAI THAO
Welcome to our class
English 3
New words
a map – maps : bản đồ
a sofa – sofas : ghế tràng kỷ(sô-pha)
a wardrobe – wardrobes: tủ quần áo
a cupboard – cupboards : tủ chén bát
any: nào đó
Is/Are there……? Có phải có …?
There is/ are …. Có …
There isn’t / aren’t .. Không có
Unit 14: Are there any posters in the room?
NEW STRUCTURE
Hỏi xem có đồ vật số nhiều nào không?
Are there any maps in the room?
-> Yes, there are.
Are there any wardrobes in the room?
-> No, there aren’t.
New words
a fan – fans : cái quạt
a miror – mirrors : cái gương
a window – windows: cửa sổ
a door – doors : cửa đi
How many..are there?: Có bao nhiêu..?
How many doors are there? Có bao nhiêu cái cửa đi?
There is one. Có một
There aren two / three .. Có hai/ ba ..
There are .
How many are there?
2. Sentence Patterns: Câu hỏi số lượng “ Có Bao Nhiêu..?”
There is .
How many are there?
đồ vật
chairs/ TVs
one(TV)
two (chairs)
VOCABULARY
A map : bản đồ
maps : những chiếc bản đồ
a wardrobe: tủ quần áo
wardrobes: những chiếc tủ quần áo
a sofa : ghế sô-pha
sofas : những chiếc ghế sô-pha
NEW STRUCTURE
Hỏi xem có đồ vật số nhiều nào không?
Are there any maps in the room?
-> Yes, there are. :Vâng , có
Are there any wardrobes in the room?
-> No, there aren’t. : Không, không có.
Are there any balls in the room? No, there aren’t.
Is there a wardrobe in the room? Yes, there is.
beds in the room?
there are
map
desk
chairs
Play game
1. Are there any maps in the room?
B. No, there are.
C. Yes, there is.
D. No, there is.
A. Yes, there are.
A. Yes, there are.
Play game
2. There are four _____ on the wall.
B. sofas
C. picture
D. pictures
D. pictures
A. sofa
Play game
3. There is a _____ in the room.
B. chairs
C. sofa
D. sofas
C. sofa
A. house
Count from 0 to 9

Unit 14: Are there any posters in the room?
Lesson 2
1. Vocabulary
Fan:
Mirror:
Door :
Window:
Count:
Cup:
quạt trần
gương
cửa chính
cửa sổ
tách, ly
đếm
How many chairs are there?
Let’s count them. One, two three,… .There are eight.
And how many cups are there?
There are six.
There are .
How many are there?
2. Sentence Patterns: Hỏi số lượng
There is .
How many are there?
đồ vật (số nhiều)
TVs
one
two
How many chairs are there?
EX: Picture a: How many fans are there? => There are two.
PRACTISE
How many ______ are there in the room?
There is one.
There are two.
1
2
3
4
There is one (door) .
There are two (windows) .
There are eight.
There are four.
There are two.
cup
fan
О
О
О
О
О
is
chairs
TV
posters
 
Gửi ý kiến