Các số có năm chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lưu Văn Thắng
Ngày gửi: 21h:35' 18-03-2022
Dung lượng: 756.0 KB
Số lượt tải: 122
Nguồn:
Người gửi: Lưu Văn Thắng
Ngày gửi: 21h:35' 18-03-2022
Dung lượng: 756.0 KB
Số lượt tải: 122
Số lượt thích:
0 người
MÔN : TOÁN
CÁC SỐ CÓ
NĂM CHỮ SỐ
Bỏ bài1
10 000
10 000
10 000
10 000
1 000
1 000
100
100
100
10
1
1
1
1
1
1
2
3
1
6
Viết số :
4
2
3
1
6
Đọc số :
Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu
Chục nghìn
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
42316
+ Khi viết số có nhiều chữ số chúng ta bắt viết từ đâu?
+ Viết theo thứ tự như thế nào?
Kết luận:
+ Viết từ trái sang phải.
+ Viết theo thứ tự từ hàng cao đến hàng thấp, tức là: Từ hàng chục nghìn đến hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị.
6
Sáu mươi tám nghìn
ba trăm năm mươi hai
2. Viết (theo mẫu)/141
35 187
94 361
57 136
15 411
Ba mươi lăm nghìn
một trăm tám mươi bảy
Chín mươi tư nghìn ba
trăm sáu mươi mốt
Năm mươi bảy nghìn
một trăm ba mươi sáu
Mười lăm nghìn bốn
trăm mười một
68352
3. Đọc các số: 23 116; 12 427; 3 116; 82 427
23 116
12 427
3 116
82 427
Hai mươi ba nghìn một trăm mười sáu
Mười hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy
Ba nghìn một trăm mười sáu
Tám mươi hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy
2. Viết (theo mẫu)/142
31 942
ba mươi mốt nghìn chín trăm bốn mươi hai
97 145
27 155
63 211
89 371
chín mươi bảy nghìn một trăm bốn mươi lăm
hai mươi bảy nghìn một trăm năm mươi lăm
sáu mươi ba nghìn hai trăm mười một
tám mươi chín nghìn ba trăm bảy mươi mốt
3. Số?/142
c) 81 317; ……… ; ………. ;………. ; 81 321;
………. ; ………
81 318
81 319
81 323
81 322
81 320
CÁC SỐ CÓ
NĂM CHỮ SỐ
Bỏ bài1
10 000
10 000
10 000
10 000
1 000
1 000
100
100
100
10
1
1
1
1
1
1
2
3
1
6
Viết số :
4
2
3
1
6
Đọc số :
Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu
Chục nghìn
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
42316
+ Khi viết số có nhiều chữ số chúng ta bắt viết từ đâu?
+ Viết theo thứ tự như thế nào?
Kết luận:
+ Viết từ trái sang phải.
+ Viết theo thứ tự từ hàng cao đến hàng thấp, tức là: Từ hàng chục nghìn đến hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị.
6
Sáu mươi tám nghìn
ba trăm năm mươi hai
2. Viết (theo mẫu)/141
35 187
94 361
57 136
15 411
Ba mươi lăm nghìn
một trăm tám mươi bảy
Chín mươi tư nghìn ba
trăm sáu mươi mốt
Năm mươi bảy nghìn
một trăm ba mươi sáu
Mười lăm nghìn bốn
trăm mười một
68352
3. Đọc các số: 23 116; 12 427; 3 116; 82 427
23 116
12 427
3 116
82 427
Hai mươi ba nghìn một trăm mười sáu
Mười hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy
Ba nghìn một trăm mười sáu
Tám mươi hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy
2. Viết (theo mẫu)/142
31 942
ba mươi mốt nghìn chín trăm bốn mươi hai
97 145
27 155
63 211
89 371
chín mươi bảy nghìn một trăm bốn mươi lăm
hai mươi bảy nghìn một trăm năm mươi lăm
sáu mươi ba nghìn hai trăm mười một
tám mươi chín nghìn ba trăm bảy mươi mốt
3. Số?/142
c) 81 317; ……… ; ………. ;………. ; 81 321;
………. ; ………
81 318
81 319
81 323
81 322
81 320
 







Các ý kiến mới nhất