Luyện tập Trang 142

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: lê thị xuân
Ngày gửi: 15h:11' 19-03-2022
Dung lượng: 10.6 MB
Số lượt tải: 199
Nguồn:
Người gửi: lê thị xuân
Ngày gửi: 15h:11' 19-03-2022
Dung lượng: 10.6 MB
Số lượt tải: 199
Số lượt thích:
0 người
???
MÔN TOÁN – LỚP 3
KTUTS
TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ LỢI
Khởi động
Trò chơi Quizizz
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
(tiếp theo)
Các số có năm chữ số (tiếp theo)
Toán
Thứ 5, ngày 17 tháng 3 năm 2022
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
32 000
32 500
32 560
32 505
32 050
30 050
32 005
Ba mươi hai nghìn
Ba mươi hai nghìn năm trăm
Ba mươi hai nghìn năm trăm sáu mươi
Ba mươi hai nghìn năm trăm linh năm
Ba mươi hai nghìn không trăm năm mươi
Ba mươi nghìn không trăm năm mươi
Ba mươi hai nghìn không trăm linh năm
55 555
Năm mươi lăm nghìn năm trăm năm mươi lăm
58 601
Sáu mươi hai nghìn ba trăm
Bốn mươi hai nghìn chín trăm tám mươi
70 031
Sáu mươi nghìn không trăm linh hai
1
Viết (theo mẫu)
2
Số ?
18 301; 18 302; .…… ; …….. ; ……. ; 18 306; ..… .
b) 32 606; 32 607; ……. ; …….. ; ……. ; 32 611; …….
c) 92 999; 93 000; 93 001; …….. ; ……. ; 93 004; ……
18 303
18 304
18 305
18 307
32 608
32 609
32 610
32 612
93 002
93 003
93 005
3
Số ?
18 000; 19 000; .…… ; …….. ; ……. ; ..…… ; 24 000
b) 47 000; 47 100; 47 200; …….. ; ……. ; ……. ; ……..
c) 56 300; 56 310; 56 320; …….. ; ……. ; …….. ; ……
20 000
21 000
22 000
23 000
47 500
47 300
47 400
47 600
56 330
56 340
56 350
56 360
4
Cho 8 hình tam giác, mỗi hình như hình bên ( Hoàn thành và gửi vào trang Padlet của lớp)
Hãy xếp thành hình dưới đây
Thank!
MÔN TOÁN – LỚP 3
KTUTS
TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ LỢI
Khởi động
Trò chơi Quizizz
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
(tiếp theo)
Các số có năm chữ số (tiếp theo)
Toán
Thứ 5, ngày 17 tháng 3 năm 2022
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
32 000
32 500
32 560
32 505
32 050
30 050
32 005
Ba mươi hai nghìn
Ba mươi hai nghìn năm trăm
Ba mươi hai nghìn năm trăm sáu mươi
Ba mươi hai nghìn năm trăm linh năm
Ba mươi hai nghìn không trăm năm mươi
Ba mươi nghìn không trăm năm mươi
Ba mươi hai nghìn không trăm linh năm
55 555
Năm mươi lăm nghìn năm trăm năm mươi lăm
58 601
Sáu mươi hai nghìn ba trăm
Bốn mươi hai nghìn chín trăm tám mươi
70 031
Sáu mươi nghìn không trăm linh hai
1
Viết (theo mẫu)
2
Số ?
18 301; 18 302; .…… ; …….. ; ……. ; 18 306; ..… .
b) 32 606; 32 607; ……. ; …….. ; ……. ; 32 611; …….
c) 92 999; 93 000; 93 001; …….. ; ……. ; 93 004; ……
18 303
18 304
18 305
18 307
32 608
32 609
32 610
32 612
93 002
93 003
93 005
3
Số ?
18 000; 19 000; .…… ; …….. ; ……. ; ..…… ; 24 000
b) 47 000; 47 100; 47 200; …….. ; ……. ; ……. ; ……..
c) 56 300; 56 310; 56 320; …….. ; ……. ; …….. ; ……
20 000
21 000
22 000
23 000
47 500
47 300
47 400
47 600
56 330
56 340
56 350
56 360
4
Cho 8 hình tam giác, mỗi hình như hình bên ( Hoàn thành và gửi vào trang Padlet của lớp)
Hãy xếp thành hình dưới đây
Thank!
 







Các ý kiến mới nhất