Tiếng anh

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đoàn thị kim oanh
Ngày gửi: 13h:00' 06-05-2022
Dung lượng: 2.1 MB
Số lượt tải: 46
Nguồn:
Người gửi: Đoàn thị kim oanh
Ngày gửi: 13h:00' 06-05-2022
Dung lượng: 2.1 MB
Số lượt tải: 46
Số lượt thích:
0 người
Theme 2. Animals
Lesson 5. (p.26)
*Vocabulary:
jungle
: rừng nhiệt đới
*Vocabulary:
farm
: nông trại
*Vocabulary:
cave
: hang động
*Vocabulary:
house
: nhà
*Vocabulary:
water buffalo
: trâu nước
*Vocabulary:
bat
: con dơi
jungle
bat
water buffalo
house
cave
farm
- Where does a buffalo live?
( Trâu sống ở đâu?)
=> A buffalo lives on a farm .
( Trâu sống ở trong hang động)
bat
bat
cave
in
Dơi
Dơi
- Where does a _______ live?
=> A ______ lives ____ a ______.
Theme 2. Animals
Lesson 5. (p.26)
*Vocabulary:
Jungle: rừng nhiệt đới
Farm: nông trại
Cave: hang động
House: nhà
Water buffalo: trâu nước
Bat: con dơi
Live: sống
*Structure:
Where does a bat live?
(Dơi sống ở đâu?)
A bat live in a cave.
(Dơi sống trong hang động)
*Remember:
- Write the lesson in your notebook.
- Do homework on page 22, 23, 24 and 25.
GOOD BYE AND SEE YOU LATER!
Lesson 5. (p.26)
*Vocabulary:
jungle
: rừng nhiệt đới
*Vocabulary:
farm
: nông trại
*Vocabulary:
cave
: hang động
*Vocabulary:
house
: nhà
*Vocabulary:
water buffalo
: trâu nước
*Vocabulary:
bat
: con dơi
jungle
bat
water buffalo
house
cave
farm
- Where does a buffalo live?
( Trâu sống ở đâu?)
=> A buffalo lives on a farm .
( Trâu sống ở trong hang động)
bat
bat
cave
in
Dơi
Dơi
- Where does a _______ live?
=> A ______ lives ____ a ______.
Theme 2. Animals
Lesson 5. (p.26)
*Vocabulary:
Jungle: rừng nhiệt đới
Farm: nông trại
Cave: hang động
House: nhà
Water buffalo: trâu nước
Bat: con dơi
Live: sống
*Structure:
Where does a bat live?
(Dơi sống ở đâu?)
A bat live in a cave.
(Dơi sống trong hang động)
*Remember:
- Write the lesson in your notebook.
- Do homework on page 22, 23, 24 and 25.
GOOD BYE AND SEE YOU LATER!
 







Các ý kiến mới nhất