Các số có năm chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quỳnh Khánh Nhi
Ngày gửi: 20h:18' 02-11-2022
Dung lượng: 8.6 MB
Số lượt tải: 92
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quỳnh Khánh Nhi
Ngày gửi: 20h:18' 02-11-2022
Dung lượng: 8.6 MB
Số lượt tải: 92
Số lượt thích:
0 người
CHUẨN
BỊ ĐẾN
TRƯỜNG
Bắt đầu
Viết số, biết số đó gồm
Tám nghìn, năm trăm,
chín chục và năm đơn vị
Đọc số
Viết số thành tổng
9176 =
CÁC SỐ CÓ
NĂM CHỮ SỐ
Chục
nghìn
10 000
10 000
HÀNG
Nghìn
1000
1000
Trăm
Chục
Đơn vị
100
10
1
1
1
1
100
100
10 000
10 000
4
1
1
2
3
1
Viết số: 42 316
Đọc số: Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu
6
42 316
2316
VƯỢT CHƯỚNG
NGẠI VẬT
Bài 1
Viết ( theo mẫu)
HÀNG
Chục
nghìn
Nghìn
10 000
10 000
1000
1000
10 000
1000
3
3
Đơn vị
Trăm
Chục
100
10
1
1
1
1
1
4
100
2
Viết số : 33 214
Đọc số : Ba mươi ba nghìn hai trăm mười bốn
HÀNG
Chục
nghìn
10 000
10 000
Nghìn
1000
1000
1000
1000
Viết số :
Đọc số :
Trăm
Chục
100
10
100
100
Đơn vị
1
1
Bài 2
Viết ( theo mẫu)
HÀNG
VIẾT SỐ
ĐỌC SỐ
2
68 352
Sáu mươi tám nghìn
ba trăm năm mươi hai
8
7
3
6
1
7
1
3
6
5
4
1
1
Chục
nghìn
Nghìn
Trăm
6
8
3
5
3
5
1
9
4
5
1
Chục Đơn vị
Bài 3
Đọc các số
23
116
311
6
12 427
82 427
Bài 4
Số ?
60 000
70 000
80 000
90 000
23 000
23 100
23 200
23 000
24 000
Cám ơn thầy cô và
các con
BỊ ĐẾN
TRƯỜNG
Bắt đầu
Viết số, biết số đó gồm
Tám nghìn, năm trăm,
chín chục và năm đơn vị
Đọc số
Viết số thành tổng
9176 =
CÁC SỐ CÓ
NĂM CHỮ SỐ
Chục
nghìn
10 000
10 000
HÀNG
Nghìn
1000
1000
Trăm
Chục
Đơn vị
100
10
1
1
1
1
100
100
10 000
10 000
4
1
1
2
3
1
Viết số: 42 316
Đọc số: Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu
6
42 316
2316
VƯỢT CHƯỚNG
NGẠI VẬT
Bài 1
Viết ( theo mẫu)
HÀNG
Chục
nghìn
Nghìn
10 000
10 000
1000
1000
10 000
1000
3
3
Đơn vị
Trăm
Chục
100
10
1
1
1
1
1
4
100
2
Viết số : 33 214
Đọc số : Ba mươi ba nghìn hai trăm mười bốn
HÀNG
Chục
nghìn
10 000
10 000
Nghìn
1000
1000
1000
1000
Viết số :
Đọc số :
Trăm
Chục
100
10
100
100
Đơn vị
1
1
Bài 2
Viết ( theo mẫu)
HÀNG
VIẾT SỐ
ĐỌC SỐ
2
68 352
Sáu mươi tám nghìn
ba trăm năm mươi hai
8
7
3
6
1
7
1
3
6
5
4
1
1
Chục
nghìn
Nghìn
Trăm
6
8
3
5
3
5
1
9
4
5
1
Chục Đơn vị
Bài 3
Đọc các số
23
116
311
6
12 427
82 427
Bài 4
Số ?
60 000
70 000
80 000
90 000
23 000
23 100
23 200
23 000
24 000
Cám ơn thầy cô và
các con
 







Các ý kiến mới nhất