Unit 1. Nice to see you again

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Anh
Ngày gửi: 15h:53' 06-11-2022
Dung lượng: 1.7 MB
Số lượt tải: 25
Nguồn:
Người gửi: Bùi Anh
Ngày gửi: 15h:53' 06-11-2022
Dung lượng: 1.7 MB
Số lượt tải: 25
Số lượt thích:
0 người
Unit 1
Nice to see you again
_Câu hỏi ôn tập_
1
2
11
3
4
12
5
13
6
7
14
8
9
15
10
_Câu hỏi ôn tập_
1
2
11
3
4
12
5
13
6
7
14
8
9
15
10
Nghe từ sau và viết từ
See you later
1
Hãy viết từ sau: “Buổi chiều”
afternoon
2
3
Good morning
Đọc đoạn văn sau:
Hello, My name is Mai. I am a pupil. I
study at Nguyen Du Primary School.
Nice to meet you!
4
Từ “ tomorrow” có nghĩa là:
Ngày mai
5
Nghe và viết từ trong đoạn âm thanh sau:
New
6
Đọc đoạn văn và điền từ trong hộp vào chỗ trống:
thanks
morning
How
7
Hi
Nam: Good (1)................. Nice to see you again.
Hoa: (2)......, Nam. (3).......... are you?
Nam: I'm fine, thank you. And you?
Hoa: I'm fine, (4).......
Checks
Từ “England” có nghĩa là:
Nước Anh
8
Đọc đoạn văn sau và khoanh vào đáp án đúng
Hi, My name is Quan. I am student. I study at Nguyen Du
Primary School. I am from England. And Hoa, Mai, Minh,
Phong are my friends.
1. Quan is …….. 2. He from …. 3. Quan study at …
A. Student
A. Vietnam A. Dich Qua Primary School
B. Nguyen Du Primary School
B. Doctor
B. Japan
C. Teacher
C. England C. Kim Dong Primary School
Checks
9
Nghe và cho biết từ sau có nghĩa là gì:
Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai
10
Từ “Well” có nghĩa là:
tốt
1
1
Hãy viết từ “Chúc ngủ ngon”
Good night
12
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
1. to/see/Nice/again/you/.
2. are/How/you/?
3. See/later/you/.
1.Nice to see you again.
2. How are you?
3. See you later.
13
Hoàn thành các từ sau:
He_l l_ o
Checks
N_ice
N_ight
we_l l_
1
4
Hãy trả lời câu hỏi sau bằng tiếng anh:
I'm fine, thank you/ I'm fine, thanks/ I am
fine, thanks/ I am fine, thank you
15
_The End_
Nice to see you again
_Câu hỏi ôn tập_
1
2
11
3
4
12
5
13
6
7
14
8
9
15
10
_Câu hỏi ôn tập_
1
2
11
3
4
12
5
13
6
7
14
8
9
15
10
Nghe từ sau và viết từ
See you later
1
Hãy viết từ sau: “Buổi chiều”
afternoon
2
3
Good morning
Đọc đoạn văn sau:
Hello, My name is Mai. I am a pupil. I
study at Nguyen Du Primary School.
Nice to meet you!
4
Từ “ tomorrow” có nghĩa là:
Ngày mai
5
Nghe và viết từ trong đoạn âm thanh sau:
New
6
Đọc đoạn văn và điền từ trong hộp vào chỗ trống:
thanks
morning
How
7
Hi
Nam: Good (1)................. Nice to see you again.
Hoa: (2)......, Nam. (3).......... are you?
Nam: I'm fine, thank you. And you?
Hoa: I'm fine, (4).......
Checks
Từ “England” có nghĩa là:
Nước Anh
8
Đọc đoạn văn sau và khoanh vào đáp án đúng
Hi, My name is Quan. I am student. I study at Nguyen Du
Primary School. I am from England. And Hoa, Mai, Minh,
Phong are my friends.
1. Quan is …….. 2. He from …. 3. Quan study at …
A. Student
A. Vietnam A. Dich Qua Primary School
B. Nguyen Du Primary School
B. Doctor
B. Japan
C. Teacher
C. England C. Kim Dong Primary School
Checks
9
Nghe và cho biết từ sau có nghĩa là gì:
Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai
10
Từ “Well” có nghĩa là:
tốt
1
1
Hãy viết từ “Chúc ngủ ngon”
Good night
12
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
1. to/see/Nice/again/you/.
2. are/How/you/?
3. See/later/you/.
1.Nice to see you again.
2. How are you?
3. See you later.
13
Hoàn thành các từ sau:
He_l l_ o
Checks
N_ice
N_ight
we_l l_
1
4
Hãy trả lời câu hỏi sau bằng tiếng anh:
I'm fine, thank you/ I'm fine, thanks/ I am
fine, thanks/ I am fine, thank you
15
_The End_
 







Các ý kiến mới nhất