Các số có sáu chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Quỳnh Hoa
Ngày gửi: 09h:20' 08-05-2023
Dung lượng: 1.1 MB
Số lượt tải: 38
Nguồn:
Người gửi: Quỳnh Hoa
Ngày gửi: 09h:20' 08-05-2023
Dung lượng: 1.1 MB
Số lượt tải: 38
Số lượt thích:
0 người
Môn: Toán
1 Đọc?
đơn vị Viết số: ?1
1Đọc?
chục Viết số: ?10
1 Đọc?
trăm Viết số: ?100
100
= 1 nghìn
Đọc?
Viết số: ?1000
10 nghìn = 1 chục nghìn
Đọc?
Viết
số: ?10 000
10 chục nghìn
= 100 nghìn
Đọc?
Viết số: ?100 000
Trăm nghìn Chục nghìn Nghìn
Trăm Chục Đơn vị
1
100 000
1
1
1
1
1
100 000
100 000
100 000
100 000
100 000
1
100 000
100 000
100 000
1
1
1
3
2
4
1
5
4
Viết số:
Đọc số:
?432 516.
Bốn
? trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu.
Bài tập 1 (a):
Trăm nghìn Chục nghìn
Nghìn
Trăm Chục Đơn vị
1
100 000
1000
1
100 000
1000
100
1
100 000
10 000
1000
100
10
1
3
1
3
2
1
4
Viết số : 313
? 214.
Đọc số : Ba
? trăm mười ba nghìn hai trăm mười bốn.
Bài tập 1 (b):
Trăm nghìn Chục
nghìn
100 000
Nghìn
10
100 000
100 000
Trăm Chục Đơn vị
100
10
1000
100
10
1
100 000
10 000
1000
100
10
1
100 000
10 000
1000
100
10
1
5
2
3
4
5
3
Viết số: ?523 453.
trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi ba.
?
Đọc số: Năm
Bài tập 2:
Viết
số
Trăm Chục Nghìn
nghìn nghìn
Tră
m
Chục Đơn
vị
425 671
(Mẫu)
4
2
5
6
7
1
369 815
3
6
9
8
1
5
579 623
5
7
9
6
2
3
786 612
7
8
6
6
1
2
Đọc số
Bốn trăm hai mươi lăm
nghìn sáu trăm bảy mươi
mốt.
Ba trăm sáu mươi chín
nghìn tám trăm mười
lăm.
Năm trăm bảy mươi chín
nghìn sáu trăm hai mươi
ba.
Bảy trăm tám mươi sáu
nghìn sáu trăm mười hai.
Bài tập 3: Đọc các số sau:
Các số
Đọc
96 315
Chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm.
796 315
Bảy trăm chín mươi sáu nghìn ba trăm mười
lăm
106 315
Một trăm linh sáu nghìn ba trăm mười lăm
106 827
Một trăm linh sáu nghìn tám trăm hai mươi
bảy
Bài tập 4: Viết các số sau:
Các số
Đọc
63 115
Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm
723 936
943 103
Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi
sáu
Chín trăm bốn mươi ba nghìn một trăm linh ba
860 372
Tám trăm sáu mươi nghìn ba trăm bảy mươi hai
1 Đọc?
đơn vị Viết số: ?1
1Đọc?
chục Viết số: ?10
1 Đọc?
trăm Viết số: ?100
100
= 1 nghìn
Đọc?
Viết số: ?1000
10 nghìn = 1 chục nghìn
Đọc?
Viết
số: ?10 000
10 chục nghìn
= 100 nghìn
Đọc?
Viết số: ?100 000
Trăm nghìn Chục nghìn Nghìn
Trăm Chục Đơn vị
1
100 000
1
1
1
1
1
100 000
100 000
100 000
100 000
100 000
1
100 000
100 000
100 000
1
1
1
3
2
4
1
5
4
Viết số:
Đọc số:
?432 516.
Bốn
? trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu.
Bài tập 1 (a):
Trăm nghìn Chục nghìn
Nghìn
Trăm Chục Đơn vị
1
100 000
1000
1
100 000
1000
100
1
100 000
10 000
1000
100
10
1
3
1
3
2
1
4
Viết số : 313
? 214.
Đọc số : Ba
? trăm mười ba nghìn hai trăm mười bốn.
Bài tập 1 (b):
Trăm nghìn Chục
nghìn
100 000
Nghìn
10
100 000
100 000
Trăm Chục Đơn vị
100
10
1000
100
10
1
100 000
10 000
1000
100
10
1
100 000
10 000
1000
100
10
1
5
2
3
4
5
3
Viết số: ?523 453.
trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi ba.
?
Đọc số: Năm
Bài tập 2:
Viết
số
Trăm Chục Nghìn
nghìn nghìn
Tră
m
Chục Đơn
vị
425 671
(Mẫu)
4
2
5
6
7
1
369 815
3
6
9
8
1
5
579 623
5
7
9
6
2
3
786 612
7
8
6
6
1
2
Đọc số
Bốn trăm hai mươi lăm
nghìn sáu trăm bảy mươi
mốt.
Ba trăm sáu mươi chín
nghìn tám trăm mười
lăm.
Năm trăm bảy mươi chín
nghìn sáu trăm hai mươi
ba.
Bảy trăm tám mươi sáu
nghìn sáu trăm mười hai.
Bài tập 3: Đọc các số sau:
Các số
Đọc
96 315
Chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm.
796 315
Bảy trăm chín mươi sáu nghìn ba trăm mười
lăm
106 315
Một trăm linh sáu nghìn ba trăm mười lăm
106 827
Một trăm linh sáu nghìn tám trăm hai mươi
bảy
Bài tập 4: Viết các số sau:
Các số
Đọc
63 115
Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm
723 936
943 103
Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi
sáu
Chín trăm bốn mươi ba nghìn một trăm linh ba
860 372
Tám trăm sáu mươi nghìn ba trăm bảy mươi hai
 







Các ý kiến mới nhất