Mi-li-lít.

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phương
Ngày gửi: 14h:25' 10-09-2023
Dung lượng: 8.3 MB
Số lượt tải: 136
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phương
Ngày gửi: 14h:25' 10-09-2023
Dung lượng: 8.3 MB
Số lượt tải: 136
Số lượt thích:
0 người
CHÀO MỪNG QUÝ THẦY CÔ
Môn:
Toán
DỰ GIỜ
THĂM
LỚP 3 C
KHỞI ĐỘNG
Vào
(đúng)
Về
Không
vào
(sai)
Cầu thủ Xuất sắc
4
3
5
2
0
1
Mét được viết
m
tắt là:....
m
cm
dm
1
1m= ?100
cmcm
100
10
1
3
4
3
5
2
0
1
4
3
5
2
0
1
dm
10 cm = ?1 dm
100
10
1
2
1 Km = ?1000m
m
100
10
1000
4
4
3
5
2
0
1
4
3
5
2
0
1
100 cm = 1m
?m
100
1
20
5
Các đơn vị đo độ dài đã học
theo thứ tự từ bé đến lớn?
Cm, dm, m, km
4
3
5
2
0
1
Đ
S
6
ề
đ
Chủ
5
MỘT SỐ ĐƠN VỊ ĐO ĐỘ DÀI,
KHỐI LƯỢNG, DUNG TÍCH,
NHIỆT ĐỘ
Bài 30
MI-LI-MÉT
Tiết 1
cm
10
1cm
1mm
0
1
Mi-li-mét là một đơn vị đo độ dài.
Mi-li-mét viết tắt là : mm
1cm
1mm
0
1
1cm
1mm
0
2mm 3mm
4mm
5mm
6mm 7mm 8mm
9mm
10mm
1
1cm
1mm
2mm 3mm
4mm
5mm 6mm 7mm 8mm
9mm
0
10mm
1cm = 10mm
10mm = 1cm
10mm
1
1cm
10
10mm
1cm
10mm
10
20mm 30mm 40mm 50mm 60mm 70mm 80mm 90mm 100mm
1cm
10
10mm 20mm 30mm 40mm 50mm 60mm 70mm 80mm 90mm 100mm
1cm
10
10mm 20mm 30mm 40mm 50mm 60mm 70mm 80mm 90mm 100mm
100 mm
10 cm = 100 mm
1dm = 100 mm
1m
cm
0
0
0
0
0
0
0
0
0
00
1m
0
100mm
0
0
0
00
0
0
0
0
0
200mm 300mm 400mm 500mm 600mm 700mm 800mm 900mm 1000mm
1m
0
100mm
0
0
0
00
0
0
0
0
0
200mm 300mm 400mm 500mm 600mm 700mm 800mm 900mm 1000mm
1m
0
100mm
0
0
0
00
0
0
0
0
0
200mm 300mm 400mm 500mm 600mm 700mm 800mm 900mm 1000mm
1000 mm
1m
0
100mm
0
0
0
00
0
0
0
0
0
200mm 300mm 400mm 500mm 600mm 700mm 800mm 900mm 1000mm
1000 mm
1 m =……....mm
1m
0
100mm
0
0
0
00
0
0
0
0
0
200mm 300mm 400mm 500mm 600mm 700mm 800mm 900mm 1000mm
1000 mm
1 m =……....mm
1000
1m
0
100mm
0
0
0
00
0
0
0
0
0
200mm 300mm 400mm 500mm 600mm 700mm 800mm 900mm 1000mm
1000 mm
1 m = 1000 mm
1000mm = … m
1m
0
100mm
0
0
0
00
0
0
0
0
0
200mm 300mm 400mm 500mm 600mm 700mm 800mm 900mm 1000mm
1000 mm
1 m = 1000 mm
1000 mm = 1 m
Mi-li-mét là một đơn vị đo độ dài.
Mi-li-mét viết tắt là :mm
1cm = 10 mm
1m= 1000 mm
Mi-li-mét là một đơn vị đo độ dài.
Mi-li-mét viết tắt là :mm
1cm = 10 mm
1m = 1000 mm
mm cm
dm
m
…
…
km
Bài 1. Số ?
A ... mm B
C
... mm D
Bài 1. Số ?
A 20
... mm B
C
30
... mm
D
Bài 2. Số ?
a) 1cm = ...mm
1m = ... mm
b)10 mm = ...cm
1000 mm = ...m
c) 6cm = …..mm
2cm = …..mm
Bài 2. Số ?
1
1cm = 10
...mm 10mm = ...cm
1
1m = 1000
... mm 1000mm = ...m
6cm =
60
…..mm
20
2cm = …..mm
Bạn nào dài hơn?
Bạn kiến dài hơn bạn ve.
Bạn ve dài bằng bạn kiến.
Bạn ve dài hơn bạn kiến.
Bạn nào dài hơn?
Bạn kiến dài hơn bạn ve.
Bạn ve dài bằng bạn kiến.
Bạn ve dài hơn bạn kiến.
TRÒ CHƠI
HỘP QUÀ BÍ MẬT
50 mm
5 cm = …..
GO
HOME
Em nhận
được 1
cây kẹo
1 000 mm
1 m = ………
GO
HOME
Em nhận
được 1
cây bút
6
60 mm = ………
cm
GO
HOME
Em nhận
được 1
gói snack
Môn:
Toán
DỰ GIỜ
THĂM
LỚP 3 C
KHỞI ĐỘNG
Vào
(đúng)
Về
Không
vào
(sai)
Cầu thủ Xuất sắc
4
3
5
2
0
1
Mét được viết
m
tắt là:....
m
cm
dm
1
1m= ?100
cmcm
100
10
1
3
4
3
5
2
0
1
4
3
5
2
0
1
dm
10 cm = ?1 dm
100
10
1
2
1 Km = ?1000m
m
100
10
1000
4
4
3
5
2
0
1
4
3
5
2
0
1
100 cm = 1m
?m
100
1
20
5
Các đơn vị đo độ dài đã học
theo thứ tự từ bé đến lớn?
Cm, dm, m, km
4
3
5
2
0
1
Đ
S
6
ề
đ
Chủ
5
MỘT SỐ ĐƠN VỊ ĐO ĐỘ DÀI,
KHỐI LƯỢNG, DUNG TÍCH,
NHIỆT ĐỘ
Bài 30
MI-LI-MÉT
Tiết 1
cm
10
1cm
1mm
0
1
Mi-li-mét là một đơn vị đo độ dài.
Mi-li-mét viết tắt là : mm
1cm
1mm
0
1
1cm
1mm
0
2mm 3mm
4mm
5mm
6mm 7mm 8mm
9mm
10mm
1
1cm
1mm
2mm 3mm
4mm
5mm 6mm 7mm 8mm
9mm
0
10mm
1cm = 10mm
10mm = 1cm
10mm
1
1cm
10
10mm
1cm
10mm
10
20mm 30mm 40mm 50mm 60mm 70mm 80mm 90mm 100mm
1cm
10
10mm 20mm 30mm 40mm 50mm 60mm 70mm 80mm 90mm 100mm
1cm
10
10mm 20mm 30mm 40mm 50mm 60mm 70mm 80mm 90mm 100mm
100 mm
10 cm = 100 mm
1dm = 100 mm
1m
cm
0
0
0
0
0
0
0
0
0
00
1m
0
100mm
0
0
0
00
0
0
0
0
0
200mm 300mm 400mm 500mm 600mm 700mm 800mm 900mm 1000mm
1m
0
100mm
0
0
0
00
0
0
0
0
0
200mm 300mm 400mm 500mm 600mm 700mm 800mm 900mm 1000mm
1m
0
100mm
0
0
0
00
0
0
0
0
0
200mm 300mm 400mm 500mm 600mm 700mm 800mm 900mm 1000mm
1000 mm
1m
0
100mm
0
0
0
00
0
0
0
0
0
200mm 300mm 400mm 500mm 600mm 700mm 800mm 900mm 1000mm
1000 mm
1 m =……....mm
1m
0
100mm
0
0
0
00
0
0
0
0
0
200mm 300mm 400mm 500mm 600mm 700mm 800mm 900mm 1000mm
1000 mm
1 m =……....mm
1000
1m
0
100mm
0
0
0
00
0
0
0
0
0
200mm 300mm 400mm 500mm 600mm 700mm 800mm 900mm 1000mm
1000 mm
1 m = 1000 mm
1000mm = … m
1m
0
100mm
0
0
0
00
0
0
0
0
0
200mm 300mm 400mm 500mm 600mm 700mm 800mm 900mm 1000mm
1000 mm
1 m = 1000 mm
1000 mm = 1 m
Mi-li-mét là một đơn vị đo độ dài.
Mi-li-mét viết tắt là :mm
1cm = 10 mm
1m= 1000 mm
Mi-li-mét là một đơn vị đo độ dài.
Mi-li-mét viết tắt là :mm
1cm = 10 mm
1m = 1000 mm
mm cm
dm
m
…
…
km
Bài 1. Số ?
A ... mm B
C
... mm D
Bài 1. Số ?
A 20
... mm B
C
30
... mm
D
Bài 2. Số ?
a) 1cm = ...mm
1m = ... mm
b)10 mm = ...cm
1000 mm = ...m
c) 6cm = …..mm
2cm = …..mm
Bài 2. Số ?
1
1cm = 10
...mm 10mm = ...cm
1
1m = 1000
... mm 1000mm = ...m
6cm =
60
…..mm
20
2cm = …..mm
Bạn nào dài hơn?
Bạn kiến dài hơn bạn ve.
Bạn ve dài bằng bạn kiến.
Bạn ve dài hơn bạn kiến.
Bạn nào dài hơn?
Bạn kiến dài hơn bạn ve.
Bạn ve dài bằng bạn kiến.
Bạn ve dài hơn bạn kiến.
TRÒ CHƠI
HỘP QUÀ BÍ MẬT
50 mm
5 cm = …..
GO
HOME
Em nhận
được 1
cây kẹo
1 000 mm
1 m = ………
GO
HOME
Em nhận
được 1
cây bút
6
60 mm = ………
cm
GO
HOME
Em nhận
được 1
gói snack
 







Các ý kiến mới nhất