Danh pháp hóa học

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: sưu tầm
Người gửi: Nguyễn Phước Trung
Ngày gửi: 11h:43' 24-11-2023
Dung lượng: 1.5 MB
Số lượt tải: 43
Nguồn: sưu tầm
Người gửi: Nguyễn Phước Trung
Ngày gửi: 11h:43' 24-11-2023
Dung lượng: 1.5 MB
Số lượt tải: 43
Số lượt thích:
0 người
DANH PHÁP HÓA
HỌCGGGG
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH NGUYÊN TỐ
HÓA HỌC
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
(NHÓM A)
NHÓM IA (1)
Hydrogen
H
Lithium
Li
Sodium
Na
Potassium K
Rubidium
Rb
Cesium
Francium
Cs
Fr
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
(NHÓM A)
NHÓM IIA (2)
Beryllium
Be
Magnesium Mg
Calcium
Strontium
Ca
Sr
Barium
Ba
Radium
Ra
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
(NHÓM A)
NHÓM IIIA (13)
Boron
B
Aluminum Al
Gallium
Ga
Indium
In
Thallium
Tl
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
(NHÓM A)
NHÓM IVA (14)
Carbon
C
Silicon
Si
Germanium Ge
Tin
Sn
Lead
Pb
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
(NHÓM A)
NHÓM VA (15)
Nitrogen
N
Phosphorus P
Arsenic
Antimony
Bismuth
As
Sb
Bi
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
(NHÓM A)
NHÓM VIA (16)
Oxygen
O
Sulfur
S
Selenium
Se
Tellurium
Te
Polonium
Po
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
(NHÓM A)
NHÓM VIIA (17)
Fluorine
F
Chlorine
Cl
Bromine
Br
Iodine
I
Astatine
At
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
(NHÓM A)
NHÓM VIIIA (18)
Helium
He
Neon
Ne
Argon
Ar
Krypton
Kr
Xenon
Xe
Radon
Rn
HỌCGGGG
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH NGUYÊN TỐ
HÓA HỌC
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
(NHÓM A)
NHÓM IA (1)
Hydrogen
H
Lithium
Li
Sodium
Na
Potassium K
Rubidium
Rb
Cesium
Francium
Cs
Fr
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
(NHÓM A)
NHÓM IIA (2)
Beryllium
Be
Magnesium Mg
Calcium
Strontium
Ca
Sr
Barium
Ba
Radium
Ra
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
(NHÓM A)
NHÓM IIIA (13)
Boron
B
Aluminum Al
Gallium
Ga
Indium
In
Thallium
Tl
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
(NHÓM A)
NHÓM IVA (14)
Carbon
C
Silicon
Si
Germanium Ge
Tin
Sn
Lead
Pb
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
(NHÓM A)
NHÓM VA (15)
Nitrogen
N
Phosphorus P
Arsenic
Antimony
Bismuth
As
Sb
Bi
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
(NHÓM A)
NHÓM VIA (16)
Oxygen
O
Sulfur
S
Selenium
Se
Tellurium
Te
Polonium
Po
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
(NHÓM A)
NHÓM VIIA (17)
Fluorine
F
Chlorine
Cl
Bromine
Br
Iodine
I
Astatine
At
PHÁT ÂM TÊN TIẾNG ANH CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC
(NHÓM A)
NHÓM VIIIA (18)
Helium
He
Neon
Ne
Argon
Ar
Krypton
Kr
Xenon
Xe
Radon
Rn
 







Các ý kiến mới nhất