VBT CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị A Lít
Ngày gửi: 08h:07' 16-01-2024
Dung lượng: 684.0 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị A Lít
Ngày gửi: 08h:07' 16-01-2024
Dung lượng: 684.0 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ
1. Viết theo mẫu
4320
Bốn nghìn
ba trăm
hai mươi
3047
Ba nghìn
không trăm
bốn mươi
bảy
1005
Một nghìn
không trăm
linh năm
2. Lấy bao nhiêu thẻ mỗi loại để phù hợp với mỗi số sau ?
a. 8 137
Lấy:……thẻ
8
b. 9 054
1 000
9
Lấy:……thẻ
1 000
c. 5 208
5
Lấy:……thẻ
1 000
1
……thẻ
100
0
……thẻ
100
2
……thẻ
……thẻ
3
100
10
5
……thẻ
10
7
……thẻ
0
……thẻ
10
1
4
……thẻ
1
8
……thẻ
1
1 Viết các số còn thiếu rồi đọc các số trong bảng.
7 994
8 002
8 011
7 995
7 998
8 003
8 009
8 007
8 014
8 015
8 016
8 018
8 010
8 020
2 Viết số.
9 845
a) Chín nghìn tám trăm bốn mươi lăm:…………
7 601
b) Bảy nghìn sáu trăm linh một:…………
7061
c) Bảy nghìn không trăm sáu mươi mốt:…………
3 Viết số thành tổng (theo mẫu).
Mẫu: 4 207 = 4 000 + 200 + 7
a) 3 823 =………………………
3 000 + 800 + 20 + 3
b) 1 405 =………………………
1 000 + 400 + 5
1 000 + 400 + 0 + 5
c) 9 009 =………………………
9 000 + 0 + 0 + 9
9 000 + 9
2 Viết các tổng thành số.
a) 5 000 + 400 + 30 + 6 =…………
5 436
b) 7 000 + 500 + 20 =…………
7 520
4 008
c) 4 000 + 8 =…………
5 Số?
7 000 8 000 9 000
8 600 8 610 8 620
1. Viết theo mẫu
4320
Bốn nghìn
ba trăm
hai mươi
3047
Ba nghìn
không trăm
bốn mươi
bảy
1005
Một nghìn
không trăm
linh năm
2. Lấy bao nhiêu thẻ mỗi loại để phù hợp với mỗi số sau ?
a. 8 137
Lấy:……thẻ
8
b. 9 054
1 000
9
Lấy:……thẻ
1 000
c. 5 208
5
Lấy:……thẻ
1 000
1
……thẻ
100
0
……thẻ
100
2
……thẻ
……thẻ
3
100
10
5
……thẻ
10
7
……thẻ
0
……thẻ
10
1
4
……thẻ
1
8
……thẻ
1
1 Viết các số còn thiếu rồi đọc các số trong bảng.
7 994
8 002
8 011
7 995
7 998
8 003
8 009
8 007
8 014
8 015
8 016
8 018
8 010
8 020
2 Viết số.
9 845
a) Chín nghìn tám trăm bốn mươi lăm:…………
7 601
b) Bảy nghìn sáu trăm linh một:…………
7061
c) Bảy nghìn không trăm sáu mươi mốt:…………
3 Viết số thành tổng (theo mẫu).
Mẫu: 4 207 = 4 000 + 200 + 7
a) 3 823 =………………………
3 000 + 800 + 20 + 3
b) 1 405 =………………………
1 000 + 400 + 5
1 000 + 400 + 0 + 5
c) 9 009 =………………………
9 000 + 0 + 0 + 9
9 000 + 9
2 Viết các tổng thành số.
a) 5 000 + 400 + 30 + 6 =…………
5 436
b) 7 000 + 500 + 20 =…………
7 520
4 008
c) 4 000 + 8 =…………
5 Số?
7 000 8 000 9 000
8 600 8 610 8 620
 








Các ý kiến mới nhất