Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Global Success 5 Unit 12 Our Tet holiday Lesson 3 Period 5

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: TRẦN THỊ THANH HOA
Ngày gửi: 16h:49' 23-01-2026
Dung lượng: 24.7 MB
Số lượt tải: 34
Số lượt thích: 0 người
Our Tet holiday
Lesson 3 - Period 5

Table of contents
1

2

3

Warm-up

Activity 1

Activity 2

Listen and repeat.

Listen and underline one
more stressed word. Then
repeat.

4

5

Activity 3

Fun corner

Let's chant.

1
Warm-up

Guessing game

decorate the
house

SHOW

watch fireworks

SHOW

buy flowers

SHOW

have a
party
SHOW

do the
shopping
SHOW

make banh
chung

SHOW

SENTENCE STRESS
CONTENT words
words carrying the
meaning:

STRUCTURE
words
words for correct
grammar:

main verbs – nouns –
adjectives - adverbs

pronouns- prepositions –
conjunctions- auxiliary verbs

important words

NOT important words

STRESSE
D

NOT
STRESSED

'fireworks
'watc fireworks
We 'll watch
show.
h

Verb

'show.

Noun

STRESSE
D

Noun

'house
'clea the house.
He 'll clean
.

n

Verb

Noun
STRESSE
D

2

Activity 1
Listen and
repeat.

Verb

Noun

Noun

Verb

Noun

Noun

3

Activity 2

Listen and underline one
more stressed word. Then
repeat.

Verb

Noun

Noun

Verb

Noun

Noun

Verb

Noun

Noun

Noun

Verb

Adjective

Noun

4
Activity 3
Let's chant.

5
Fun corner
Read the sentences and find out
the stressed words.

I'll eat some food.
A. eat - food
B. I'll - eat
C. some - food

We'll go to a fireworks show.
A. We'll - go - fireworks
B. go – fireworks - show
C. a - show

1

2

3

She'll go to a flower festival.
A. go – a - festival
B. She'll – go - flower
C. go – flower - festival

They'll wear new clothes on Tet.
A. wear – new - Tet
B. wear – new – clothes - Tet
C. wear – clothes

He'll decorate his house for Tet.
A. his – house - Tet
B. decorate – his - for
C. decorate - house - Tet

I'll do the shopping for Tet.
A. do – shopping - Tet
B. do – for - Tet
C. the – shopping - Tet

1

2

3

Website: hoclieu.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/tienganhglobalsuccess.vn/
 
Gửi ý kiến