Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 11. What do you eat?

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Mac Thi Thu
Ngày gửi: 14h:54' 22-02-2010
Dung lượng: 7.4 MB
Số lượt tải: 74
Số lượt thích: 0 người
Welcome Teachers To Our Class
CHÚC
CÁC
EM
HỌC
TẬP
TỐT

Food - Drink
Group 1
Group 2
Time : 2’
I. Vocab.
- cooking oil
: dầu ăn
- beef
: thịt bò
- chocolate(s)
: sô cô la
- egg(s)
: trứng
- dozen
: một tá
- toothpaste
: kem đánh răng
- soap
: xà phòng
1. a bottle of
2. a packet of
3. a box of
4. a kilo of
6. 200 grams of
7. a dozen
8. a can of
5. a bar of
9. a tube of
I. Vocabulary:
II. Matching : A1.b
Từ chỉ số lượng, khối lượng : kilo, gram, dozen
Từ chỉ đồ chứa đựng : bottle, packet, can, box…
1’
I. Vocabulary:
II. Matching:
Storekeeper:
Vui: Yes. , please.
Storekeeper:
Vui: Thank you.
Can I help you?
A bottle of cooking oil
Here you are.
III. A1. a
Storekeeper: ………………...?
Vui: Yes. ……………..…………..., please.
Storekeeper: ………………...
Vui: …………….
Can I help you?
A bottle of cooking oil,
Here you are.
Thank you.
I. Vocabulary:
II. Matching (A1.b)
I. Vocabulary:
II. Matching: A1.b
Storekeeper: ………………...?
Vui: Yes. ……………..…………..., please.
Storekeeper: ………………...
Vui: …………….
III. A1. a
Form:
Can I help you? : …. mua g×?
Yes, số lượng + Noun, please.
V©ng, lµm ¬n cho t«i mua…….

I. Vocabulary:
IV. Practice:
* Pictures and word cues drill:
II. Matching (A1.b)
III. A1. a
S1 : Can I help you ?
S2 : Yes. ................., please.
S1 : Here you are.
S2 : Thank you.
I. Vocabulary:
II. Matching: A1.b
IV. Practice:
III. A1. a
1
3
2
II. Matching: A1b
IV. Practice:
I. Vocabulary:
III. A1. a
V. Homework:
1. Học thuộc lòng A1b
2. Do Ex 3 (P. 94), Ex 1 (II - P. 59)
3. Prepare A2
THANK YOU !
GOODBYE !
CHÚC
CÁC
EM
HỌC
TẬP
TỐT
 
Gửi ý kiến