Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 11, A 1

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Khắc Phước
Ngày gửi: 10h:47' 22-02-2008
Dung lượng: 767.5 KB
Số lượt tải: 20
Số lượt thích: 0 người
Unit 11
What do we eat ?
Period 65

GV: Nguyễn Khắc Phước
Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu
Đà Nẵng
At the store
A grocery store
Cửa hàng tạp hoá
What is this ?
a bottle of cooking oil
A packet of tea
What is this?
A box of chocolates
A kilo of rice
What is this ?
a dozen eggs
200 grams of beef
What is this ?
a bar of soap
a tube of toothpaste
a can of peas
Listen and repeat.
What does it mean in Vietnamese ?

*A packet of tea
*A box of chocolates
*A kilo of rice
* A bottle of cooking oil
*Một chai dầu ăn
* Một gói trà
* Một hộp sô cô la
* Một kí gạo
*200 grams of beef
* a dozen eggs
* a can of peas
* a bar of soap
* a tube of toothpaste
*200 gam thịt bò ( 2 lạng)
*Một tá trứng
*Một lon đậu
*Một thỏi xà phòng
* Một ống kem đánh răng
Dialogue
At the store
1. A bar of
2. A dozen
3. A box of
4. A can of
5. A a tube
7. soap
9. eggs
6. chocolates
10. peas
8. toothpaste

Pelmanism
 
Gửi ý kiến