Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 11. What do you eat?

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Kim Nam
Ngày gửi: 23h:24' 12-02-2014
Dung lượng: 9.9 MB
Số lượt tải: 356
Số lượt thích: 0 người
Trường THCS Tam Thuấn – Phúc Thọ - Hà Nội


Food
Brainstorming:
meat
rice
fish
bread
chicken
vegetables
fruit
carrot
Unit 11: WHAT DO YOU EAT?
Lesson 1: At The Store. (A1)
I. New words
- cooking oil
: dầu ăn
- beef
: thịt bò
- chocolate(s)
: sô cô la
- egg(s)
: trứng
- dozen
: một tá
- toothpaste
: kem đánh răng
- soap
: xà phòng
Period 64
1. a bottle of
2. a packet of
3. a box of
4. a kilo of
6. 200 grams of
7. a dozen
8. a can of
5. a bar of
9. a tube of
I. Vocabulary:
II. Matching:
Period 64
I. New words
a bottle of : chai,lọ
a packet of : gói
a box of; hộp
a kilo of / 2 kilos of: kg
a gram of /200 grams:gam
a can of : lon , hộp
a bar of : bánh, thỏi
a tube of: ống, tuýp
I. Vocabulary:
II. Matching:
Storekeeper: Can I help you?
Vui: Yes. A bottle of cooking oil, please.
Storekeeper: Here you are.
Vui: Thank you.
Dialogue:
Storekeeper: ………………...?
Vui: Yes. ……………..…………..., please.
Storekeeper: ………………...
Vui: …………….
Can I help you?
A bottle of cooking oil,
Here you are.
Thank you.
I. New words
New words
Grammar
Storekeeper: ………………...?
Vui: Yes. ……………..…………..., please.
Storekeeper: ………………...
Vui: …………….
Can I help you?
A bottle of cooking oil,
Here you are.
Thank you.
Period 64
Form:
Can I help you?
Yes, số lượng + Noun, please.


New words
Grammar
IIII. Practice:
* Pictures and word cues drill:
Period 64
New words
Grammar
III. Practice
* Pictures and
word cues drill:
A Can I help you ?
B Yes. ……………..…………..., please.
A ………………...
B …………….
Period 64
Pelmanism
200 grams of
A bar of
eggs
soap
1
7
5
3
peas
2
beef
4
A dozen
6
A can of
8
I. New words
II.Grammar
III. Practice
Homework:
- Learn vocabulary and dialogue
- Prepare: A2
Period 64
THANK YOU !
GOODBYE !
 
Gửi ý kiến