Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 5. Things I do

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thanh Tùng
Ngày gửi: 13h:38' 27-10-2014
Dung lượng: 1.5 MB
Số lượt tải: 658
Số lượt thích: 0 người
WELCOME TO OUR LESSON TODAY
Class: 6A
Teacher: Nguyen Thanh Tung
What time is it?
- It’s three thirty
- It’s half past three
- It’s seven fifteen
- It’s a quarter past seven
- It’s three forty-five
- It’s a quarter to four
1
2
4
3
7
5
6
Word puzzle
ROUTINE
Công việc hàng ngày
- What is this?
- It is a / an ……
Unit 5: Things I do
B- My routine - Lesson 3: B1 - 3
Monday, October 27th 2014
Monday, October 27th 2014
Unit 5: Things I do
B- My routine - Lesson 3: B1 - 3
1. New words
classes (n) :
lunch (n) :
eat (v)
tắm bằng vòi sen
các tiết học
bữa trưa
ăn
về nhà
đi ngủ
bắt đầu
(have lunch)
start (v) :
go home (v)
go to bed (v)
from …… to …….
I have classes from seven to eleven fifteen
kết thúc
từ…… tới…….
(have classes)
1. New words
matching
Monday, October 27th 2014
Unit 5: Things I do
B- My routine - Lesson 3: B1, 2
have classes
have lunch
tắm bằng vòi sen
có các tiết học
ăn trưa
ăn
về nhà
đi ngủ
bắt đầu
take a shower
start
go home
go to bed
from … to …
kết thúc
từ…… tới…….
finish
eat
1. New words
2. Read: B1, 2
Monday, October 27th 2014
Unit 5: Things I do
B- My routine - Lesson 3: B1, 2
- Who is this?
- It’s Ba
Ba’s routine
2. Read: B1, 2
Ba’s routine
2. Read: B1, 2
Ba’s routine
- What time does Ba get up?
- He gets up at six.
2. Read: B1, 2
LUCKY NUMBER
3. Practice: B3
LUCKY
NUMBER
Classes finish
11.15
Go to bed
10.00
Classes start
7.00
Have lunch
11.30
LUCKY
NUMBER
Go to school
6.45
Go home
5.00
1
2
3
4
5
6
7
8
What time do classes finish?
Classes / They finish at eleven fifteen
What time do classes start?
Classes / They start at seven
What time does Ba go to school?
He goes to school at seven forty five
What time does Ba have lunch?
He has lunch at eleven thirty
What time does Ba go home?
He goes home at five
What time does Ba go to bed?
He goes to bed at ten
GROUP 1
GROUP 2
GROUP 3
2. Read: B1, 2
ASK AND ANSWER ABOUT YOURSELF
3. Practice: B3
- What time do you get up?
- I get up at half past five.
1. New words
2. Read: B1, 2
4. Homework
Learn by heart the new words.
Do exercises B1, B2 in the workbook.
Prepare for the next lesson: C1.
Goodbye!
Monday, October 27th 2014
Unit 5: Things I do
B- My routine - Lesson 3: B1, 2
3. Practice: B4
 
Gửi ý kiến