Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 9. The body

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Thọ (trang riêng)
Ngày gửi: 06h:05' 19-01-2015
Dung lượng: 5.0 MB
Số lượt tải: 950
Số lượt thích: 1 người (Trần Văn Thọ)
MUONG LAN EDUCATION SERVICE
MUONG LAN JUNIOR HIGH SCHOOL
Nhiệt liệt chào mừng
Năm 2015
GiAO VIEN: tran van tho
QUÝ THẦY CÔ VỀ DỰ GIỜ VỚI LỚP 6E
KIM’S GAME
hair
lips
eyes
mouth
ear
face
UNIT 9: THE BODY
Period - Lesson : Part B 2, 3-Faces
Monday, January 20th, 2015
màu đen
màu trắng
màu nâu
màu xám
màu đỏ
màu vàng
màu xanh da trời
màu xanh lá cây
màu tím
màu cam
1. Vocabulary:
- black (adj):
- white (adj):
- gray (adj):
- brown (adj):
- red (adj):
- yellow (adj):
- blue (adj):
- green (adj):
- purple (adj):
- orange (adj):
black
white
gray
red
orange
yellow
green
blue
brown
purple
1
Colors
2
3
4
5
6
7
8
9
10
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
2. Listen and repeat:
What color is her hair ?
It’s brown.
What color are her eyes ?
They’re black.
*. Structures:
black
white
gray
red
orange
yellow
green
blue
brown
purple
Form:
A:
What color +
is +
her/his hair ?
B:
It’s +
adj of color.
A:
What color +
are +
her/his eyes ?
B:
They’re +
adj of color.
What color … ……… ?
It’s ……....
What color …. ……….. ?
They’re ……...
3. Practice with a partner: Dialogue Build.
black
white
gray
red
orange
yellow
green
blue
brown
purple
Form:
A:
What color +
is +
her/his hair ?
B:
It’s +
adj of color.
A:
What color +
are +
her/his eyes ?
B:
They’re +
adj of color.
black
white
gray
red
orange
yellow
green
blue
brown
purple
HAIR
EYES
4
3
2
1
0
What color is/ are…?
It’s/ They’re …
Picture Drill
black
white
gray
red
orange
yellow
green
blue
brown
purple
HAIR
EYES
4
3
2
1
0
What color is/ are…?
It’s/ They’re …
1
2
3
4
5
6
black
white
gray
red
orange
yellow
green
blue
brown
purple
HAIR
EYES
4
3
2
1
0
What color is/ are…?
It’s/ They’re …
4. Free practice: Describe your classmates.
*. Remember
HOMEWORK
- Learn by heart vocabulary.
Do exercises 1, 2 on page 85 of workbook.
Prepare new lesson: Lesson 4: B4-B6
Goodbye ! See you next time
Thank you for your attendence!
-*
 
Gửi ý kiến