Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 9. The body

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: ST
Người gửi: Phan Nguyen Thanh Thuy (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:40' 24-12-2009
Dung lượng: 719.0 KB
Số lượt tải: 196
Số lượt thích: 0 người
THI TRAN JUNIOR HIGH SCHOOL
WELCOME TO OUR CLASS
Teacher: Phan Nguyễn Thanh Thùy
Jumbled words:

neek 
mar 
gle 
nhad 
ehad 
reholsud 
ote 
ofot 

knee
arm
leg
hand
head
shoulder
toe
foot
Quizzes:
A hand has five ……………….
A foot has five …………………
An armchair has four ………………, two ……………… and a back.
The man is going on ………………..
fingers
toes
legs
arms
foot
thin
light
weak
tall
strong
short
fat
full
small
Find the opposite words
fat
heavy
strong
short
weak
long
thin
thin
big
Unit 9 - THE BODY
Lesson 4: B2 – B3 / P.101
Monday January 12th, 2009
What color is it ?
black
yellow
blue
gray
purple
green
brown
white
red
orange
JUMBLED WORDS
negre
wnorb
uble
tihwe
lowley
urelpp
green
brown
blue
white
yellow
purple
Model sentences
Hỏi và trả lời về màu sắc:
Nam’s hair/ black

What color
is
Nam’s hair?
It is black.
Hỏi và trả lời về màu sắc:
His eyes/ brown
Model sentences
his eyes?
are
What color
They are brown.
Model sentences
Hỏi và trả lời về màu sắc:
What color is [Nam’s hair]? It is [black].
What color are [his eyes]? They are [brown].
Practice
What color are these flowers?
They are red.
Practice
What color are these flowers?
They are white.
Practice
What color is this flower?
It is yellow.
practice
What color is this armchair?
It is black.
Practice
Practice
Homework
Hoc các từ chỉ màu sắc, .
Học mẫu câu.
Thực hành miêu tả khuôn mặt, vóc dáng con người.
Chuẩn bị B4 – B5/ P.101, 102
 
Gửi ý kiến