Các số có bốn chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thanh Thanh
Ngày gửi: 16h:21' 05-02-2022
Dung lượng: 113.2 KB
Số lượt tải: 186
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thanh Thanh
Ngày gửi: 16h:21' 05-02-2022
Dung lượng: 113.2 KB
Số lượt tải: 186
Số lượt thích:
0 người
Thứ hai ngày 7 tháng 2 năm 2022
Toán
Bài: Các số có bốn chữ số
100
100
100
100
1
1
1
10
10
1000
1000
400
20
3
Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
Viết là: 1423.
Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
3
2
4
1
100
100
1
10
10
1000
1
3
2
4
10
1000
1000
1000
1/ Viết (theo mẫu):
a) Mẫu:
Viết là: 4231.
Đọc là: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
100
100
1
10
10
1000
2
4
4
3
10
1000
1000
b)
Viết là: 3442.
Đọc là: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
100
100
10
1
2/ Viết (theo mẫu):
Năm nghìn chín trăm bốn mươi bảy
Chín nghìn một trăm bảy mươi bốn
Hai nghìn tám trăm ba mươi lăm
5947
9174
2835
3/ ?
Số
1984
1985
1988
a/
2681
2682
2686
b/
9512
9514
9517
c/
1986
1987
1989
2683
2684
2685
9513
9515
9516
Thứ ba ngày 8 tháng 2 năm 2022
Toán
Bài: Luyện tập
1/ Viết (theo mẫu):
9462
1954
4765
1911
5821
2/ Viết (theo mẫu):
Sáu nghìn ba trăm năm mươi tám
Bốn nghìn bốn trăm bốn mươi bốn
Tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt
Bảy nghìn một trăm năm mươi lăm
9246
… .
… ;
8653 ;
3/ ?
Số
a) 8650 ;
8651 ;
8652 ;
8654 ;
8655 ;
8656 .
b) 3120 ;
3121 ;
3122 ;
3123 ;
3124 ;
3125 ;
3126 .
c) 6494 ;
6495 ;
6496 ;
6497 ;
6498 ;
6499 ;
6500 .
… ;
… .
… ;
… ;
… ;
… ;
… .
… ;
… ;
… ;
… ;
4/ Vẽ tia số rồi viết tiếp số tròn nghìn thích hợp vào dưới mỗi vạch của tia số :
0
1000
2000
3000
4000
5000
6000
7000
8000
9000
Toán
Bài: Các số có bốn chữ số
100
100
100
100
1
1
1
10
10
1000
1000
400
20
3
Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
Viết là: 1423.
Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
3
2
4
1
100
100
1
10
10
1000
1
3
2
4
10
1000
1000
1000
1/ Viết (theo mẫu):
a) Mẫu:
Viết là: 4231.
Đọc là: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
100
100
1
10
10
1000
2
4
4
3
10
1000
1000
b)
Viết là: 3442.
Đọc là: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
100
100
10
1
2/ Viết (theo mẫu):
Năm nghìn chín trăm bốn mươi bảy
Chín nghìn một trăm bảy mươi bốn
Hai nghìn tám trăm ba mươi lăm
5947
9174
2835
3/ ?
Số
1984
1985
1988
a/
2681
2682
2686
b/
9512
9514
9517
c/
1986
1987
1989
2683
2684
2685
9513
9515
9516
Thứ ba ngày 8 tháng 2 năm 2022
Toán
Bài: Luyện tập
1/ Viết (theo mẫu):
9462
1954
4765
1911
5821
2/ Viết (theo mẫu):
Sáu nghìn ba trăm năm mươi tám
Bốn nghìn bốn trăm bốn mươi bốn
Tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt
Bảy nghìn một trăm năm mươi lăm
9246
… .
… ;
8653 ;
3/ ?
Số
a) 8650 ;
8651 ;
8652 ;
8654 ;
8655 ;
8656 .
b) 3120 ;
3121 ;
3122 ;
3123 ;
3124 ;
3125 ;
3126 .
c) 6494 ;
6495 ;
6496 ;
6497 ;
6498 ;
6499 ;
6500 .
… ;
… .
… ;
… ;
… ;
… ;
… .
… ;
… ;
… ;
… ;
4/ Vẽ tia số rồi viết tiếp số tròn nghìn thích hợp vào dưới mỗi vạch của tia số :
0
1000
2000
3000
4000
5000
6000
7000
8000
9000
 







Các ý kiến mới nhất