Các số có bốn chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đàm Thị Niệm
Ngày gửi: 12h:06' 27-02-2022
Dung lượng: 1.2 MB
Số lượt tải: 179
Nguồn:
Người gửi: Đàm Thị Niệm
Ngày gửi: 12h:06' 27-02-2022
Dung lượng: 1.2 MB
Số lượt tải: 179
Số lượt thích:
0 người
TOÁN
Toán
Kiểm tra bài cũ
Em hãy đọc các số sau: 981, 647, 823?
Em hãy cho biết: Giá trị của chữ số 9 trong số 981 là:
9
90
900
Hình bên minh hoạ số nào?
Toán
Các số có bốn chữ số
100 ô vuông
Số gồm 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị là số 423
400
3
20
Hình sau minh hoạ số nào?
Toán
Các số có bốn chữ số
Viết là: 1423
400
3
20
Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị
Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba
1000
1
100
100
100
100
10
10
1
1
2
4
1
3
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
Toán
Các số có bốn chữ số
Viết số: 4231. Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt
a. Mẫu:
1000
10
1000
1000
1000
1
100
100
10
10
4
3
1
2
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
Toán
Các số có bốn chữ số
Viết số: 3442. Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai
b.
1000
10
1000
1000
1
100
100
10
10
3
4
2
4
1
100
100
10
Bài 2: Viết ( theo mẫu)
Toán
Các số có bốn chữ số
8
Tám nghìn năm trăm sáu mươi ba
6
5
8563
5
3
9
9
8
5
2
1
4
7
3
4
7
2700
hai nghìn bảy trăm
2750
hai nghìn bảy trăm năm mươi
2020
hai nghìn không trăm hai mươi
2402
hai nghìn bốn trăm linh hai
2005
hai nghìn không trăm linh năm
7800 : Bảy nghìn tám trăm
Mẫu:
3690
3690 : Ba nghìn sáu trăm chín mươi
6504
6504 : Sáu nghìn năm trăm linh bốn
4081
4081 : Bốn nghìn không trăm tám mươi mốt
5005 : Năm nghìn không trăm linh năm
5005
a) 3000 ; 4000 ; 5000 ; ; ; .
b) 9000 ; 9100 ; 9200 ; ; ; .
c) 4420 ; 4430 ; 4440 ; ; ; .
…
6000
…
…
…
…
…
…
…
…
7000
8000
9300
9400
9500
4450
4460
4470
8012
6003
6004
5618
5619
5621
5620
8014
8013
6005
2
Hai nghìn
0
2
2000
0
0
2
7
0
0
2
7
0
0
2
0
5
Toán
Các số có bốn chữ số ( tiếp theo)
2
4
0
5
2
2005
2402
2020
2750
2700
0
0
2
Hai nghìn không trăm linh năm
Hai nghìn bảy trăm
Hai nghìn bảy trăm năm mươi
Hai nghìn không trăm hai mươi
Hai nghìn bốn trăm linh hai
Viết số thành tổng:
Các số có bốn chữ số ( tiếp theo)
5247 = 5000 + 200 + 40 + 7
9683 = …… + …… + ……+ …….
Toán
7070 = …… + …… + ……+ …….
8102 = …… + …… + ……+ …….
6790 = …… + …… + ……+ …….
4400 = …… + …… + ……+ …….
2005 = …… + …… + ……+ …….
3095 = 3000 + 0 + 90 + 7 = 3000 + 90 + 7
Bài 1: Đọc các số sau
Các số có bốn chữ số ( tiếp theo)
7800 Đọc là: Bảy nghìn tám trăm
7800
Toán
3690
6504
5005
4081
Bài 2: Số?
Các số có bốn chữ số ( tiếp theo)
Toán
Bài 1: Viết các số theo mẫu:
Các số có bốn chữ số ( tiếp theo)
b. 6006; 2002; 4700; 8010; 7508
a. 9731; 1952; 6845; 5757; 9999
Toán
9731 = 9000 + 700 + 30 + 1
6006 = 6000 + 6
Bài 2: Viết tổng theo mẫu:
Các số có bốn chữ số ( tiếp theo)
Toán
4000 + 500 + 60 + 7
3000 + 600 + 10 + 2
7000 + 900 + 90 +9
8000 + 100 + 50 + 9
5000+ 500 + 50 + 5
4000 + 500 + 60 + 7 = 4567
b. 9000 + 10 + 5
4000 + 400 + 4
6000 + 10 +2
2000 + 20
5000 + 9
9000 + 10 + 5= 9015
Trò chơi Thi đọc số
1765
6848
8749
8432
4729
2574
1
2
3
4
5
6
9637
9999
7
3459
8
9
CHÚC CÁC EM CHĂM NGOAN HỌC GIỎI !
Toán
Kiểm tra bài cũ
Em hãy đọc các số sau: 981, 647, 823?
Em hãy cho biết: Giá trị của chữ số 9 trong số 981 là:
9
90
900
Hình bên minh hoạ số nào?
Toán
Các số có bốn chữ số
100 ô vuông
Số gồm 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị là số 423
400
3
20
Hình sau minh hoạ số nào?
Toán
Các số có bốn chữ số
Viết là: 1423
400
3
20
Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị
Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba
1000
1
100
100
100
100
10
10
1
1
2
4
1
3
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
Toán
Các số có bốn chữ số
Viết số: 4231. Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt
a. Mẫu:
1000
10
1000
1000
1000
1
100
100
10
10
4
3
1
2
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
Toán
Các số có bốn chữ số
Viết số: 3442. Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai
b.
1000
10
1000
1000
1
100
100
10
10
3
4
2
4
1
100
100
10
Bài 2: Viết ( theo mẫu)
Toán
Các số có bốn chữ số
8
Tám nghìn năm trăm sáu mươi ba
6
5
8563
5
3
9
9
8
5
2
1
4
7
3
4
7
2700
hai nghìn bảy trăm
2750
hai nghìn bảy trăm năm mươi
2020
hai nghìn không trăm hai mươi
2402
hai nghìn bốn trăm linh hai
2005
hai nghìn không trăm linh năm
7800 : Bảy nghìn tám trăm
Mẫu:
3690
3690 : Ba nghìn sáu trăm chín mươi
6504
6504 : Sáu nghìn năm trăm linh bốn
4081
4081 : Bốn nghìn không trăm tám mươi mốt
5005 : Năm nghìn không trăm linh năm
5005
a) 3000 ; 4000 ; 5000 ; ; ; .
b) 9000 ; 9100 ; 9200 ; ; ; .
c) 4420 ; 4430 ; 4440 ; ; ; .
…
6000
…
…
…
…
…
…
…
…
7000
8000
9300
9400
9500
4450
4460
4470
8012
6003
6004
5618
5619
5621
5620
8014
8013
6005
2
Hai nghìn
0
2
2000
0
0
2
7
0
0
2
7
0
0
2
0
5
Toán
Các số có bốn chữ số ( tiếp theo)
2
4
0
5
2
2005
2402
2020
2750
2700
0
0
2
Hai nghìn không trăm linh năm
Hai nghìn bảy trăm
Hai nghìn bảy trăm năm mươi
Hai nghìn không trăm hai mươi
Hai nghìn bốn trăm linh hai
Viết số thành tổng:
Các số có bốn chữ số ( tiếp theo)
5247 = 5000 + 200 + 40 + 7
9683 = …… + …… + ……+ …….
Toán
7070 = …… + …… + ……+ …….
8102 = …… + …… + ……+ …….
6790 = …… + …… + ……+ …….
4400 = …… + …… + ……+ …….
2005 = …… + …… + ……+ …….
3095 = 3000 + 0 + 90 + 7 = 3000 + 90 + 7
Bài 1: Đọc các số sau
Các số có bốn chữ số ( tiếp theo)
7800 Đọc là: Bảy nghìn tám trăm
7800
Toán
3690
6504
5005
4081
Bài 2: Số?
Các số có bốn chữ số ( tiếp theo)
Toán
Bài 1: Viết các số theo mẫu:
Các số có bốn chữ số ( tiếp theo)
b. 6006; 2002; 4700; 8010; 7508
a. 9731; 1952; 6845; 5757; 9999
Toán
9731 = 9000 + 700 + 30 + 1
6006 = 6000 + 6
Bài 2: Viết tổng theo mẫu:
Các số có bốn chữ số ( tiếp theo)
Toán
4000 + 500 + 60 + 7
3000 + 600 + 10 + 2
7000 + 900 + 90 +9
8000 + 100 + 50 + 9
5000+ 500 + 50 + 5
4000 + 500 + 60 + 7 = 4567
b. 9000 + 10 + 5
4000 + 400 + 4
6000 + 10 +2
2000 + 20
5000 + 9
9000 + 10 + 5= 9015
Trò chơi Thi đọc số
1765
6848
8749
8432
4729
2574
1
2
3
4
5
6
9637
9999
7
3459
8
9
CHÚC CÁC EM CHĂM NGOAN HỌC GIỎI !
 







Các ý kiến mới nhất