Các số có bốn chữ số (tiếp theo)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thanh Thanh
Ngày gửi: 16h:23' 05-02-2022
Dung lượng: 47.7 KB
Số lượt tải: 145
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thanh Thanh
Ngày gửi: 16h:23' 05-02-2022
Dung lượng: 47.7 KB
Số lượt tải: 145
Số lượt thích:
0 người
Thứ ba ngày 8 tháng 2 năm 2022
Toán
Bài: Các số có bốn chữ số (tiếp theo)
2700
2750
2020
2402
2005
Hai nghìn bảy trăm
Hai nghìn bảy trăm năm mươi
Hai nghìn không trăm hai mươi
Hai nghìn bốn trăm linh hai
Hai nghìn không trăm linh năm
1/ Đọc các số : 7800 ; 3690 ; 6504 ; 4081 ; 5005 (theo mẫu).
Mẫu :
7800 đọc là bảy nghìn tám trăm
3690 đọc là ba nghìn sáu trăm chín mươi
6504 đọc là sáu nghìn năm trăm linh bốn
4081 đọc là bốn nghìn không trăm tám mươi mốt
5005 đọc là năm nghìn không trăm linh năm
2/ ?
Số
5616
5617
a/
8009
8010
8011
b/
6000
6001
6002
c/
5618
5619
5621
8012
8013
6003
6004
5620
8014
6005
a) 3000 ;
4000 ;
5000 ;
6000 ;
7000 ;
8000 .
… ;
… .
… ;
b) 9000 ;
9100 ;
9200 ;
9300 ;
9400 ;
9500 .
… ;
… .
… ;
c) 4420 ;
4430 ;
4440 ;
4450 ;
4460 ;
4470 .
… ;
… .
… ;
3/ Viết số thích hợp vào chỗ chấm
Toán
Bài: Các số có bốn chữ số (tiếp theo)
2700
2750
2020
2402
2005
Hai nghìn bảy trăm
Hai nghìn bảy trăm năm mươi
Hai nghìn không trăm hai mươi
Hai nghìn bốn trăm linh hai
Hai nghìn không trăm linh năm
1/ Đọc các số : 7800 ; 3690 ; 6504 ; 4081 ; 5005 (theo mẫu).
Mẫu :
7800 đọc là bảy nghìn tám trăm
3690 đọc là ba nghìn sáu trăm chín mươi
6504 đọc là sáu nghìn năm trăm linh bốn
4081 đọc là bốn nghìn không trăm tám mươi mốt
5005 đọc là năm nghìn không trăm linh năm
2/ ?
Số
5616
5617
a/
8009
8010
8011
b/
6000
6001
6002
c/
5618
5619
5621
8012
8013
6003
6004
5620
8014
6005
a) 3000 ;
4000 ;
5000 ;
6000 ;
7000 ;
8000 .
… ;
… .
… ;
b) 9000 ;
9100 ;
9200 ;
9300 ;
9400 ;
9500 .
… ;
… .
… ;
c) 4420 ;
4430 ;
4440 ;
4450 ;
4460 ;
4470 .
… ;
… .
… ;
3/ Viết số thích hợp vào chỗ chấm
 








Các ý kiến mới nhất