Tìm kiếm Bài giảng
Các số có sáu chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Thanh Thảo
Ngày gửi: 16h:44' 10-09-2021
Dung lượng: 5.6 MB
Số lượt tải: 161
Nguồn:
Người gửi: Bùi Thanh Thảo
Ngày gửi: 16h:44' 10-09-2021
Dung lượng: 5.6 MB
Số lượt tải: 161
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ MỸ
MÔN TOÁN
GV: Trịnh Thị Thanh Vân
Các số có sáu chữ số
(SGK trang 8)
1 đơn vị
Viết số: 1
1 chục
Viết số: 10
1 trăm
Viết số: 100
Viết số: 432 516
Đọc số: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu
Viết số: 523 453
Đọc số: Năm trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi ba
Bài 1: Vi?t theo m?u
Bài 2: Vi?t theo m?u
3 6 9 8 1 5
Ba trăm sáu mươi chín nghìn tám trăm mười lăm
579 623
786 612
7 8 6 6 1 2
Năm trăm bảy mươi chín nghìn sáu trăm hai mươi ba
BÀI 3: Đọc các số sau:
Chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm.
796 315
96 315
106 315
106 827
Bảy trăm chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn tám trăm hai mươi bảy.
Bài 4: Viết các số sau:
a) Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm
723 936
63 115
c) Chín trăm bốn mươi ba nghìn một trăm linh ba
b) Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi sáu
943 103
d) Tám trăm sáu mươi nghìn ba trăm bảy mươi hai
860 372
MÔN TOÁN
GV: Trịnh Thị Thanh Vân
Các số có sáu chữ số
(SGK trang 8)
1 đơn vị
Viết số: 1
1 chục
Viết số: 10
1 trăm
Viết số: 100
Viết số: 432 516
Đọc số: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu
Viết số: 523 453
Đọc số: Năm trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi ba
Bài 1: Vi?t theo m?u
Bài 2: Vi?t theo m?u
3 6 9 8 1 5
Ba trăm sáu mươi chín nghìn tám trăm mười lăm
579 623
786 612
7 8 6 6 1 2
Năm trăm bảy mươi chín nghìn sáu trăm hai mươi ba
BÀI 3: Đọc các số sau:
Chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm.
796 315
96 315
106 315
106 827
Bảy trăm chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn tám trăm hai mươi bảy.
Bài 4: Viết các số sau:
a) Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm
723 936
63 115
c) Chín trăm bốn mươi ba nghìn một trăm linh ba
b) Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi sáu
943 103
d) Tám trăm sáu mươi nghìn ba trăm bảy mươi hai
860 372
 








Các ý kiến mới nhất