Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo Bài 1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Tứ Hải
Ngày gửi: 11h:31' 11-01-2026
Dung lượng: 30.6 MB
Số lượt tải: 20
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Tứ Hải
Ngày gửi: 11h:31' 11-01-2026
Dung lượng: 30.6 MB
Số lượt tải: 20
Số lượt thích:
0 người
Giới thiệu về Công nghệ số và
Trí tuệ nhân tạo
Xã hội đang chuyển đổi mạnh mẽ nhờ công nghệ số và AI, hiểu đúng để
ứng dụng hiệu quả.
Dẫn nhập
Chiếu video: "AI trong đời sống – trợ lý ảo, xe tự lái,
sáng tạo nội dung"
Đặt câu hỏi khởi động:
•
Theo em, công nghệ số khác gì với trí tuệ nhân tạo?
•
AI có thay thế con người không?
Gợi mở vào bài học: → Xã hội đang chuyển đổi mạnh mẽ nhờ công nghệ số và AI, hiểu đúng để
ứng dụng hiệu quả.
Giới thiệu bài học
Tên bài học: Giới thiệu về Công nghệ số và Trí tuệ
nhân tạo
Mục tiêu chung của bài:
Nhận biết
Hiểu
Nhận biết được các khái niệm cơ bản: Công nghệ số,
Hiểu các loại AI và ứng dụng thực tiễn.
Chuyển đổi số, AI.
Xác định
Thực hành
Xác định các rủi ro và lưu ý khi sử dụng AI.
Thực hành xử lý tình huống liên quan đến AI.
Cấu trúc bài học
Nội dung chính gồm 2 tiểu kỹ năng:
1
Tiểu kỹ năng 1: Tổng quan về Công nghệ số và AI
Mỗi tiểu kỹ năng có:
•
Lý thuyết
•
Trình tự thực hiện
•
Bài tập thực hành
2
Tiểu kỹ năng 2: Những lưu ý khi sử dụng AI
🔵 TIỂU KỸ NĂNG 1
Tổng quan về
Công nghệ số
và AI
Tiểu kỹ năng 1: Mục tiêu
Hiểu bản chất của công nghệ số
và chuyển đổi số.
Trình bày được khái niệm AI và
các loại AI hiện nay.
Nhận diện được các xu hướng ứng
dụng AI trong các lĩnh vực.
Khái niệm Công nghệ số
Công nghệ số là gì?
Hệ thống công nghệ sử dụng dữ liệu số hóa để xử lý, lưu trữ, phân tích và truyền tải thông tin.
Dựa trên nền tảng:
Internet
Điện toán đám mây
(Cloud)
→ Mọi hoạt động được thực hiện bằng dữ liệu 0 – 1.
Thiết bị di động (Mobile)
IoT – Internet vạn vật
Vai trò của Công nghệ số
Thay đổi cách làm việc
Kết nối nhanh chóng
Thay đổi cách làm việc, học tập, quản lý.
Cho phép kết nối nhanh chóng – chính xác.
Mô hình kinh doanh mới
Cơ sở phát triển AI
Tạo ra mô hình kinh doanh mới: thương mại điện tử, ngân hàng số.
Cơ sở cho việc phát triển AI, tối ưu hóa dữ liệu.
Chuyển đổi số là gì?
Khái niệm Chuyển đổi số (CĐS):
"Quá trình tích hợp công nghệ số vào mọi lĩnh vực, nhằm thay đổi cách thức vận hành, mô
hình tổ chức, nâng cao hiệu quả."
3 trụ cột chính:
1. Chính phủ số
2. Doanh nghiệp số
3. Công dân số
Tác động của Chuyển đổi số
Quy trình làm việc tự động hóa.
Dữ liệu được quản lý tập trung.
Ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn.
Thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
AI là gì?
Trí tuệ nhân tạo (AI):
Là hệ thống máy tính mô phỏng trí thông
minh con người, gồm:
•
Học hỏi (learning)
•
Lý luận (reasoning)
•
Ra quyết định (decision making)
•
Tự cải thiện (self-improving)
Các loại AI hiện nay
1
2
3
AI yếu (Narrow AI):
AI tổng quát (AGI):
AI tạo sinh (Generative AI):
•
Chỉ làm một nhiệm vụ cụ thể
•
Có khả năng tư duy như con người
•
•
Ví dụ: ChatGPT, Google Maps
•
Hiện chỉ mới là lý thuyết
Tạo ra nội dung mới: văn bản,
hình ảnh, video, âm nhạc
•
Ví dụ: ChatGPT, Midjourney, Sora
Đặc điểm của AI yếu (Narrow AI)
Chiếm 99% ứng dụng hiện nay.
Hoạt động dựa trên dữ liệu mẫu.
Không tự suy nghĩ ngoài phạm vi được lập trình.
AI tạo sinh (Generative AI)
•
Có khả năng tạo văn bản mô phỏng con người.
•
Sáng tạo hình ảnh mới từ mô tả.
•
Tạo video, giọng nói, âm nhạc.
•
Ứng dụng đặc biệt mạnh trong giáo dục và truyền thông.
Xu hướng ứng dụng AI trong giáo dục
Cá nhân hóa lộ trình học (Adaptive learning).
Trợ lý học tập 24/7.
Chấm bài tự động.
Tạo ngân hàng câu hỏi.
Xu hướng ứng dụng AI trong
văn phòng
Viết email, báo cáo, kế hoạch.
Tự động hóa công việc lặp lại.
Phân tích dữ liệu nhanh.
Tạo nội dung thuyết trình.
Xu hướng ứng dụng AI trong truyền thông
•
Tạo video marketing.
•
Thiết kế ấn phẩm truyền thông.
•
Phân tích thị trường, xu hướng người dùng.
•
Tự động quản lý nội dung mạng xã hội.
Chuẩn bị (Tiểu kỹ năng 1)
Các thiết bị xuất (màn hình,
máy in).
Các thiết bị nhập (chuột, bàn
phím, cảm biến).
Bộ nhớ, lưu trữ: RAM, ROM,
SSD, HDD.
Trình tự thực hiện
Nhận biết khái niệm (CĐS, AI).
Phân loại AI theo mức độ (yếu
– tạo sinh – tổng quát).
Xác định ứng dụng AI phù hợp
lĩnh vực chuyên môn.
Sai hỏng thường gặp – Nguyên nhân – Cách phòng tránh
Nhầm lẫn giữa Công nghệ số
và AI
Sử dụng AI không đúng mục
đích
Cần phân biệt rõ khái niệm và
Xác định rõ mục tiêu trước khi áp
phạm vi ứng dụng.
dụng AI.
Tin 100% vào kết quả AI
→ Luôn kiểm chứng lại thông tin.
Thực hành mẫu
Hoạt động:
•
Nhận diện loại AI trong video/ứng dụng mẫu.
•
Phân loại: narrow AI hay generative AI?
Thực hành lần 1
Học viên liệt kê 5 ứng
dụng AI đang sử
dụng hằng ngày.
Phân nhóm theo mục đích.
Thực hành lần 2
Trình bày ứng dụng AI
phù hợp công việc
tương lai của bản
thân.
🔵 TIỂU KỸ NĂNG 2
Những lưu ý khi
sử dụng AI
Mục tiêu Tiểu kỹ năng 2
Nhận biết lợi ích & hạn chế của AI. Hiểu vấn đề đạo đức và an toàn
khi sử dụng.
Thực hành xử lý tình huống AI sai
lệch.
Lợi ích của AI
Tăng năng suất.
Hỗ trợ sáng tạo.
Cá nhân hóa công việc/học tập.
Tự động hóa tác vụ.
Hạn chế của AI
Hallucination: Bịa thông tin sai.
Thiên vị (bias).
Có nguy cơ thay thế một số nghề truyền thống.
Phụ thuộc vào dữ liệu.
Đạo đức khi sử dụng AI
Tôn trọng bản quyền nội
dung.
Không dùng AI để tạo
thông tin gây hại.
Chịu trách nhiệm với sản phẩm mình tạo ra.
An toàn khi sử dụng AI
Không cung cấp dữ liệu cá
nhân.
Cẩn trọng với deepfake.
Không chia sẻ nội dung nhạy cảm lên AI.
Nguyên tắc cốt lõi khi dùng AI
1
Fact-checking: Kiểm chứng
nguồn.
2
3
Minh bạch: Nêu rõ "nội dung
được tạo bởi AI".
Tôn trọng bản quyền: Không
sao chép trái phép.
Chuẩn bị (Tiểu kỹ năng 2)
Hình ảnh các phần mềm AI.
Ví dụ về thông tin sai lệch do AI tạo.
Trình tự thực hiện
Phân tích rủi ro khi sử dụng AI.
Áp dụng nguyên tắc an toàn –
đạo đức.
Đưa ra quyết định phù hợp
trong từng trường hợp.
Lỗi thường gặp
Tin vào AI 100%.
Dùng AI tạo bài tập/giao
dịch tài chính mà không
kiểm tra.
Sử dụng nguồn AI không rõ ràng.
Thực hành mẫu
Xử lý tình huống:
"AI tạo ra thông tin sai lệch (hallucination). Cách kiểm
chứng?"
Thực hành lần 1
Thảo luận nhóm
Xây dựng 03 nguyên tắc sử dụng
AI cá nhân trong học tập & công
việc.
Thực hành lần 2
Trình bày 3 nguyên tắc đã xây dựng.
Giải thích lý do tại sao chúng quan trọng.
Củng cố kiến thức
Ôn lại khái niệm: Công
nghệ số – CĐS – AI.
Các loại AI và xu hướng
ứng dụng.
Các nguyên tắc an toàn – đạo đức.
Củng cố kỹ năng
Nhận diện rủi ro khi dùng AI.
Phân tích tình huống đúng – sai.
Ứng dụng AI vào học tập hiệu quả.
Chuẩn bị cho buổi sau
Nhiệm vụ:
1. Tìm 3 ứng dụng số trong lĩnh vực bạn quan tâm.
Chuẩn bị làm bài tập: Ứng dụng AI giải quyết một vấn đề thực tế.
Cảm ơn các bạn đã tham gia
Hẹn gặp lại ở buổi học tiếp theo
Trí tuệ nhân tạo
Xã hội đang chuyển đổi mạnh mẽ nhờ công nghệ số và AI, hiểu đúng để
ứng dụng hiệu quả.
Dẫn nhập
Chiếu video: "AI trong đời sống – trợ lý ảo, xe tự lái,
sáng tạo nội dung"
Đặt câu hỏi khởi động:
•
Theo em, công nghệ số khác gì với trí tuệ nhân tạo?
•
AI có thay thế con người không?
Gợi mở vào bài học: → Xã hội đang chuyển đổi mạnh mẽ nhờ công nghệ số và AI, hiểu đúng để
ứng dụng hiệu quả.
Giới thiệu bài học
Tên bài học: Giới thiệu về Công nghệ số và Trí tuệ
nhân tạo
Mục tiêu chung của bài:
Nhận biết
Hiểu
Nhận biết được các khái niệm cơ bản: Công nghệ số,
Hiểu các loại AI và ứng dụng thực tiễn.
Chuyển đổi số, AI.
Xác định
Thực hành
Xác định các rủi ro và lưu ý khi sử dụng AI.
Thực hành xử lý tình huống liên quan đến AI.
Cấu trúc bài học
Nội dung chính gồm 2 tiểu kỹ năng:
1
Tiểu kỹ năng 1: Tổng quan về Công nghệ số và AI
Mỗi tiểu kỹ năng có:
•
Lý thuyết
•
Trình tự thực hiện
•
Bài tập thực hành
2
Tiểu kỹ năng 2: Những lưu ý khi sử dụng AI
🔵 TIỂU KỸ NĂNG 1
Tổng quan về
Công nghệ số
và AI
Tiểu kỹ năng 1: Mục tiêu
Hiểu bản chất của công nghệ số
và chuyển đổi số.
Trình bày được khái niệm AI và
các loại AI hiện nay.
Nhận diện được các xu hướng ứng
dụng AI trong các lĩnh vực.
Khái niệm Công nghệ số
Công nghệ số là gì?
Hệ thống công nghệ sử dụng dữ liệu số hóa để xử lý, lưu trữ, phân tích và truyền tải thông tin.
Dựa trên nền tảng:
Internet
Điện toán đám mây
(Cloud)
→ Mọi hoạt động được thực hiện bằng dữ liệu 0 – 1.
Thiết bị di động (Mobile)
IoT – Internet vạn vật
Vai trò của Công nghệ số
Thay đổi cách làm việc
Kết nối nhanh chóng
Thay đổi cách làm việc, học tập, quản lý.
Cho phép kết nối nhanh chóng – chính xác.
Mô hình kinh doanh mới
Cơ sở phát triển AI
Tạo ra mô hình kinh doanh mới: thương mại điện tử, ngân hàng số.
Cơ sở cho việc phát triển AI, tối ưu hóa dữ liệu.
Chuyển đổi số là gì?
Khái niệm Chuyển đổi số (CĐS):
"Quá trình tích hợp công nghệ số vào mọi lĩnh vực, nhằm thay đổi cách thức vận hành, mô
hình tổ chức, nâng cao hiệu quả."
3 trụ cột chính:
1. Chính phủ số
2. Doanh nghiệp số
3. Công dân số
Tác động của Chuyển đổi số
Quy trình làm việc tự động hóa.
Dữ liệu được quản lý tập trung.
Ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn.
Thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
AI là gì?
Trí tuệ nhân tạo (AI):
Là hệ thống máy tính mô phỏng trí thông
minh con người, gồm:
•
Học hỏi (learning)
•
Lý luận (reasoning)
•
Ra quyết định (decision making)
•
Tự cải thiện (self-improving)
Các loại AI hiện nay
1
2
3
AI yếu (Narrow AI):
AI tổng quát (AGI):
AI tạo sinh (Generative AI):
•
Chỉ làm một nhiệm vụ cụ thể
•
Có khả năng tư duy như con người
•
•
Ví dụ: ChatGPT, Google Maps
•
Hiện chỉ mới là lý thuyết
Tạo ra nội dung mới: văn bản,
hình ảnh, video, âm nhạc
•
Ví dụ: ChatGPT, Midjourney, Sora
Đặc điểm của AI yếu (Narrow AI)
Chiếm 99% ứng dụng hiện nay.
Hoạt động dựa trên dữ liệu mẫu.
Không tự suy nghĩ ngoài phạm vi được lập trình.
AI tạo sinh (Generative AI)
•
Có khả năng tạo văn bản mô phỏng con người.
•
Sáng tạo hình ảnh mới từ mô tả.
•
Tạo video, giọng nói, âm nhạc.
•
Ứng dụng đặc biệt mạnh trong giáo dục và truyền thông.
Xu hướng ứng dụng AI trong giáo dục
Cá nhân hóa lộ trình học (Adaptive learning).
Trợ lý học tập 24/7.
Chấm bài tự động.
Tạo ngân hàng câu hỏi.
Xu hướng ứng dụng AI trong
văn phòng
Viết email, báo cáo, kế hoạch.
Tự động hóa công việc lặp lại.
Phân tích dữ liệu nhanh.
Tạo nội dung thuyết trình.
Xu hướng ứng dụng AI trong truyền thông
•
Tạo video marketing.
•
Thiết kế ấn phẩm truyền thông.
•
Phân tích thị trường, xu hướng người dùng.
•
Tự động quản lý nội dung mạng xã hội.
Chuẩn bị (Tiểu kỹ năng 1)
Các thiết bị xuất (màn hình,
máy in).
Các thiết bị nhập (chuột, bàn
phím, cảm biến).
Bộ nhớ, lưu trữ: RAM, ROM,
SSD, HDD.
Trình tự thực hiện
Nhận biết khái niệm (CĐS, AI).
Phân loại AI theo mức độ (yếu
– tạo sinh – tổng quát).
Xác định ứng dụng AI phù hợp
lĩnh vực chuyên môn.
Sai hỏng thường gặp – Nguyên nhân – Cách phòng tránh
Nhầm lẫn giữa Công nghệ số
và AI
Sử dụng AI không đúng mục
đích
Cần phân biệt rõ khái niệm và
Xác định rõ mục tiêu trước khi áp
phạm vi ứng dụng.
dụng AI.
Tin 100% vào kết quả AI
→ Luôn kiểm chứng lại thông tin.
Thực hành mẫu
Hoạt động:
•
Nhận diện loại AI trong video/ứng dụng mẫu.
•
Phân loại: narrow AI hay generative AI?
Thực hành lần 1
Học viên liệt kê 5 ứng
dụng AI đang sử
dụng hằng ngày.
Phân nhóm theo mục đích.
Thực hành lần 2
Trình bày ứng dụng AI
phù hợp công việc
tương lai của bản
thân.
🔵 TIỂU KỸ NĂNG 2
Những lưu ý khi
sử dụng AI
Mục tiêu Tiểu kỹ năng 2
Nhận biết lợi ích & hạn chế của AI. Hiểu vấn đề đạo đức và an toàn
khi sử dụng.
Thực hành xử lý tình huống AI sai
lệch.
Lợi ích của AI
Tăng năng suất.
Hỗ trợ sáng tạo.
Cá nhân hóa công việc/học tập.
Tự động hóa tác vụ.
Hạn chế của AI
Hallucination: Bịa thông tin sai.
Thiên vị (bias).
Có nguy cơ thay thế một số nghề truyền thống.
Phụ thuộc vào dữ liệu.
Đạo đức khi sử dụng AI
Tôn trọng bản quyền nội
dung.
Không dùng AI để tạo
thông tin gây hại.
Chịu trách nhiệm với sản phẩm mình tạo ra.
An toàn khi sử dụng AI
Không cung cấp dữ liệu cá
nhân.
Cẩn trọng với deepfake.
Không chia sẻ nội dung nhạy cảm lên AI.
Nguyên tắc cốt lõi khi dùng AI
1
Fact-checking: Kiểm chứng
nguồn.
2
3
Minh bạch: Nêu rõ "nội dung
được tạo bởi AI".
Tôn trọng bản quyền: Không
sao chép trái phép.
Chuẩn bị (Tiểu kỹ năng 2)
Hình ảnh các phần mềm AI.
Ví dụ về thông tin sai lệch do AI tạo.
Trình tự thực hiện
Phân tích rủi ro khi sử dụng AI.
Áp dụng nguyên tắc an toàn –
đạo đức.
Đưa ra quyết định phù hợp
trong từng trường hợp.
Lỗi thường gặp
Tin vào AI 100%.
Dùng AI tạo bài tập/giao
dịch tài chính mà không
kiểm tra.
Sử dụng nguồn AI không rõ ràng.
Thực hành mẫu
Xử lý tình huống:
"AI tạo ra thông tin sai lệch (hallucination). Cách kiểm
chứng?"
Thực hành lần 1
Thảo luận nhóm
Xây dựng 03 nguyên tắc sử dụng
AI cá nhân trong học tập & công
việc.
Thực hành lần 2
Trình bày 3 nguyên tắc đã xây dựng.
Giải thích lý do tại sao chúng quan trọng.
Củng cố kiến thức
Ôn lại khái niệm: Công
nghệ số – CĐS – AI.
Các loại AI và xu hướng
ứng dụng.
Các nguyên tắc an toàn – đạo đức.
Củng cố kỹ năng
Nhận diện rủi ro khi dùng AI.
Phân tích tình huống đúng – sai.
Ứng dụng AI vào học tập hiệu quả.
Chuẩn bị cho buổi sau
Nhiệm vụ:
1. Tìm 3 ứng dụng số trong lĩnh vực bạn quan tâm.
Chuẩn bị làm bài tập: Ứng dụng AI giải quyết một vấn đề thực tế.
Cảm ơn các bạn đã tham gia
Hẹn gặp lại ở buổi học tiếp theo
 







Các ý kiến mới nhất