Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

CD - Bài 3. Trái Đất. Thuyết kiến tạo mảng

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn hoàng lâm
Ngày gửi: 10h:03' 28-11-2025
Dung lượng: 71.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích: 0 người
THUYẾT KIẾN TẠO MẢNG:
LÝ THUYẾT THỐNG NHẤT
CỦA KHOA HỌC TRÁI ĐẤT

Phân tích Cơ chế Động lực, Cấu trúc Địa tầng, và
Ứng dụng Liên ngành trong Nghiên cứu Toàn cầu

▪ Thuyết Kiến tạo Mảng là sự kế thừa và tổng hợp của hai ý tưởng lớn trước đó: Thuyết Trôi dạt
Lục địa (Continental Drift) của Alfred Wegener (1912) và lý thuyết Sự lan truyền đáy đại
dương (Seafloor Spreading). Wegener ban đầu đưa ra giả thuyết về siêu lục địa Pangaea dựa
trên các bằng chứng về hình dạng đường bờ biển tương đồng giữa các lục địa (đặc biệt là Châu
Phi và Nam Mỹ), sự trùng khớp của các hóa thạch (ví dụ: thằn lằn Mesosaurus ở cả hai lục

NỀN TẢNG
LỊCH SỬ VÀ
CÁC BẰNG
CHỨNG CƠ
BẢN

địa), và sự phân bố của các trầm tích băng hà cổ .
▪ ​Tuy nhiên, Wegener không thể giải thích được cơ chế động lực nào khiến các lục địa "trôi".
Mãi đến những năm 1950-1960, công trình nghiên cứu về đáy đại dương (bản đồ địa hình, từ
trường, và tuổi đá) mới cung cấp bằng chứng thuyết phục cho cơ chế này:
▪ ​Dải từ trường đảo ngược: Các dải đá đáy đại dương song song và đối xứng hai bên sống núi
giữa đại dương cho thấy sự đảo ngược định kỳ của từ trường Trái Đất, chứng tỏ đá mới liên tục
được hình thành tại sống núi và đẩy ra xa.
▪ ​Tuổi đá tăng dần: Các mẫu đá lấy từ đáy đại dương càng xa sống núi thì càng cổ hơn, phù hợp
với mô hình lan truyền.
▪ ​Phân bố động đất và núi lửa: Sự tập trung của hoạt động địa chấn và núi lửa dọc theo các
ranh giới mảng đã xác nhận mô hình mảng kiến tạo. Thuyết Kiến tạo Mảng chính thức ra đời,
mô tả quyển thạch (Lithosphere) – bao gồm vỏ Trái Đất và phần trên cùng của quyển mềm
(Asthenosphere) – bị chia thành các mảng lớn và nhỏ chuyển động tương đối với nhau.

▪ Thuyết Kiến tạo Mảng hoạt động dựa trên sự khác biệt về trạng thái vật lý và mật độ giữa các
lớp của Trái Đất:
▪ Q
​ uyển Thạch (Lithosphere): Là lớp vỏ cứng, lạnh, độ dày khoảng 100 km – 150 km, bị chia
cắt thành các mảng kiến tạo. Nó "trôi" trên quyển mềm. Quyển thạch bao gồm:

CẤU TRÚC ĐỊA
TẦNG VÀ CƠ
CHẾ ĐỘNG LỰC
CỦA MẢNG
KIẾN TẠO

▪ V
​ ỏ Lục địa (Continental Crust): Độ dày 30-70 km, mật độ thấp (khoảng 2.7 cm³),
giàu silica và nhôm (Sial).
▪ V
​ ỏ Đại dương (Oceanic Crust): Độ dày 5-10 km, mật độ cao hơn (khoảng 3.0 cm³),
giàu sắt và magie (Sima).
▪ Q
​ uyển Mềm (Asthenosphere): Nằm ngay dưới quyển thạch, sâu từ 100 km đến 700 km. Đây
là lớp vật chất rắn nhưng dẻo, nóng chảy một phần (từ 1% đến 5%). Nó cho phép chuyển động
chậm, từ đó tạo ra lực ma sát đẩy các mảng kiến tạo.
▪ Đ
​ ộng lực chính (Driving Force): Cơ chế chủ yếu là dòng đối lưu (Convection Currents)
trong lớp Manti. Do chênh lệch nhiệt độ giữa lõi (nóng) và manti trên (lạnh), vật chất nóng
(mật độ thấp) dâng lên, di chuyển ngang dưới quyển thạch, sau đó lạnh đi (mật độ cao) và chìm
xuống. Sự chuyển động tuần hoàn này cung cấp lực kéo (mantle drag) cho các mảng. Hai lực
quan trọng nhất tác động lên mảng là:
▪ L
​ ực đẩy sống núi (Ridge Push): Lực do trọng lực tạo ra khi vật liệu mới, nóng, nhẹ
được đẩy lên tại sống núi giữa đại dương (rìa phân kỳ) và trượt xuống.
▪ L
​ ực kéo tấm (Slab Pull): Lực kéo xuống gây ra bởi phần mảng đại dương lạnh, nặng,
đã lặn chìm (subducted) vào manti tại các rãnh đại dương (rìa hội tụ). Lực này được xem
là động lực mạnh mẽ nhất.



Mối tương tác giữa các mảng kiến tạo tại ranh giới của chúng quyết định hầu hết các hiện tượng địa chất trên Trái Đất (động
đất, núi lửa, hình thành núi). Có ba loại ranh giới chính:



​Ranh giới Phân kỳ (Divergent Boundaries):


​Đặc điểm: Hai mảng tách rời nhau.



​Hiện tượng: Vật chất manti nóng chảy dâng lên, tạo thành vỏ đại dương mới. Đây là nơi diễn ra Sự lan truyền đáy
đại dương.



CÁC LOẠI
RANH GIỚI
MẢNG KIẾN
TẠO VÀ HIỆN
TƯỢNG ĐỊA
CHẤT

​Ví dụ: Sống núi giữa Đại Tây Dương, Thung lũng tách giãn lớn ở Đông Phi (Great Rift Valley) (khiến lục địa
đang bị tách ra).



​Sản phẩm: Núi lửa phun trào nhẹ (chủ yếu là bazan), động đất nông, và hình thành thung lũng tách giãn/bồn địa đại
dương.



​Ranh giới Hội tụ (Convergent Boundaries):


​Đặc điểm: Hai mảng va chạm với nhau. Đây là nơi vật chất vỏ bị phá hủy.



​Có 3 loại phụ:


​Đại dương - Lục địa: Mảng đại dương (nặng, mật độ cao) lặn chìm dưới mảng lục địa (nhẹ). Tạo ra Vùng
hút chìm (Subduction Zone), Rãnh đại dương sâu (ví dụ: Rãnh Peru-Chile), và Dãy núi lửa ven bờ (ví
dụ: Andes).



​Đại dương - Đại dương: Mảng đại dương cũ hơn/lạnh hơn (nặng hơn) lặn chìm dưới mảng kia. Tạo ra
Quần đảo vòng cung núi lửa (ví dụ: Quần đảo Mariana, Philippines) và rãnh đại dương.



​Lục địa - Lục địa: Cả hai đều nhẹ (mật độ thấp) nên không lặn chìm. Sự va chạm tạo ra miền uốn nếp và
làm vỏ dày lên, hình thành Dãy núi cao (ví dụ: Dãy Himalaya, do mảng Ấn Độ va chạm với mảng Á-Âu).



​Ranh giới Biến dạng (Transform Boundaries):


​Đặc điểm: Hai mảng trượt ngang qua nhau.



​Hiện tượng: Không tạo ra/phá hủy vỏ. Chủ yếu gây ra động đất mạnh và nông do tích tụ và giải phóng năng lượng
cơ học.



​Ví dụ: Đứt gãy San Andreas ở California, nơi mảng Thái Bình Dương trượt qua mảng Bắc Mỹ.

▪ Thuyết Kiến tạo Mảng không chỉ là lý thuyết Địa chất mà còn là nguyên tắc thống nhất cho nhiều lĩnh
vực khoa học khác, minh chứng cho sự cần thiết của cách tiếp cận liên ngành:
▪ ​Khoa học Vật liệu & Hóa học: Sự hình thành và tái chế vỏ Trái Đất quyết định chu trình của các
nguyên tố hóa học. Các quá trình núi lửa, thủy nhiệt ở sống núi và trong các vùng hút chìm là nơi phân
tán và cô đặc các khoáng sản kim loại quan trọng (đồng, vàng, kẽm). Kiến tạo mảng là động cơ của
Chu trình đá (Rock Cycle), từ magma, đá lửa, đá trầm tích, đến đá biến chất.

ỨNG DỤNG LIÊN
NGÀNH VÀ TẦM QUAN
TRỌNG CỦA THUYẾT
KIẾN TẠO MẢNG

▪ ​Sinh học & Sinh thái học (Biogeography): Sự dịch chuyển của các lục địa đã định hình sự tiến hóa và
phân bố của các loài sinh vật qua hàng trăm triệu năm. Việc tách rời Pangaea đã tạo ra sự cách ly địa lý
(ví dụ: động vật có túi ở Úc), dẫn đến sự phát triển của các loài đặc hữu. Nghiên cứu hóa thạch và di
truyền học phải dựa vào vị trí lục địa cổ để hiểu về sự tiến hóa.
▪ ​Kỹ thuật & Công nghệ: Hiểu biết về ranh giới mảng là yếu tố tiên quyết trong Kỹ thuật xây dựng
(thiết kế chống động đất) và Quy hoạch đô thị. Hệ thống GPS (Global Positioning System) không
chỉ đo đạc vị trí mà còn cho phép các nhà khoa học đo chính xác tốc độ và hướng di chuyển của các
mảng kiến tạo (thường từ 1 \text{ cm} đến 10 \text{ cm} mỗi năm), cung cấp dữ liệu đầu vào cho các
mô hình dự báo địa chấn.
▪ ​Khoa học Môi trường & Khí hậu: Quá trình Kiến tạo Mảng (ví dụ: sự hình thành núi lửa và sự
phong hóa của đá silicat) tác động đến nồng độ CO2 trong khí quyển, ảnh hưởng đến chu trình Carbon
và biến đổi khí hậu trên quy mô hàng triệu năm. Sự hình thành các chuỗi núi lớn đã thay đổi vĩ độ, độ
cao và dòng hải lưu, từ đó định hình các mô hình khí hậu toàn cầu hiện tại.
 
Gửi ý kiến