Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 9. The body

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Thị Tú Quyên
Ngày gửi: 12h:45' 24-11-2010
Dung lượng: 2.7 MB
Số lượt tải: 210
Số lượt thích: 0 người
Welcome to our class
Tien Ha Secondary School
Teacher: Quyen Trinh
hair
eye
nose
lips
ear
teeth
mouth
1
2
3
4
5
6
7
1.Revision: faces
KEY
C
H
E
S
T
S
T
R
O
N
G
L
I
P
S
S
H
O
U
L
D
E
R
A
R
M
S
H
O
R
T
1
2
3
4
5
6
CROSSWORDS PUZZLE
UNIT 9 : THE BODY
B2,3. FACES ( P101 )
PERIOD 58 :
tuesday, November 23rd 2010
-black (adj)
-white (adj)
-blue (adj)
-green (adj)
: màu đen
: màu trắng
: màu xanh da trời
: màu xanh lá cây
-red (adj)
: màu đỏ
-purple (adj)
: màu đỏ tía
-yellow (adj)
: màu vàng
-orange (adj)
: màu cam
: màu xám
-gray (adj)(AE) = grey (B.E)
-brown (adj)
:màu nâu
- color (n) (AE) = colour (n) (BE)
:màu s?c
New words:
1
black
blue
yellow
brown
red
purple
white
orange
gray
green
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Colors: màu sắc
2. LISTEN AND REAPEAT
Unit 9: THE BODY
Lesson 4: B1 + B 2
red
yellow
white
green
black
brown
orange
gray
purple
red
Check vocabulary
blue
Matching
white
black
gray
red
orange
yellow
blue
brown
green
purple
màu xanh lơ
màu xám
màu đen
màu đỏ
màu trắng
màu xanh lá cây
màu tía
màu vàng
màu cam
màu nâu

- What color is her hair?
It is black .
3. PRACTICE WITH A PARTNER.
- What color is the car ?
It is gray.
- What color are the flowers?
They are red.
Ex:

Hỏi và trả lời về màu sắc
What color + be + S ?
S + be + adj
What color is the flower ?
It is yellow
PRACTICE IN PAIRS
Ex: What color is the door ?
It’s orange.
They are blue.

What color are these eyes?

Practice:
What color are these flowers?
They are white.
II/Model sentences
What color is her hair ?
It’ s white.
What color are her eyes ?
They’ re blue.
Make sentences
She has ………hair
brown
She has……….eyes
purple
She has………hair
She has……….eyes
She has……….lips
red
black
brown
She has………hair
She has……….eyes
blue
black
She has………hair
white
She has……….lips
red
Unit 9: THE BOY
Lesson 4: B2 + B 3
Practice with a partner
What color + be +S?
S + be + adj (color)
*Word cue drill
a) his ears/green
b) her nose/ yellow
c) his hair/ white
They are green.
What color are his ears?
It is yellow.
What color is her nose?
It is white.
What color is her hair?
Homework:
Hoc các từ chỉ màu sắc, .
Học mẫu câu.
Chuẩn bị B4 – B5/ P.101, 102
Goodbye
See you again
 
Gửi ý kiến