Violet
Baigiang

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 9. The body

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Thị Như
Ngày gửi: 09h:12' 19-07-2014
Dung lượng: 2.4 MB
Số lượt tải: 46
Số lượt thích: 0 người
TO OUR CLASS
U
V
W
X
Q
R
S
T
L
Y
N
O
P
M
I
J
K
E
F
G
H
C
D
Z
A
B
HANGMAN
T
H
E
B
D
O
Y
A
C
F
G
I
K
J
M
L
N
P
Q
R
S
U
V
W
X
Z
1
2
3
4
5
6
7
8
Unit 9 : THE BODY
Period 55 : A – Parts of the body
Lesson 1: A1-2 ( P96- 97)

Monday, January 14th, 2013


I.Vocabulary: Parts of the body

1.head (n) : đầu
2.chest (n) : ngực
3.shoulder (n) : vai
4.arm (n) : cánh tay
5.hand (n) : bàn tay
6.leg (n) : cẳng chân
7.a foot (sing.n) : bàn chân  feet (pl.n):đôi chân
8. finger (n) : ngón tay
9. toe (n) : ngón chân





Period 55 : A – Parts of the body
Lesson 1: A1-2 ( P96- 97)

UNIT 9: THE BODY
I. VOCABULARY
CHECK VOCABULARY:
R.O.R
1
2
3
4
5
6
7
8
9



Period 55 : A – Parts of the body
Lesson 1: A1-2 ( P96- 97)

UNIT 9: THE BODY
I. VOCABULARY
CHECK VOCABULARY:
R.O.R
. II.GRAMMAR
Cách hỏi về các bộ phận của con người


.
.
What is that?
=What’s that?
That is his head.
1.S1: What is that / this?
S2: That / this is +his / her + N(chỉ bộ phận người)
2.S1: What are those /these?
S2: Those/ these are + his / her + Ns (chỉ bộ phận người)

What are those?
Those are his fingers.
singular Noun
(Danh từ số ít)
plural Noun
(Danh từ số nhiều)
a shoulder
shoulders
an arm
arms
a hand
hands
a leg
legs
a foot
feet
a finger
fingers
a toe
toes
a head
a chest



I. VOCABULARY
II. GRAMMAR
III. PRACTICE
1.Guessing Game.
It is on the top of your body.
What is it?
Head
2. They are at the end of your legs.
What are they?
Feet
3. It is between your arms.
What is it?
Chest
4. They are on your hands.
What are they?
Fingers
Unit 9: Lesson 1: A1-2/ p96-97
2. Picture drill


That is his head.
2
6
7
4
3
8
9
1
5
III -PRACTICE:
Picture- drill
1.What is that?
=What’s that?
Those are his shouders.
2
6
4
1
5
3
1.What are those?



I. VOCABULARY
II. GRAMMAR
III. PRACTICE
1.Guessing Game.
Unit 9: Lesson 1: A1-2/ p96-97
2. Picture drill
3. Word cue drills
WORD CUE DRILLS
a. that /his/ head
b. that / her/ shoulder
c. this / his/ arm
d. those / her/ hands
e.those / her/ toes
f. these / his/ legs
A: What is that ?
B: That is his head
Model sentences:
IV. HOMEWORK
IV. Homework
- Do the exercises A1,2 /Unit 9
In the workbook
- Learn the new words
-Prepare A3,4,5
Listen the English song:
Head and shoulders

Listen the English song:
Head and shoulders

Thank you
and see you again
Key - Listen the English song:
Head and shoulders
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác