Unit 12. Sports and pastimes

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Nguyễn Hoàng Mi
Ngày gửi: 09h:01' 07-04-2009
Dung lượng: 2.6 MB
Số lượt tải: 23
Nguồn:
Người gửi: Phan Nguyễn Hoàng Mi
Ngày gửi: 09h:01' 07-04-2009
Dung lượng: 2.6 MB
Số lượt tải: 23
Số lượt thích:
0 người
SCHOOL:XUÂN DIỆU
(to)swim:
bơi
(to) play badminton:
Chơi cầu lông
(to) play table tennis:
Chơi bóng bàn
(to) jog:
Đi bộ
(to) do aerobics:
Tập thể dục nhịp điệu
(to) skip:
Nhảy dây
VOCABULARY:
Bơi
_(to) swim:
Chơi cầu lông
_(to) play badminton:
_(to) play table tennis:
Chơi bóng bàn
_(to) jog:
Đi bộ
_Do aerobics:
Thể dục dụng cụ
_(to) skip:
Chơi nhảy dây
V.Recommendation
Learn vocab,the structure by heart
Do homework:A1,2 p.103-104(workbook)
Prepare for:A3,4,5 p.125-126
(to)swim:
bơi
(to) play badminton:
Chơi cầu lông
(to) play table tennis:
Chơi bóng bàn
(to) jog:
Đi bộ
(to) do aerobics:
Tập thể dục nhịp điệu
(to) skip:
Nhảy dây
VOCABULARY:
Bơi
_(to) swim:
Chơi cầu lông
_(to) play badminton:
_(to) play table tennis:
Chơi bóng bàn
_(to) jog:
Đi bộ
_Do aerobics:
Thể dục dụng cụ
_(to) skip:
Chơi nhảy dây
V.Recommendation
Learn vocab,the structure by heart
Do homework:A1,2 p.103-104(workbook)
Prepare for:A3,4,5 p.125-126
 








Các ý kiến mới nhất