Violet
Baigiang

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Bài giảng

Unit 6. Places

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Giap Thị Thảo
Người gửi: Giáp Thị Thảo
Ngày gửi: 22h:08' 30-10-2009
Dung lượng: 12.5 MB
Số lượt tải: 20
Số lượt thích: 0 người
Period 33 Unit 6: Places Lesson 1 A 1-3
I. vocabulary
Ba Bể - Bắc Kạn
hồ nước
Lake (n):
Period 33 Unit 6: Places Lesson 1 A 1-3
I. vocabulary
hồ nước
lake (n):
river (n):
sông
Period 33 Unit 6: Places Lesson 1 A 1-3
I. vocabulary
hồ nước
lake (n):
river (n):
sông
tree (n):
cây cối
Period 33 Unit 6: Places Lesson 1 A 1-3
I. vocabulary
hồ nước
lake (n):
river (n):
sông
tree (n):
cây cối
flower (n):
hoa
Period 33 Unit 6: Places Lesson 1 A 1-3
I. vocabulary
hồ nước
lake (n):
river (n):
sông
tree (n):
cây cối
flower (n):
hoa
Suối Tiên - Hè 2009
park (n)
công viên
Period 33 Unit 6: Places Lesson 1 A 1-3
I. vocabulary
hồ nước
lake (n):
river (n):
sông
tree (n):
cây cối
flower (n):
hoa
park (n)
công viên
rice paddy (n)
cánh đồng lúa
near (pre):
gần
Period 33 Unit 6: Places Lesson 1 A 1-3
I.vocabulary
II.Reading
This is Thuy.
This is Thuy’s house

What is near Thuy`s house ?
1. Ex.1
Period 33 Unit 6: Places Lesson 1 A 1-3
I. vocabulary
a lake, a hotel and a park
It is near…
II. Reading

1. Ex : answer the question
1.near
3. beautiful
d) xinh đẹp
b) gần
c) sân
4. a hotel
a) khách sạn
A
2. a yard
Period 33 Unit 6: Places Lesson 1 A 1-3
I. vocabulary


Matching
B
II. reading
1. Ex : answer the question
2. Ex :matching
Period 33 Unit 6: Places Lesson 1 A 1-3
I. vocabulary
II. Reading

1. Ex : answer the question
2. Ex :matching
3. Lucky numbers
1
2
3
4
5
6
7
8
start
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Next
a. How old is Thuy?
-She is twelve years old.
start
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
f. What’s there, near the house?
-There is a river, a hotel, a park and a rice paddy near the house.
Bắt đầu
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
d. How old is Thuy’ s brother?
-He is twenty.
start
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
b. What does Thuy do?
- She is a student.
start
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
e. Where does Thuy live?
Y
n
- She lives in a house near the lake.
start
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Period 33 Unit 6: Places Lesson 1 A 1-3
I. vocabulary
II. Reading

1. Ex : answer the question
2. Ex :matching
3. Lucky numbers
4. Picture drill A2
1) What is that?
- It is a ……………..
- They are………
2) What are those?
Work in pairs: Ask and answer questions about these pictures
Ba Bể - Bắc Kạn
1
2
3
4
5
5. Retelling
Period 33 Unit 6: Places Lesson 1 A 1-3
I. vocabulary
II. Reading

1. Ex : answer the question
2. Ex :matching
3. Lucky numbers
4. Picture drill A2
Hello.I`m.
This is my.
It is near a…
There is a.
near a….
and…
There are…
and…
in the park
Learn by heart new words
Do A1-A3 (P.62-63)
Do A1,P.60(workbook)
468x90
 
Gửi ý kiến