Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 2. Health. Lesson 1. Getting started

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: NGUYỄN THỊ HƯỜNG
Ngày gửi: 19h:58' 17-01-2022
Dung lượng: 2.3 MB
Số lượt tải: 336
Số lượt thích: 0 người
Good morning Everybody
WELCOME TO MY CLASS
T
H
I
N
1
T
I
R
2
W
E
A
K
3
L
A
Z
4
F
A
T
5
* WARM UP
E
D
Y
H
A
P
P
Y
6
spots
sunburn
junk food
- put on weight : tăng cân

(an) allergy
sickness
flu
(put on) weight
sunburn
spots
HEALTH ISSUES
Unit 2. HEALTH
Lesson 1. Getting started
I. Vocabulary:
- health (n)
- healthy (adj)
- sunburn (n)
- sunburnt (adj)
- junk food (n)
: sức khỏe
: khỏe mạnh
: cháy nắng
: rám nắng
: đồ ăn nhanh, quà vặt
- spot (n) : mụn
- allergy (adj) : dị ứng
- put on weight : tăng cân
- sound down = sad
Unit 2. HEALTH
Lesson 1. Getting started
I. Vocabulary:
- health (n)
- healthy (n)
- sunburn (n)
- sunburnt (adj)
- junk food (n)
: sức khỏe
: khỏe mạnh
: cháy nắng
: rám nắng
: đồ ăn nhanh, quà vặt
a. spots
b. sunburn
e. sunburn
b. (put on) weight
c. flu
d. (an) allergy
f. sickness
Ex 2a. Match the health problems in the box with the pictures.
Unit 2. HEALTH
Lesson 1. Getting started
I. Vocabulary:
- health (n)
- healthy (n)
- sunburn (n)
- sunburnt (adj)
- junk food (n)
: sức khỏe
: khỏe mạnh
: cháy nắng
: rám nắng
: đồ ăn nhanh, quà vặt
II. Practice the dialogue:
1. Can you find a word or phrase that means:
Lesson 1. Getting started
Unit 2. HEALTH
1. A name of a computer game
2. I don’t want to.
3. Feeling sad.
4. Become fatter.
5. I don’t accept.
Lesson 1. Getting started
Unit 2. HEALTH
1. Stay at home.
2. Play computer games
3. Go outside
4. Go swimming
5. Avoid getting sunburnt
Phong
Phong
Nick
Nick
Phong
HEALTH ISSUES
ADVICE
ADVICE
Wear a hat
Wash your hands regularly
Be careful with what you eat and drink
Exercise regularly
Wash your face regularly.
HEALTH PROBLEMS
allergy
put on weight
flu
spot
sunburn
Ex 4: Game
Example:
A: I think I have spots.
B: Oh, I’m sorry. My advice is “ Wear a hat”.
Unit 2. HEALTH
Lesson 1. Getting started
I. Vocabulary:
- health (n)
- healthy (n)
- sunburn (n)
- sunburnt (adj)
- junk food (n)
: sức khỏe
: khỏe mạnh
: cháy nắng
: rám nắng
: đồ ăn nhanh, quà vặt
II. Practice the dialogue:
1. Can you find a word or phrase that means:
2. Who wants to do the following things?
III. The health issues and advice
1. Wear a sun hat
2. Wash you hands/face regularly.
3. Exercise regularly.
4. Be careful what you eat and drink.
Thank you
 
Gửi ý kiến