Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 13. Hobbies

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Tô Thị Ái Duy
Ngày gửi: 16h:21' 08-06-2017
Dung lượng: 2.8 MB
Số lượt tải: 184
Số lượt thích: 0 người
11B4
WARM-UP
Unit 13: hobbies
Lesson 1: Reading
PRE – READING
1. Accomplished (adj) tài năng => accomplish (v) hoàn thành, thực hiện
accompany (v) đệm đàn
avid (adj) khao khát
discarded = throw away (adj) loại bỏ
=> discard (v) vứt bỏ, loai bỏ
3. Fish tank (n.p) bể cá
Vocabulary
accomplished (adj) tài năng
=> accomplish (v) hoàn thành, thực hiện
2. accompany (v) đệm đàn
3. fish tank (n.p) bể cá
4. avid (adj) khao khát
discarded = throw away (adj) loại bỏ
=> discard (v) vứt bỏ, loai bỏ
(adj) tài năng (v) hoàn thành, thực hiện
(v) đệm đàn
(n.p) bể cá
(adj) khao khát
(adj) loại bỏ
(v) vứt bỏ, loai bỏ
accomplished
=> accomplish
accompany
fish tank
avid
discarded = throw away
=> discard
1
2
3
4
5
Vocabulary
1. Accomplished (adj) tài năng => accomplish (v) hoàn thành, thực hiện
2. Accompany (v) đệm đàn
3. Fish tank (n.p) bể cá
4. Avid (adj) khao khát
5. Discarded (adj) loại bỏ => discard (v) vứt bỏ, loại bỏ
WHILE READING
Task 1 : Match the words and phrases with their definitions or synonyms
Task 2: Read the passage again and decide whether the statements are true or false
The writer => the writer’s uncle
Didn’t collect => collected
I would not call myself an avid stamp collector
F
F
F
T
T
T
POST - READING
Find someone who
Duy
HOMEWORK
Learn new words and write a short paragraph about their hobbies
Prepare new lesson
NICE TIME!!!
 
Gửi ý kiến