Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 12: Jobs

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Thúy vân
Ngày gửi: 07h:29' 16-12-2018
Dung lượng: 9.6 MB
Số lượt tải: 321
Số lượt thích: 0 người
English 3
Teacher: LE THI THUY VAN
Welcome to our class
Warm up
ARE YOU READY NOW ?
a. yo yo
c. teddy bear
d. room
b. house
1
05
04
03
02
01
00
a. yo yo
c. teddy bear
d. room
b. house
1
a. doll
c. ship
d. TV
b. car
2
05
04
03
02
01
00
Linda has a ..........................
a. doll
c. ship
d. TV
b. car
Linda has a ...........................
2
a. school
c. car
d. plane
b. ship
3
05
04
03
02
01
00
a. school
c. car
d. plane
b. ship
3
a. Yes, he does.
c. Yes, i do.
d. No, I don`t.
b. Yes, she does.
4
05
04
03
02
01
00
Does he have a ship?
a. Yes, he does.
c. Yes, i do.
d. No, I don`t.
b. Yes, she does.
4
Does he have a ship?
a. plane
c. robots
d. kite
b. ship
5
05
04
03
02
01
00
Do you have any __________?
a. plane
c. robots
d. kite
b. ship
5
Do you have any __________?
Congratulation!
Tuesday, January,19th 2010
Tuesday , January , 11th 2014
UNIT 12 : Jobs
Lesson 1
VOCABULARY
A dog
VOCABULARY
A cat
VOCABULARY
A parrot
VOCABULARY
A rabbit
VOCABULARY
A goldfish
Vocabulary
Pet : Vật nuôi
A dog : con chó
A cat : con mèo
A parrot : con vẹt
A rabbit : con thỏ
A goldfish : con cá vàng

Vocabulary
Pet : Vật nuôi
A dog : con chó
A cat : con mèo
A parrot : con vẹt
A rabbit : con thỏ
A goldfish : con cá vàng

Vocabulary
Pet : Vật nuôi
A dog : con chó
A cat : con mèo
A parrot : con vẹt
A rabbit : con thỏ
A goldfish : con cá vàng

Vocabulary
Pet : Vật nuôi
A dog : con chó
A cat : con mèo
A parrot : con vẹt
A rabbit : con thỏ
A goldfish : con cá vàng

Vocabulary
Pet : Vật nuôi
A dog : con chó
A cat : con mèo
A parrot : con vẹt
A rabbit : con thỏ
A goldfish : con cá vàng

Vocabulary
A dog
A cat
A parrot
A rabbit
A goldfish
: Vật nuôi
: con chó
: con mèo
: con vẹt
: con thỏ
: con cá vàng
Pet
Vocabulary
Pet : Vật nuôi
A dog : con chó
A cat : con mèo
A parrot : con vẹt
A rabbit : con thỏ
A goldfish : con cá vàng

Unit 16 : Do you have
any pets?
Lesson 1
1
Look, listen and repeat
Wednesday , March 11th 2015
Grammar:
Do you have any
?
No, I don`t.
Yes, I do.
Note: "Any" thường được dùng với- danh từ đếm được số nhiều.
Practice:
Unit 16 : Do you have
any pets?
Lesson 1
2
Point and say.
Wednesday , March 11th 2015
3. Let`s talk
Congratulation!
Summary
Vocabulary about pets
Grammar: question and answer about pets
Learn vocabulary, grammar
Do exercise 1, part C, page 62 in workbook
Homework
Rereading this dialogue
Thank you for your attention!
 
Gửi ý kiến