Tìm kiếm Bài giảng
KNTT - Bài 10. Trao đổi chất qua màng tế bào

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: nguyễn gia huy
Ngày gửi: 19h:57' 06-02-2025
Dung lượng: 11.1 MB
Số lượt tải: 164
Nguồn:
Người gửi: nguyễn gia huy
Ngày gửi: 19h:57' 06-02-2025
Dung lượng: 11.1 MB
Số lượt tải: 164
Số lượt thích:
0 người
BÀI 10
TRAO ĐỔI CÁC CHẤT QUA MÀNG TẾ BÀO
1.Khuếch tán
(Diffusion)
• Điều kiện: Xảy ra khi có
sự chênh lệch nồng độ.
• Năng lượng: Thụ động,
không cần ATP.
• Vật chất vận chuyển: Oxy
(O₂), Carbon dioxide
(CO₂), lipit, hợp chất hữu
cơ nhỏ.
2.Khuếch tán thuận (Facilitated Diffusion)
• Điều kiện: Cần protein vận
chuyển (kênh ion, protein
mang).
• Năng lượng: Không cần ATP.
• Vật chất vận chuyển:
Glucose, amino acids, ion
Na⁺, K⁺, Ca²⁺.
3. Vận chuyển thụ động
Khái niệm:
- Là sự khuếch tán của các
phân tử từ nơi có nồng độ chất
tan cao tới nơi có nồng độ chất
tan thấp mà không tiêu tốn
năng lượng.
Phân loại
- Khuếch tán
đơn giản là sự
quá trình khuếch
tán của các phân
tử nhỏ, không
phân cực qua lớp
kép phospholipid.
VD: O2, CO2,...
- Khuếch tán
tăng cường là sự
khuếch tán của
các phân tử nhỏ
tích điện, phân
cực qua các
kênh protein của
màng tế bào.
VD: ion, etanol,
H20,...
3. Vận chuyển thụ động
3. Vận chuyển thụ động
4. Vận chuyển chủ động (Active Transport)
Điều kiện
Khái niệm
- Là kiểu vận chuyển các
chất từ nơi có nồng độ chất
tan thấp tới nơi có nồng độ
chất tan cao và cẩn có năng
lượng.
- Có bơm protein
đặc hiệu (protein
xuyên màng).
- Vật chất vận
chuyển: Ion như
Na⁺, K⁺, H⁺, Ca²⁺.
- Có năng lượng
ATP.
4. Vận chuyển vật chất nhờ sự biến dạng màng tế bào.
Khái niệm:
Các phân tử hay vật thể có kích thước lớn được vận chuyển qua màng bằng cách ẩm bào,
thực bào và xuất bào nhờ sự biến dạng của màng tế bào và cần sử dụng năng lượng.
-
Thực bào: màng tế bào bao
bọc lấy vật cần vận chuyển
tạo thành một túi vận
chuyển tách rời khỏi màng
và đi vào trong tế bào chất.
Phân loại
-
- Xuất bào: tế bào vận chuyển các chất có kích thước lớn
ra khỏi tế bào.
Ẩm bào: tế bào lấy các
phân tử dạng lỏng bằng
cách tương tự thực bào.
5. Vận chuyển qua các túi (Vesicular Transport)
a).Nhập bào (Endocytosis):
+ Điều kiện: Màng tế bào tạo thành túi để
"nuốt" vật chất từ ngoài vào tế bào, thường xảy
ra khi các phân tử quá lớn hoặc cần phải
"được" tế bào thu nhận.
+ Vật chất vận chuyển: Các hạt lớn, vi
khuẩn, hoặc các phân tử lớn như protein, virus.
b).Xuất bào (Exocytosis):
+ Điều kiện: Tế bào đẩy vật chất ra ngoài
thông qua sự kết hợp của túi với màng tế bào.
+ Vật chất vận chuyển:Các protein,
hormone, enzyme, chất thải từ tế bào.
Mở rộng
1. Không có khuếch tán (Diffusion)
+Tế bào không nhận đủ oxy (O₂) → hô hấp tế bào không thể tạo ATP →
cơ thể mất năng lượng, dẫn đến su
+ Không thể thải CO₂ → máu bị nhiễm trùng toàn thân (pH giảm), gây tổn
thương tế bào thần kinh, tim, phun
Ảnh hưởng
đối với tế
bào động
vật
2. Không có khuếch tán thuận (Facilitated Diffusion):
+Glucose không thể vào tế bào → cơ bắp, không thiếu năng lượng → mất ý thức,
tê liệt.
+ Ion Na⁺, K⁺ không trao đổi đúng → rối loạn thần kinh, nhịp tim bất thường.
3. Không có vận chuyển chủ động (Active Transport):
Ruột non không hấp thu được dinh dưỡng, bảo không bài tiết
chất độc → suy dinh dưỡng, nhiễm độc máu
4.Không có chuyển qua túi (Vesicular Transport):
Hệ thống miễn dịch bị vô hiệu
Mở rộng
1.Không có tán tán (Diffusion):
+ Lá cây không hấp thụ CO₂ → không thể quang hợp → cây không tạo ra
năng lượng và chất hữu cơ → chết dần.
+ O₂ không thể thoát ra → làm rối loạn quá trình trao đổi khí trong lá.
Ảnh
hưởng
đối với tế
bào thực
vật
2.Không có khuếch tán thuận lợi (Facilitated Diffusion):
+ Các ion khoáng như K⁺, NO₃⁻ không được vào rễ → cây thiếu dưỡng
chất → nòi phun, lá vàng, chết khô.
3. Không có vận chuyển chủ động (Active Transport):
+ Rễ cây không hút được nước và khoáng từ đất do không hít ion vào tế bào gốc
→ cây sinh úa, chết vì thiếu nước.
+ Không thể vận hành đường từ đến lá rễ → rễ không có năng lượng để phát
triển, cây suy kiệt.
4.Không có chuyển qua túi (Vesicular Transport):
+ Cây không thể tiết enzyme tiêu hóa ở rễ để hấp thu chất dinh dưỡng từ đất.
TRAO ĐỔI CÁC CHẤT QUA MÀNG TẾ BÀO
1.Khuếch tán
(Diffusion)
• Điều kiện: Xảy ra khi có
sự chênh lệch nồng độ.
• Năng lượng: Thụ động,
không cần ATP.
• Vật chất vận chuyển: Oxy
(O₂), Carbon dioxide
(CO₂), lipit, hợp chất hữu
cơ nhỏ.
2.Khuếch tán thuận (Facilitated Diffusion)
• Điều kiện: Cần protein vận
chuyển (kênh ion, protein
mang).
• Năng lượng: Không cần ATP.
• Vật chất vận chuyển:
Glucose, amino acids, ion
Na⁺, K⁺, Ca²⁺.
3. Vận chuyển thụ động
Khái niệm:
- Là sự khuếch tán của các
phân tử từ nơi có nồng độ chất
tan cao tới nơi có nồng độ chất
tan thấp mà không tiêu tốn
năng lượng.
Phân loại
- Khuếch tán
đơn giản là sự
quá trình khuếch
tán của các phân
tử nhỏ, không
phân cực qua lớp
kép phospholipid.
VD: O2, CO2,...
- Khuếch tán
tăng cường là sự
khuếch tán của
các phân tử nhỏ
tích điện, phân
cực qua các
kênh protein của
màng tế bào.
VD: ion, etanol,
H20,...
3. Vận chuyển thụ động
3. Vận chuyển thụ động
4. Vận chuyển chủ động (Active Transport)
Điều kiện
Khái niệm
- Là kiểu vận chuyển các
chất từ nơi có nồng độ chất
tan thấp tới nơi có nồng độ
chất tan cao và cẩn có năng
lượng.
- Có bơm protein
đặc hiệu (protein
xuyên màng).
- Vật chất vận
chuyển: Ion như
Na⁺, K⁺, H⁺, Ca²⁺.
- Có năng lượng
ATP.
4. Vận chuyển vật chất nhờ sự biến dạng màng tế bào.
Khái niệm:
Các phân tử hay vật thể có kích thước lớn được vận chuyển qua màng bằng cách ẩm bào,
thực bào và xuất bào nhờ sự biến dạng của màng tế bào và cần sử dụng năng lượng.
-
Thực bào: màng tế bào bao
bọc lấy vật cần vận chuyển
tạo thành một túi vận
chuyển tách rời khỏi màng
và đi vào trong tế bào chất.
Phân loại
-
- Xuất bào: tế bào vận chuyển các chất có kích thước lớn
ra khỏi tế bào.
Ẩm bào: tế bào lấy các
phân tử dạng lỏng bằng
cách tương tự thực bào.
5. Vận chuyển qua các túi (Vesicular Transport)
a).Nhập bào (Endocytosis):
+ Điều kiện: Màng tế bào tạo thành túi để
"nuốt" vật chất từ ngoài vào tế bào, thường xảy
ra khi các phân tử quá lớn hoặc cần phải
"được" tế bào thu nhận.
+ Vật chất vận chuyển: Các hạt lớn, vi
khuẩn, hoặc các phân tử lớn như protein, virus.
b).Xuất bào (Exocytosis):
+ Điều kiện: Tế bào đẩy vật chất ra ngoài
thông qua sự kết hợp của túi với màng tế bào.
+ Vật chất vận chuyển:Các protein,
hormone, enzyme, chất thải từ tế bào.
Mở rộng
1. Không có khuếch tán (Diffusion)
+Tế bào không nhận đủ oxy (O₂) → hô hấp tế bào không thể tạo ATP →
cơ thể mất năng lượng, dẫn đến su
+ Không thể thải CO₂ → máu bị nhiễm trùng toàn thân (pH giảm), gây tổn
thương tế bào thần kinh, tim, phun
Ảnh hưởng
đối với tế
bào động
vật
2. Không có khuếch tán thuận (Facilitated Diffusion):
+Glucose không thể vào tế bào → cơ bắp, không thiếu năng lượng → mất ý thức,
tê liệt.
+ Ion Na⁺, K⁺ không trao đổi đúng → rối loạn thần kinh, nhịp tim bất thường.
3. Không có vận chuyển chủ động (Active Transport):
Ruột non không hấp thu được dinh dưỡng, bảo không bài tiết
chất độc → suy dinh dưỡng, nhiễm độc máu
4.Không có chuyển qua túi (Vesicular Transport):
Hệ thống miễn dịch bị vô hiệu
Mở rộng
1.Không có tán tán (Diffusion):
+ Lá cây không hấp thụ CO₂ → không thể quang hợp → cây không tạo ra
năng lượng và chất hữu cơ → chết dần.
+ O₂ không thể thoát ra → làm rối loạn quá trình trao đổi khí trong lá.
Ảnh
hưởng
đối với tế
bào thực
vật
2.Không có khuếch tán thuận lợi (Facilitated Diffusion):
+ Các ion khoáng như K⁺, NO₃⁻ không được vào rễ → cây thiếu dưỡng
chất → nòi phun, lá vàng, chết khô.
3. Không có vận chuyển chủ động (Active Transport):
+ Rễ cây không hút được nước và khoáng từ đất do không hít ion vào tế bào gốc
→ cây sinh úa, chết vì thiếu nước.
+ Không thể vận hành đường từ đến lá rễ → rễ không có năng lượng để phát
triển, cây suy kiệt.
4.Không có chuyển qua túi (Vesicular Transport):
+ Cây không thể tiết enzyme tiêu hóa ở rễ để hấp thu chất dinh dưỡng từ đất.
 








Các ý kiến mới nhất