KNTT - Bài 13. Khối lượng riêng

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Thị Mỹ Thạnh
Ngày gửi: 13h:06' 25-09-2026
Dung lượng: 160.8 MB
Số lượt tải: 221
Nguồn:
Người gửi: Hồ Thị Mỹ Thạnh
Ngày gửi: 13h:06' 25-09-2026
Dung lượng: 160.8 MB
Số lượt tải: 221
Số lượt thích:
0 người
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8
KÍNH CHÀO THẦY
CÔ & CÁC EM
Học sinh
Môn: Khoa học Tự Nhiên – Lớp 8
Bài 13: Khối lượng riêng
KHỞI ĐỘNG
TRÒ CHƠI
NHÀ ĐO LƯỜNG TÀI BA
Ai sẽ là nhà đo lường tài ba nhất lớp hôm nay?
KHỞI ĐỘNG
Giới thiệu trò chơi
Mỗi đội cử 2 thành viên tham gia — Sẵn sàng chưa?
Thành phần tham gia
Nhiệm vụ
Mỗi đội cử 2 thành viên
Dùng cân đo nhanh khối lượng mẫu vật
Lớp chia thành các đội thi đua
Ghi kết quả lên bảng nhóm
Tinh thần đồng đội là chìa khóa!
Đội nhanh & chính xác hơn sẽ chiến thắng!
Hãy quan sát thật kỹ — mọi con số đều quan trọng!
LUẬT CHƠI
Cách thức tính điểm & xác định đội chiến thắng
Cách thực hiện
Đội chiến thắng
Mỗi đội có thời gian
quy định để hoàn
thành nhiệm vụ đo
khối lượng.
Mỗi đội cử 2 thành
viên. Dùng cân đo khối
lượng mẫu vật và ghi
kết quả lên bảng.
Đội hoàn thành nhanh
hơn VÀ có kết quả
chính xác hơn sẽ giành
chiến thắng.
Nhanh = Lợi thế
Hợp tác nhóm
Nhanh + Chính xác
Thời gian
Sẵn sàng tranh tài? Hãy bắt đầu! 🚀
NHIỆM VỤ
Đo Nhanh Khối Lượng Mẫu Vật
Mẫu vật: Hai khối sắt có cùng thể tích
Yêu cầu: • Đo khối lượng từng khối sắt bằng cân điện tử
• Ghi kết quả đo vào bảng
• So sánh kết quả giữa hai đội
Dụng cụ: Cân điện tử, hai khối sắt đồng
thể tích, bút ghi
Đội nào nhanh và chính xác hơn sẽ chiến thắng! 🏆
Khối 1
Cùng thể tích
Khối 2
⏱ TIẾN HÀNH ĐO LƯỜNG
Tiến hành đo khối lượng
và ghi kết quả vào bảng
Đội 1
Đội 2
BẢNG KẾT QUẢ
*Trò chơi: Nhà Đo Lường Tài Ba*
KHỐI LƯỢNG ĐO ĐƯỢC
KẾT QUẢ
ĐỘI 1
............... g
...............
ĐỘI 2
............... g
...............
ĐỘI
ĐỘI CHIẾN THẮNG:
*Chúc mừng đội chiến thắng! 🎉*
KHỞI ĐỘNG
Câu hỏi đặt vấn đề
Nếu vật có kích thước
rất lớn hoặc không thể
đặt lên cân...
Làm thế nào để xác định
khối lượng của vật?
Tượng lớn
*Hãy suy nghĩ và chia sẻ ý kiến của em!
Khối đá lớn
Công trình xây dựng
CHƯƠNG: KHỐI LƯỢNG RIÊNG
BÀI 13
KHỐI LƯỢNG RIÊNG
Khoa học Tự Nhiên – Lớp 8
D = m/V
NỘI DUNG BÀI HỌC
Khoa học Tự Nhiên 8 – Bài 13: Khối lượng riêng
02
03
04
Thí nghiệm
Khối lượng
riêng
Luyện tập –
Vận dụng
Tỉ số giữa khối
lượng và thể tích
của các thỏi sắt
Trọng lượng
riêng
Định nghĩa, công
thức và đơn vị đo
Mở rộng: công
thức d = P/V và
liên hệ d = 10D
Bài tập và thực
hành đo đạc trong
đời sống
Bài 13 - Khối lượng riêng
HOẠT ĐỘNG 1
Thí nghiệm 1
Tỉ số giữa khối lượng
và thể tích của sắt
Mục tiêu: Tìm hiểu mối quan hệ
giữa khối lượng và thể tích của
các thỏi sắt có cùng chất liệu.
Cân điện tử 3 thỏi sắt
Làm việc theo nhóm — Ghi kết quả vào Phiếu học tập số 1
Giao Nhiệm Vụ Thí Nghiệm 1
*Làm việc theo nhóm — Đo khối lượng và tính tỉ số m/V*
Làm việc theo nhóm
Mỗi nhóm nhận 3 thỏi sắt có thể tích
V, 2V, 3V
Đo khối lượng từng thỏi
Dùng cân điện tử, ghi kết quả vào phiếu
học tập số 1
+ −
× =
Tính tỉ số m/V
Tính và so sánh tỉ số của cả ba thỏi sắt
Ghi kết quả vào Phiếu học tập số 1
Quy trình thí nghiệm 1
*Đo khối lượng các thỏi sắt bằng cân điện tử
1
2
3
4
Đo khối lượng
Ghi số liệu
Tính tỉ số m/V
Nhận xét kết quả
*Dùng cân điện tử
đo khối lượng
từng thỏi sắt
*Ghi thể tích và
khối lượng đo
được vào bảng
*Tính tỉ số m/V
cho mỗi thỏi sắt
*So sánh và rút ra
nhận xét về các tỉ
số thu được
HOẠT ĐỘNG 1
Phiếu học tập số 1
Bảng 13.1 – Tỉ số giữa khối lượng và thể tích của ba thỏi sắt
Thỏi sắt
Thể tích (V)
Khối lượng (m)
Tỉ số m/V
Thỏi 1
1 cm3
..................
..................
Thỏi 2
2 cm3
..................
..................
Thỏi 3
3 cm3
..................
..................
Nhận xét: .....................................................................................
🔬 THÍ NGHIỆM 1
ĐỒNG HỒ ĐẾM NGƯỢC
05:00
phút
Đo khối lượng
Tính tỉ số m/V
Ghi kết quả
Các nhóm bắt đầu ngay nhé! ⏱️
Thí nghiệm 1
Báo cáo kết quả
*Đại diện nhóm trình bày kết quả đo và nhận xét
Khối lượng từng thỏi sắt
Nhóm báo cáo giá trị m đo được cho từng thỏi (Thỏi 1, 2, 3)
Tỉ số m/V của từng thỏi
Nhóm tính và báo cáo tỉ số khối lượng trên thể tích
Nhận xét về các tỉ số thu được
Các tỉ số có bằng nhau không? Rút ra điều gì?
Lắng nghe – Ghi nhận – Phản biện cùng nhau
m/V = ?
Đối chiếu kết quả – Phiếu học tập số 1
*Bảng 13.1 – Tỉ số giữa khối lượng và thể tích của ba
thỏi sắt
Thỏi
1
V=1
cm
3
m = 7,8
g
m/V = 7,8
g/cm
3
Thỏi
2
V=2
cm
3
m=
15,6 g
m/V = 7,8
g/cm
3
Thỏi
3
V=3
cm
3
m=
23,4 g
m/V = 7,8
g/cm
3
3
Kết luận: Ba thỏi sắt có tỉ số m/V bằng nhau =
7,8
g/cm
Các
vật làm từ cùng một chất có tỉ số m/V xác
định.
Hoạt động 1
Chốt kiến thức
Các vật làm từ cùng một chất
có tỉ số m/V không đổi.
Với sắt:
(Dù thể tích thay đổi, tỉ số m/V luôn bằng nhau)
HOẠT ĐỘNG 2
Thí nghiệm
với các chất khác nhau
*So sánh tỉ số m/V của: Sắt • Nhôm • Đồng
m/V
HOẠT ĐỘNG 2
Giao Nhiệm Vụ Thí Nghiệm 2
Làm việc theo nhóm — Quan sát và đo đạc cẩn thận!
Đo khối lượng của ba thỏi: sắt, nhôm, đồng — mỗi thỏi có thể tích V = 1 cm³
Tính tỉ số m/V cho từng thỏi và ghi vào phiếu học tập số 2
So sánh tỉ số m/V giữa sắt, nhôm và đồng — chất nào nặng hơn?
Dụng cụ: Cân điện tử · Ba thỏi kim loại cùng thể tích · Phiếu học tập số 2
Quy trình thí nghiệm 2
Xác định thể tích – Đo khối lượng – So sánh tỉ số m/V
Bước 1
Xác định thể tích
*Ba thỏi sắt, nhôm, đồng
– đều có V = 1 cm³*
Sắt
Bước 2
Bước 3
Bước 4
Đo khối lượng
Tính tỉ số m/V
So sánh kết quả
*Dùng cân điện tử đo
khối lượng từng thỏi
Nhôm
Đồng
*Tính tỉ số m/V cho
sắt, nhôm và đồng
*So sánh tỉ số m/V của
ba chất với nhau
*Cùng thể tích V = 1 cm³ – chất liệu khác nhau
HOẠT ĐỘNG 2
Phiếu học tập số 2
Bảng 13.2 – Tỉ số giữa khối lượng và thể tích của các vật làm từ các chất khác nhau
| Chất
Thể tích (V)
Khối lượng (m)
Tỉ số m/V |
Sắt
V = 1 cm3
m = ...........
m/V = .........
Nhôm
V = 1 cm3
m = ...........
m/V = .........
Sắt
Đồng
V = 1 cm3
m = ...........
Nhôm Đồng
m/V = .........
Nhận xét:........................................................................................................................
........................................................................................................................
THÍ NGHIỆM 2
ĐO KHỐI LƯỢNG – TÍNH TỈ SỐ – SO SÁNH KẾT QUẢ
Đo khối lượng sắt, nhôm, đồng
Ghi kết quả vào phiếu HT số 2
Các nhóm hoàn thành trong 5 phút!
Tính và so sánh tỉ số m/V
BÁO CÁO KẾT QUẢ
THÍ NGHIỆM 2
Đại diện nhóm lên trình bày kết quả đo và so sánh
Sắt
Nhôm
Đồng
Đối chiếu kết quả Hoạt động 2
Phiếu học tập số 2
SẮT
NHÔM
ĐỒNG
Kết luận: Các chất khác nhau có tỉ số m/V khác nhau.
Tỉ số m/V phụ thuộc vào bản chất của chất tạo nên vật.
CHỐT KIẾN THỨC – HOẠT
ĐỘNG 2
Tỉ số m/V phụ thuộc vào bản chất của
chất
Sắ
t
7,8
g/cm³
Nhô
m
2,7
g/cm³
Đồn
g
8,96
g/cm³
Cùng thể tích — khác khối
Sắt,
nhôm, đồng có cùng V = 1 cm³
lượng
nhưng khối lượng hoàn toàn khác nhau.
Tỉ số m/V đặc trưng cho từng
Mỗi
chất có một tỉ số m/V riêng, không phụ
chất
thuộc vào kích thước hay hình dạng của
vật.
Copper/
Đồng
Iron/
Sắt
Aluminum/
Nhôm
Các chất khác nhau
Tỉ số m/V → Khối lượng
Đại
lượng này được gọi là khối lượng
riêng
riêng — sẽ được học chính thức ở Hoạt
động 3.
tỉ số m/V khác nhau
riêng khác nhau
khối lượng
HOẠT ĐỘNG
3
Khám phá kiến thức mới
Phần 3
› Khối lượng riêng
› Công thức & Đơn vị
Khái niệm
Công thức
Khối lượng riêng là gì?
D = m/V
Đơn vị
kg/m³, g/cm³
Mục tiêu: Hiểu và vận dụng được khái niệm khối lượng riêng trong thực tế
Hoạt động 3
Câu hỏi dẫn dắt
Dựa vào đại lượng nào, người ta nói sắt
nặng hơn nhôm?
Hãy suy nghĩ trước khi xem đáp án!
Đáp án: Dựa vào KHỐI LƯỢNG RIÊNG
Chất có khối lượng riêng lớn hơn thì nặng hơn khi xét cùng một thể tích.
Khối lượng riêng là gì?
Định nghĩa và kí hiệu
“
Khối lượng riêng của một chất
cho biết khối lượng của một
đơn vị thể tích chất đó.
Kí hiệu: D
Công thức tính khối lượng riêng
Công thức tính khối lượng riêng
D
m
V
Khối lượng riêng
Khối lượng của vật
Thể tích của vật
Đơn vị: kg/m³ hoặc g/cm³
Đơn vị: kg hoặc g
Đơn vị: m³ hoặc cm³
Hoạt động 3
Đơn vị đo khối lượng riêng
kg/m³
Ki-lô-gam trên
mét khối
g/cm³
Gam trên
xen-ti-mét khối
g/mL
Gam trên
mi-li-lít
Quy đổi
1 g/cm³ = 1 000 kg/m³
(nhân với 1 000)
1 kg/m³ = 0,001 g/cm³
(chia cho 1 000)
Lưu ý: 1 g/cm³ = 1 g/mL (dùng cho chất lỏng)
HOẠT ĐỘNG NHÓM
Nhiệm vụ tìm kiếm dữ liệu số
*Tra cứu khối lượng riêng của các chất quen thuộc trong đời sống
Chọn chất
Tra cứu
Ghi nhận
Bước 1: Chọn 3 chất
Bước 2: Tra cứu giá trị
Bước 3: Ghi kết quả
*Mỗi nhóm chọn 3 chất
quen thuộc: sắt, nhôm,
gang, nước, gỗ hoặc
chất khác.
Tìm giá trị khối lượng
riêng của từng chất từ
SGK, internet hoặc tài
liệu tham khảo.
Ghi rõ: Tên chất – Giá
trị khối lượng riêng –
Nguồn thông tin.
Lưu ý: Ghi rõ nguồn thông tin (SGK trang ..., website ...) để báo cáo trước lớp.
1
KHTN 8 • Bài 13
HOẠT ĐỘNG SỐ 1
TRA CỨU & ĐỐI CHIẾU DỮ LIỆU KHỐI LƯỢNG RIÊNG
NHIỆM VỤ
Thời gian: 7 phút
Chọn 3 chất quen thuộc
Hình thức: Nhóm 3–4 HS
Tra cứu khối lượng riêng của từng chất
Công cụ: Google / SGK /
Google Sheets
Ghi rõ nguồn thông tin
So sánh với bảng 13.3 trong SGK
Sản phẩm: Bảng dữ liệu nhóm
Khoa học Tự nhiên 8 • Kết nối tri thức
KHTN 8 • Bài 13
MẪU BẢNG TRA CỨU DỮ LIỆU
Hoạt động số 1 • Nhóm 3-4 HS
Chất
Dữ liệu trong
SGK
Dữ liệu tra cứu
online
Nguồn thông
tin
Nhận xét
Sắt
7 874 kg/m³
...
...
...
Nhôm
2 700 kg/m³
...
...
...
Nước
1 000 kg/m³
...
...
...
💡 Gợi ý chất: Sắt • Nhôm • Đồng • Nước • Gỗ • Dầu ăn
✔ Ghi đúng đơn vị:
kg/m³ hoặc g/cm³
✔ Chỉ dùng nguồn
đáng tin cậy
Khoa học Tự nhiên 8 • Kết nối tri thức
✔ Không sao chép
khi chưa kiểm chứng
BÁO CÁO & ĐỐI CHIẾU DỮ LIỆU
KHTN 8 • Bài 13
ĐẠI DIỆN NHÓM TRÌNH BÀY (1 phút)
1 – Nhóm đã tra cứu những chất nào?
2 – Dữ liệu online có khớp với SGK không?
CHỐT KIẾN THỨC
Khối lượng riêng thay đổi
theo nhiệt độ
Phụ thuộc vào loại vật liệu
3 – Vì sao số liệu có thể chênh lệch?
Kết quả khác nhau tùy nguồn
dữ liệu
4 – Nguồn nào đáng tin cậy hơn? Vì sao?
→ Luôn kiểm chứng trước khi
sử dụng số liệu!
Khoa học Tự nhiên 8 • Kết nối tri thức
HOẠT ĐỘNG TRA CỨU SỐ LIỆU
07:00
phút
Tìm kiếm → Ghi chép → So sánh với SGK
Thời gian: 7 phút — Ghi rõ tên chất, giá trị và nguồn thông tin
Báo cáo dữ liệu số
Mỗi nhóm trình bày kết quả tìm kiếm của mình
Tên chất
Khối lượng
riêng
Nguồn
thông tin
Phù hợp
với SGK?
Sắt / Nhôm /
Nước / ...
... kg/m³ hoặc
g/cm³
SGK / Internet
/ ...
Có ✓ / Chưa
khớp ✘
Nhóm nào xung phong trình bày trước?
Đối chiếu giá trị khối lượng riêng thường gặp
*Bảng 13.3 – Khối lượng riêng một số chất thông dụng*
Lưu ý: Giá trị khối lượng riêng có thể thay đổi theo
nhiệt độ, loại vật liệu và nguồn dữ liệu tham khảo.
Bài tập: Tính khối lượng riêng của gang
Phiếu HT số 3 – Câu 2
ĐỀ BÀI
Một khối gang hình hộp chữ nhật có
các cạnh:
LỜI GIẢI
Bước 1 — Tính thể tích:
• a = 2 cm
• b = 3 cm
• c = 5 cm
Bước 2 — Áp dụng công thức:
Khối lượng của khối gang:
• m = 210 g
Tính khối lượng riêng D của gang?
Bước 3 — Kết luận:
Khối lượng riêng của gang là 7 g/cm³
Lưu ý: 7 g/cm³ = 7 000 kg/m³
CHỐT KIẾN THỨC
Hoạt động 3
Khối lượng riêng – Công thức và ý nghĩa
Ý nghĩa
Khối lượng riêng cho biết
một chất nặng hay nhẹ
hơn chất khác khi xét
cùng một thể tích.
Công thức
D: khối lượng riêng | m:
khối lượng | V: thể tích
Điều kiện
Muốn tính D, cần biết
đồng thời khối lượng (m)
và thể tích (V) của vật.
★ Nhớ: D = m/V — Đổi đúng đơn vị trước khi tính! ★
kg/m³ hoặc g/cm³ — luôn kiểm tra đơn vị của m và V trước khi áp dụng công thức.
HOẠT ĐỘNG 4
Mở rộng:
Trọng lượng riêng
Khám phá khái niệm mới — phân biệt
với khối lượng riêng đã học.
Khối lượng
riêng (D)
Trọng lượng
riêng (d)
Khoa học Tự Nhiên 8 — Bài 13: Khối lượng riêng
HOẠT ĐỘNG 4
Trọng lượng riêng là gì?
Khái niệm và kí hiệu đại lượng
Trọng lượng riêng của một chất
là trọng lượng của một mét khối chất đó.
Kí hiệu: d
Đơn vị: N/m³
P (trọng lượng)
Trọng lượng riêng — Bài 13: Khối lượng riêng — KHTN 8
Công thức và đơn vị
Trọng lượng riêng
Hoạt động 4 – Mở rộng
Đơn vị đo
Công thức
N/m³
Niutơn trên mét khối
Ý nghĩa
Trọng lượng riêng cho biết trọng
lượng của một mét khối chất đó.
d — trọng lượng riêng
P — trọng lượng của vật
V — thể tích của vật
Ví dụ
d = P / V — Đơn vị: N/m³
Nước: d ≈ 10 000 N/m³
Sắt: d ≈ 78 000 N/m³
Mối liên hệ giữa d và D
*Trọng lượng riêng và khối lượng riêng — hai đại lượng liên quan chặt chẽ*
d : trọng lượng riêng (N/m³)
D : khối lượng riêng (kg/m³)
Ý nghĩa
So sánh vật liệu
*Biết khối lượng riêng D, ta dễ
dàng tính được trọng lượng
riêng d mà không cần đo lại.
*Vật liệu có D lớn hơn thì d
cũng lớn hơn → nặng hơn khi
cùng thể tích.
⚡ HOẠT ĐỘNG 5
LUYỆN TẬP
TRỰC TUYẾN
Củng cố kiến thức thông qua nền tảng học tập số
LUYỆN TẬP ONLINE
MÃ THAM GIA THẺ TƯƠNG TÁC ĐƯỢC TẠO BẰNG CANVA AI
QUÉT MÃ QR
NHẤP VÀO LINK
https://tro-choi-ai-giai-ma-chu-trinh-son
g.my.canva.site/ccg0w3527ps06cde
Dùng camera điện thoại hoặc ứng
dụng quét mã để tham gia ngay!
★
Chuẩn bị sẵn sàng — Trò chơi sắp bắt đầu!
TRAO THƯỞNG
*Chúc mừng các em đã xuất sắc hoàn thành phần
luyện tập! Cả lớp cùng vỗ tay nào! 👏
Tổng kết kiến thức trọng tâm
Những công thức và lưu ý cần ghi nhớ
Khối lượng riêng
Trọng lượng riêng
Mối liên hệ
- D — khối lượng riêng
- m — khối lượng (kg hoặc g)
- V — thể tích (m³ hoặc cm³)
- d — trọng lượng riêng
- P — trọng lượng (N)
- V — thể tích (m³)
Khi biết D, dễ dàng suy ra d
và ngược lại.
Đơn vị: kg/m³ hoặc g/cm³
Đơn vị: N/m³
Áp dụng khi g ≈ 10 m/s²
Lưu ý về đơn vị:
• 1 g/cm³ = 1 000 kg/m³
• 1 g/cm³ = 1 g/mL
• Luôn đổi đơn vị thống nhất trước khi tính toán
KÍNH CHÀO THẦY
CÔ & CÁC EM
Học sinh
Môn: Khoa học Tự Nhiên – Lớp 8
Bài 13: Khối lượng riêng
KHỞI ĐỘNG
TRÒ CHƠI
NHÀ ĐO LƯỜNG TÀI BA
Ai sẽ là nhà đo lường tài ba nhất lớp hôm nay?
KHỞI ĐỘNG
Giới thiệu trò chơi
Mỗi đội cử 2 thành viên tham gia — Sẵn sàng chưa?
Thành phần tham gia
Nhiệm vụ
Mỗi đội cử 2 thành viên
Dùng cân đo nhanh khối lượng mẫu vật
Lớp chia thành các đội thi đua
Ghi kết quả lên bảng nhóm
Tinh thần đồng đội là chìa khóa!
Đội nhanh & chính xác hơn sẽ chiến thắng!
Hãy quan sát thật kỹ — mọi con số đều quan trọng!
LUẬT CHƠI
Cách thức tính điểm & xác định đội chiến thắng
Cách thực hiện
Đội chiến thắng
Mỗi đội có thời gian
quy định để hoàn
thành nhiệm vụ đo
khối lượng.
Mỗi đội cử 2 thành
viên. Dùng cân đo khối
lượng mẫu vật và ghi
kết quả lên bảng.
Đội hoàn thành nhanh
hơn VÀ có kết quả
chính xác hơn sẽ giành
chiến thắng.
Nhanh = Lợi thế
Hợp tác nhóm
Nhanh + Chính xác
Thời gian
Sẵn sàng tranh tài? Hãy bắt đầu! 🚀
NHIỆM VỤ
Đo Nhanh Khối Lượng Mẫu Vật
Mẫu vật: Hai khối sắt có cùng thể tích
Yêu cầu: • Đo khối lượng từng khối sắt bằng cân điện tử
• Ghi kết quả đo vào bảng
• So sánh kết quả giữa hai đội
Dụng cụ: Cân điện tử, hai khối sắt đồng
thể tích, bút ghi
Đội nào nhanh và chính xác hơn sẽ chiến thắng! 🏆
Khối 1
Cùng thể tích
Khối 2
⏱ TIẾN HÀNH ĐO LƯỜNG
Tiến hành đo khối lượng
và ghi kết quả vào bảng
Đội 1
Đội 2
BẢNG KẾT QUẢ
*Trò chơi: Nhà Đo Lường Tài Ba*
KHỐI LƯỢNG ĐO ĐƯỢC
KẾT QUẢ
ĐỘI 1
............... g
...............
ĐỘI 2
............... g
...............
ĐỘI
ĐỘI CHIẾN THẮNG:
*Chúc mừng đội chiến thắng! 🎉*
KHỞI ĐỘNG
Câu hỏi đặt vấn đề
Nếu vật có kích thước
rất lớn hoặc không thể
đặt lên cân...
Làm thế nào để xác định
khối lượng của vật?
Tượng lớn
*Hãy suy nghĩ và chia sẻ ý kiến của em!
Khối đá lớn
Công trình xây dựng
CHƯƠNG: KHỐI LƯỢNG RIÊNG
BÀI 13
KHỐI LƯỢNG RIÊNG
Khoa học Tự Nhiên – Lớp 8
D = m/V
NỘI DUNG BÀI HỌC
Khoa học Tự Nhiên 8 – Bài 13: Khối lượng riêng
02
03
04
Thí nghiệm
Khối lượng
riêng
Luyện tập –
Vận dụng
Tỉ số giữa khối
lượng và thể tích
của các thỏi sắt
Trọng lượng
riêng
Định nghĩa, công
thức và đơn vị đo
Mở rộng: công
thức d = P/V và
liên hệ d = 10D
Bài tập và thực
hành đo đạc trong
đời sống
Bài 13 - Khối lượng riêng
HOẠT ĐỘNG 1
Thí nghiệm 1
Tỉ số giữa khối lượng
và thể tích của sắt
Mục tiêu: Tìm hiểu mối quan hệ
giữa khối lượng và thể tích của
các thỏi sắt có cùng chất liệu.
Cân điện tử 3 thỏi sắt
Làm việc theo nhóm — Ghi kết quả vào Phiếu học tập số 1
Giao Nhiệm Vụ Thí Nghiệm 1
*Làm việc theo nhóm — Đo khối lượng và tính tỉ số m/V*
Làm việc theo nhóm
Mỗi nhóm nhận 3 thỏi sắt có thể tích
V, 2V, 3V
Đo khối lượng từng thỏi
Dùng cân điện tử, ghi kết quả vào phiếu
học tập số 1
+ −
× =
Tính tỉ số m/V
Tính và so sánh tỉ số của cả ba thỏi sắt
Ghi kết quả vào Phiếu học tập số 1
Quy trình thí nghiệm 1
*Đo khối lượng các thỏi sắt bằng cân điện tử
1
2
3
4
Đo khối lượng
Ghi số liệu
Tính tỉ số m/V
Nhận xét kết quả
*Dùng cân điện tử
đo khối lượng
từng thỏi sắt
*Ghi thể tích và
khối lượng đo
được vào bảng
*Tính tỉ số m/V
cho mỗi thỏi sắt
*So sánh và rút ra
nhận xét về các tỉ
số thu được
HOẠT ĐỘNG 1
Phiếu học tập số 1
Bảng 13.1 – Tỉ số giữa khối lượng và thể tích của ba thỏi sắt
Thỏi sắt
Thể tích (V)
Khối lượng (m)
Tỉ số m/V
Thỏi 1
1 cm3
..................
..................
Thỏi 2
2 cm3
..................
..................
Thỏi 3
3 cm3
..................
..................
Nhận xét: .....................................................................................
🔬 THÍ NGHIỆM 1
ĐỒNG HỒ ĐẾM NGƯỢC
05:00
phút
Đo khối lượng
Tính tỉ số m/V
Ghi kết quả
Các nhóm bắt đầu ngay nhé! ⏱️
Thí nghiệm 1
Báo cáo kết quả
*Đại diện nhóm trình bày kết quả đo và nhận xét
Khối lượng từng thỏi sắt
Nhóm báo cáo giá trị m đo được cho từng thỏi (Thỏi 1, 2, 3)
Tỉ số m/V của từng thỏi
Nhóm tính và báo cáo tỉ số khối lượng trên thể tích
Nhận xét về các tỉ số thu được
Các tỉ số có bằng nhau không? Rút ra điều gì?
Lắng nghe – Ghi nhận – Phản biện cùng nhau
m/V = ?
Đối chiếu kết quả – Phiếu học tập số 1
*Bảng 13.1 – Tỉ số giữa khối lượng và thể tích của ba
thỏi sắt
Thỏi
1
V=1
cm
3
m = 7,8
g
m/V = 7,8
g/cm
3
Thỏi
2
V=2
cm
3
m=
15,6 g
m/V = 7,8
g/cm
3
Thỏi
3
V=3
cm
3
m=
23,4 g
m/V = 7,8
g/cm
3
3
Kết luận: Ba thỏi sắt có tỉ số m/V bằng nhau =
7,8
g/cm
Các
vật làm từ cùng một chất có tỉ số m/V xác
định.
Hoạt động 1
Chốt kiến thức
Các vật làm từ cùng một chất
có tỉ số m/V không đổi.
Với sắt:
(Dù thể tích thay đổi, tỉ số m/V luôn bằng nhau)
HOẠT ĐỘNG 2
Thí nghiệm
với các chất khác nhau
*So sánh tỉ số m/V của: Sắt • Nhôm • Đồng
m/V
HOẠT ĐỘNG 2
Giao Nhiệm Vụ Thí Nghiệm 2
Làm việc theo nhóm — Quan sát và đo đạc cẩn thận!
Đo khối lượng của ba thỏi: sắt, nhôm, đồng — mỗi thỏi có thể tích V = 1 cm³
Tính tỉ số m/V cho từng thỏi và ghi vào phiếu học tập số 2
So sánh tỉ số m/V giữa sắt, nhôm và đồng — chất nào nặng hơn?
Dụng cụ: Cân điện tử · Ba thỏi kim loại cùng thể tích · Phiếu học tập số 2
Quy trình thí nghiệm 2
Xác định thể tích – Đo khối lượng – So sánh tỉ số m/V
Bước 1
Xác định thể tích
*Ba thỏi sắt, nhôm, đồng
– đều có V = 1 cm³*
Sắt
Bước 2
Bước 3
Bước 4
Đo khối lượng
Tính tỉ số m/V
So sánh kết quả
*Dùng cân điện tử đo
khối lượng từng thỏi
Nhôm
Đồng
*Tính tỉ số m/V cho
sắt, nhôm và đồng
*So sánh tỉ số m/V của
ba chất với nhau
*Cùng thể tích V = 1 cm³ – chất liệu khác nhau
HOẠT ĐỘNG 2
Phiếu học tập số 2
Bảng 13.2 – Tỉ số giữa khối lượng và thể tích của các vật làm từ các chất khác nhau
| Chất
Thể tích (V)
Khối lượng (m)
Tỉ số m/V |
Sắt
V = 1 cm3
m = ...........
m/V = .........
Nhôm
V = 1 cm3
m = ...........
m/V = .........
Sắt
Đồng
V = 1 cm3
m = ...........
Nhôm Đồng
m/V = .........
Nhận xét:........................................................................................................................
........................................................................................................................
THÍ NGHIỆM 2
ĐO KHỐI LƯỢNG – TÍNH TỈ SỐ – SO SÁNH KẾT QUẢ
Đo khối lượng sắt, nhôm, đồng
Ghi kết quả vào phiếu HT số 2
Các nhóm hoàn thành trong 5 phút!
Tính và so sánh tỉ số m/V
BÁO CÁO KẾT QUẢ
THÍ NGHIỆM 2
Đại diện nhóm lên trình bày kết quả đo và so sánh
Sắt
Nhôm
Đồng
Đối chiếu kết quả Hoạt động 2
Phiếu học tập số 2
SẮT
NHÔM
ĐỒNG
Kết luận: Các chất khác nhau có tỉ số m/V khác nhau.
Tỉ số m/V phụ thuộc vào bản chất của chất tạo nên vật.
CHỐT KIẾN THỨC – HOẠT
ĐỘNG 2
Tỉ số m/V phụ thuộc vào bản chất của
chất
Sắ
t
7,8
g/cm³
Nhô
m
2,7
g/cm³
Đồn
g
8,96
g/cm³
Cùng thể tích — khác khối
Sắt,
nhôm, đồng có cùng V = 1 cm³
lượng
nhưng khối lượng hoàn toàn khác nhau.
Tỉ số m/V đặc trưng cho từng
Mỗi
chất có một tỉ số m/V riêng, không phụ
chất
thuộc vào kích thước hay hình dạng của
vật.
Copper/
Đồng
Iron/
Sắt
Aluminum/
Nhôm
Các chất khác nhau
Tỉ số m/V → Khối lượng
Đại
lượng này được gọi là khối lượng
riêng
riêng — sẽ được học chính thức ở Hoạt
động 3.
tỉ số m/V khác nhau
riêng khác nhau
khối lượng
HOẠT ĐỘNG
3
Khám phá kiến thức mới
Phần 3
› Khối lượng riêng
› Công thức & Đơn vị
Khái niệm
Công thức
Khối lượng riêng là gì?
D = m/V
Đơn vị
kg/m³, g/cm³
Mục tiêu: Hiểu và vận dụng được khái niệm khối lượng riêng trong thực tế
Hoạt động 3
Câu hỏi dẫn dắt
Dựa vào đại lượng nào, người ta nói sắt
nặng hơn nhôm?
Hãy suy nghĩ trước khi xem đáp án!
Đáp án: Dựa vào KHỐI LƯỢNG RIÊNG
Chất có khối lượng riêng lớn hơn thì nặng hơn khi xét cùng một thể tích.
Khối lượng riêng là gì?
Định nghĩa và kí hiệu
“
Khối lượng riêng của một chất
cho biết khối lượng của một
đơn vị thể tích chất đó.
Kí hiệu: D
Công thức tính khối lượng riêng
Công thức tính khối lượng riêng
D
m
V
Khối lượng riêng
Khối lượng của vật
Thể tích của vật
Đơn vị: kg/m³ hoặc g/cm³
Đơn vị: kg hoặc g
Đơn vị: m³ hoặc cm³
Hoạt động 3
Đơn vị đo khối lượng riêng
kg/m³
Ki-lô-gam trên
mét khối
g/cm³
Gam trên
xen-ti-mét khối
g/mL
Gam trên
mi-li-lít
Quy đổi
1 g/cm³ = 1 000 kg/m³
(nhân với 1 000)
1 kg/m³ = 0,001 g/cm³
(chia cho 1 000)
Lưu ý: 1 g/cm³ = 1 g/mL (dùng cho chất lỏng)
HOẠT ĐỘNG NHÓM
Nhiệm vụ tìm kiếm dữ liệu số
*Tra cứu khối lượng riêng của các chất quen thuộc trong đời sống
Chọn chất
Tra cứu
Ghi nhận
Bước 1: Chọn 3 chất
Bước 2: Tra cứu giá trị
Bước 3: Ghi kết quả
*Mỗi nhóm chọn 3 chất
quen thuộc: sắt, nhôm,
gang, nước, gỗ hoặc
chất khác.
Tìm giá trị khối lượng
riêng của từng chất từ
SGK, internet hoặc tài
liệu tham khảo.
Ghi rõ: Tên chất – Giá
trị khối lượng riêng –
Nguồn thông tin.
Lưu ý: Ghi rõ nguồn thông tin (SGK trang ..., website ...) để báo cáo trước lớp.
1
KHTN 8 • Bài 13
HOẠT ĐỘNG SỐ 1
TRA CỨU & ĐỐI CHIẾU DỮ LIỆU KHỐI LƯỢNG RIÊNG
NHIỆM VỤ
Thời gian: 7 phút
Chọn 3 chất quen thuộc
Hình thức: Nhóm 3–4 HS
Tra cứu khối lượng riêng của từng chất
Công cụ: Google / SGK /
Google Sheets
Ghi rõ nguồn thông tin
So sánh với bảng 13.3 trong SGK
Sản phẩm: Bảng dữ liệu nhóm
Khoa học Tự nhiên 8 • Kết nối tri thức
KHTN 8 • Bài 13
MẪU BẢNG TRA CỨU DỮ LIỆU
Hoạt động số 1 • Nhóm 3-4 HS
Chất
Dữ liệu trong
SGK
Dữ liệu tra cứu
online
Nguồn thông
tin
Nhận xét
Sắt
7 874 kg/m³
...
...
...
Nhôm
2 700 kg/m³
...
...
...
Nước
1 000 kg/m³
...
...
...
💡 Gợi ý chất: Sắt • Nhôm • Đồng • Nước • Gỗ • Dầu ăn
✔ Ghi đúng đơn vị:
kg/m³ hoặc g/cm³
✔ Chỉ dùng nguồn
đáng tin cậy
Khoa học Tự nhiên 8 • Kết nối tri thức
✔ Không sao chép
khi chưa kiểm chứng
BÁO CÁO & ĐỐI CHIẾU DỮ LIỆU
KHTN 8 • Bài 13
ĐẠI DIỆN NHÓM TRÌNH BÀY (1 phút)
1 – Nhóm đã tra cứu những chất nào?
2 – Dữ liệu online có khớp với SGK không?
CHỐT KIẾN THỨC
Khối lượng riêng thay đổi
theo nhiệt độ
Phụ thuộc vào loại vật liệu
3 – Vì sao số liệu có thể chênh lệch?
Kết quả khác nhau tùy nguồn
dữ liệu
4 – Nguồn nào đáng tin cậy hơn? Vì sao?
→ Luôn kiểm chứng trước khi
sử dụng số liệu!
Khoa học Tự nhiên 8 • Kết nối tri thức
HOẠT ĐỘNG TRA CỨU SỐ LIỆU
07:00
phút
Tìm kiếm → Ghi chép → So sánh với SGK
Thời gian: 7 phút — Ghi rõ tên chất, giá trị và nguồn thông tin
Báo cáo dữ liệu số
Mỗi nhóm trình bày kết quả tìm kiếm của mình
Tên chất
Khối lượng
riêng
Nguồn
thông tin
Phù hợp
với SGK?
Sắt / Nhôm /
Nước / ...
... kg/m³ hoặc
g/cm³
SGK / Internet
/ ...
Có ✓ / Chưa
khớp ✘
Nhóm nào xung phong trình bày trước?
Đối chiếu giá trị khối lượng riêng thường gặp
*Bảng 13.3 – Khối lượng riêng một số chất thông dụng*
Lưu ý: Giá trị khối lượng riêng có thể thay đổi theo
nhiệt độ, loại vật liệu và nguồn dữ liệu tham khảo.
Bài tập: Tính khối lượng riêng của gang
Phiếu HT số 3 – Câu 2
ĐỀ BÀI
Một khối gang hình hộp chữ nhật có
các cạnh:
LỜI GIẢI
Bước 1 — Tính thể tích:
• a = 2 cm
• b = 3 cm
• c = 5 cm
Bước 2 — Áp dụng công thức:
Khối lượng của khối gang:
• m = 210 g
Tính khối lượng riêng D của gang?
Bước 3 — Kết luận:
Khối lượng riêng của gang là 7 g/cm³
Lưu ý: 7 g/cm³ = 7 000 kg/m³
CHỐT KIẾN THỨC
Hoạt động 3
Khối lượng riêng – Công thức và ý nghĩa
Ý nghĩa
Khối lượng riêng cho biết
một chất nặng hay nhẹ
hơn chất khác khi xét
cùng một thể tích.
Công thức
D: khối lượng riêng | m:
khối lượng | V: thể tích
Điều kiện
Muốn tính D, cần biết
đồng thời khối lượng (m)
và thể tích (V) của vật.
★ Nhớ: D = m/V — Đổi đúng đơn vị trước khi tính! ★
kg/m³ hoặc g/cm³ — luôn kiểm tra đơn vị của m và V trước khi áp dụng công thức.
HOẠT ĐỘNG 4
Mở rộng:
Trọng lượng riêng
Khám phá khái niệm mới — phân biệt
với khối lượng riêng đã học.
Khối lượng
riêng (D)
Trọng lượng
riêng (d)
Khoa học Tự Nhiên 8 — Bài 13: Khối lượng riêng
HOẠT ĐỘNG 4
Trọng lượng riêng là gì?
Khái niệm và kí hiệu đại lượng
Trọng lượng riêng của một chất
là trọng lượng của một mét khối chất đó.
Kí hiệu: d
Đơn vị: N/m³
P (trọng lượng)
Trọng lượng riêng — Bài 13: Khối lượng riêng — KHTN 8
Công thức và đơn vị
Trọng lượng riêng
Hoạt động 4 – Mở rộng
Đơn vị đo
Công thức
N/m³
Niutơn trên mét khối
Ý nghĩa
Trọng lượng riêng cho biết trọng
lượng của một mét khối chất đó.
d — trọng lượng riêng
P — trọng lượng của vật
V — thể tích của vật
Ví dụ
d = P / V — Đơn vị: N/m³
Nước: d ≈ 10 000 N/m³
Sắt: d ≈ 78 000 N/m³
Mối liên hệ giữa d và D
*Trọng lượng riêng và khối lượng riêng — hai đại lượng liên quan chặt chẽ*
d : trọng lượng riêng (N/m³)
D : khối lượng riêng (kg/m³)
Ý nghĩa
So sánh vật liệu
*Biết khối lượng riêng D, ta dễ
dàng tính được trọng lượng
riêng d mà không cần đo lại.
*Vật liệu có D lớn hơn thì d
cũng lớn hơn → nặng hơn khi
cùng thể tích.
⚡ HOẠT ĐỘNG 5
LUYỆN TẬP
TRỰC TUYẾN
Củng cố kiến thức thông qua nền tảng học tập số
LUYỆN TẬP ONLINE
MÃ THAM GIA THẺ TƯƠNG TÁC ĐƯỢC TẠO BẰNG CANVA AI
QUÉT MÃ QR
NHẤP VÀO LINK
https://tro-choi-ai-giai-ma-chu-trinh-son
g.my.canva.site/ccg0w3527ps06cde
Dùng camera điện thoại hoặc ứng
dụng quét mã để tham gia ngay!
★
Chuẩn bị sẵn sàng — Trò chơi sắp bắt đầu!
TRAO THƯỞNG
*Chúc mừng các em đã xuất sắc hoàn thành phần
luyện tập! Cả lớp cùng vỗ tay nào! 👏
Tổng kết kiến thức trọng tâm
Những công thức và lưu ý cần ghi nhớ
Khối lượng riêng
Trọng lượng riêng
Mối liên hệ
- D — khối lượng riêng
- m — khối lượng (kg hoặc g)
- V — thể tích (m³ hoặc cm³)
- d — trọng lượng riêng
- P — trọng lượng (N)
- V — thể tích (m³)
Khi biết D, dễ dàng suy ra d
và ngược lại.
Đơn vị: kg/m³ hoặc g/cm³
Đơn vị: N/m³
Áp dụng khi g ≈ 10 m/s²
Lưu ý về đơn vị:
• 1 g/cm³ = 1 000 kg/m³
• 1 g/cm³ = 1 g/mL
• Luôn đổi đơn vị thống nhất trước khi tính toán
 







Các ý kiến mới nhất