Unit 5. Things I do

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đinh Thị Nga (trang riêng)
Ngày gửi: 12h:28' 26-10-2011
Dung lượng: 3.2 MB
Số lượt tải: 208
Nguồn:
Người gửi: Đinh Thị Nga (trang riêng)
Ngày gửi: 12h:28' 26-10-2011
Dung lượng: 3.2 MB
Số lượt tải: 208
Số lượt thích:
0 người
TEACHER: DINH THI NGA
Duc chinh secondary school
Welcome to our class 6A
Wednesday, 26th, October, 2011
I.Vocabulary
take a shower:
tắm vòi sen
eat:
go home :
ăn
(v)
(v)
go to bed:
(v)
(v)
a quarter:
(n)
15 phút
past
(adv)
hơn
kém
to
(adv)
II.Reading
1. Grid
về nhà
đi ngủ
UNIT 5: THINGS I DO
LESON 4: B1-3
1.Grid
6.00
7.00
6.45
11.15
11.30
5.00
10.00
1
2
4
3
5
6
7
I. Vocabulary
take a shower: tắm vòi sen
eat:
go home:
go to bed:
a quarter:
past:
to:
II .Reading
1.Grid
UNIT 5: THINGS I DO
LESON 4: B1-3
ăn
về nhà
đi ngủ
15 phút
hơn
kém
I.Vocabulary
II.Reading
Ba’s routine
I. Vocabulary
take a shower: tắm vòi sen
eat:
go home:
go to bed:
a quarter:
past:
to:
II .Reading
1.Grid
UNIT 5: THINGS I DO
LESON 4: B1-3
ăn
về nhà
đi ngủ
15 phút
hơn
kém
I.Vocabulary
II.Reading
2. Write
Wednesday, 26th, October, 2011
I. Vocabulary
take a shower: tắm vòi sen
eat:
go home:
go to bed:
a quarter:
past:
to:
II .Reading
1.Grid
UNIT 5: THINGS I DO
LESON 4: B1-3
ăn
về nhà
đi ngủ
15 phút
hơn
kém
I.Vocabulary
II.Reading
2. Write
Wednesday, 26th, October, 2011
-Write 5-7 sentences about your friend
- Do Part B - Unit 5 exercise book
III.Home work
Thank you for your attention!
Duc chinh secondary school
Welcome to our class 6A
Wednesday, 26th, October, 2011
I.Vocabulary
take a shower:
tắm vòi sen
eat:
go home :
ăn
(v)
(v)
go to bed:
(v)
(v)
a quarter:
(n)
15 phút
past
(adv)
hơn
kém
to
(adv)
II.Reading
1. Grid
về nhà
đi ngủ
UNIT 5: THINGS I DO
LESON 4: B1-3
1.Grid
6.00
7.00
6.45
11.15
11.30
5.00
10.00
1
2
4
3
5
6
7
I. Vocabulary
take a shower: tắm vòi sen
eat:
go home:
go to bed:
a quarter:
past:
to:
II .Reading
1.Grid
UNIT 5: THINGS I DO
LESON 4: B1-3
ăn
về nhà
đi ngủ
15 phút
hơn
kém
I.Vocabulary
II.Reading
Ba’s routine
I. Vocabulary
take a shower: tắm vòi sen
eat:
go home:
go to bed:
a quarter:
past:
to:
II .Reading
1.Grid
UNIT 5: THINGS I DO
LESON 4: B1-3
ăn
về nhà
đi ngủ
15 phút
hơn
kém
I.Vocabulary
II.Reading
2. Write
Wednesday, 26th, October, 2011
I. Vocabulary
take a shower: tắm vòi sen
eat:
go home:
go to bed:
a quarter:
past:
to:
II .Reading
1.Grid
UNIT 5: THINGS I DO
LESON 4: B1-3
ăn
về nhà
đi ngủ
15 phút
hơn
kém
I.Vocabulary
II.Reading
2. Write
Wednesday, 26th, October, 2011
-Write 5-7 sentences about your friend
- Do Part B - Unit 5 exercise book
III.Home work
Thank you for your attention!
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓








Các ý kiến mới nhất