Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 5. Things I do

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đinh Thị Nga (trang riêng)
Ngày gửi: 12h:28' 26-10-2011
Dung lượng: 3.2 MB
Số lượt tải: 208
Số lượt thích: 0 người
TEACHER: DINH THI NGA
Duc chinh secondary school
Welcome to our class 6A
Wednesday, 26th, October, 2011
I.Vocabulary
take a shower:
tắm vòi sen
eat:
go home :
ăn
(v)
(v)
go to bed:
(v)
(v)
a quarter:
(n)
15 phút
past
(adv)
hơn
kém
to
(adv)
II.Reading
1. Grid
về nhà
đi ngủ
UNIT 5: THINGS I DO
LESON 4: B1-3
1.Grid
6.00
7.00
6.45
11.15
11.30
5.00
10.00
1
2
4
3
5
6
7
I. Vocabulary
take a shower: tắm vòi sen


eat:
go home:
go to bed:
a quarter:
past:
to:
II .Reading
1.Grid
UNIT 5: THINGS I DO
LESON 4: B1-3
ăn
về nhà
đi ngủ
15 phút
hơn
kém
I.Vocabulary
II.Reading
Ba’s routine
I. Vocabulary
take a shower: tắm vòi sen


eat:
go home:
go to bed:
a quarter:
past:
to:
II .Reading
1.Grid

UNIT 5: THINGS I DO
LESON 4: B1-3
ăn
về nhà
đi ngủ
15 phút
hơn
kém
I.Vocabulary
II.Reading
2. Write
Wednesday, 26th, October, 2011
I. Vocabulary
take a shower: tắm vòi sen


eat:
go home:
go to bed:
a quarter:
past:
to:
II .Reading
1.Grid

UNIT 5: THINGS I DO
LESON 4: B1-3
ăn
về nhà
đi ngủ
15 phút
hơn
kém
I.Vocabulary
II.Reading
2. Write
Wednesday, 26th, October, 2011
-Write 5-7 sentences about your friend
- Do Part B - Unit 5 exercise book
III.Home work
Thank you for your attention!
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓