Tìm kiếm theo tiêu đề

Tìm kiếm Google

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 036 286 0000
  • contact@bachkim.vn

Unit 01. Leisure Activities. Lesson 1. Getting started

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Minh Phương
Ngày gửi: 13h:06' 05-09-2018
Dung lượng: 1'019.2 KB
Số lượt tải: 18
Số lượt thích: 0 người
LIFE IN THE COUNTRYSIDE
beehive (n) /biːhaɪv/: tổ ong
brave (adj) /breɪv/: can đảm
buffalo-drawn cart (n) /ˈbʌfələʊ-drɔːn kɑːt/: xe trâu kéo
cattle (n) /ˈkætl/: gia súc
collect (v) /kəˈlekt/: thu gom, lấy
convenient (adj) /kənˈviːniənt/: thuận tiện
electrical appliance (n) /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns/: đồ điện
generous (adj) /ˈdʒenərəs/: hào phóng
grassland (n) /ˈɡrɑːslænd/: đồng cỏ
harvest time (n) /ˈhɑːvɪst taɪm/: mùa gặt
pick (v) /pɪk/: hái (hoa, quả…)
vast (adj) /vɑːst/: rộng lớn, bát ngát
 
Gửi ý kiến