Unit 2. Life in the Countryside. Lesson 7. Looking back - project

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Minh Phương
Ngày gửi: 13h:06' 05-09-2018
Dung lượng: 1'019.2 KB
Số lượt tải: 49
Nguồn:
Người gửi: Hồ Minh Phương
Ngày gửi: 13h:06' 05-09-2018
Dung lượng: 1'019.2 KB
Số lượt tải: 49
Số lượt thích:
0 người
LIFE IN THE COUNTRYSIDE
beehive (n) /biːhaɪv/: tổ ong
brave (adj) /breɪv/: can đảm
buffalo-drawn cart (n) /ˈbʌfələʊ-drɔːn kɑːt/: xe trâu kéo
cattle (n) /ˈkætl/: gia súc
collect (v) /kəˈlekt/: thu gom, lấy
convenient (adj) /kənˈviːniənt/: thuận tiện
electrical appliance (n) /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns/: đồ điện
generous (adj) /ˈdʒenərəs/: hào phóng
grassland (n) /ˈɡrɑːslænd/: đồng cỏ
harvest time (n) /ˈhɑːvɪst taɪm/: mùa gặt
pick (v) /pɪk/: hái (hoa, quả…)
vast (adj) /vɑːst/: rộng lớn, bát ngát
beehive (n) /biːhaɪv/: tổ ong
brave (adj) /breɪv/: can đảm
buffalo-drawn cart (n) /ˈbʌfələʊ-drɔːn kɑːt/: xe trâu kéo
cattle (n) /ˈkætl/: gia súc
collect (v) /kəˈlekt/: thu gom, lấy
convenient (adj) /kənˈviːniənt/: thuận tiện
electrical appliance (n) /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns/: đồ điện
generous (adj) /ˈdʒenərəs/: hào phóng
grassland (n) /ˈɡrɑːslænd/: đồng cỏ
harvest time (n) /ˈhɑːvɪst taɪm/: mùa gặt
pick (v) /pɪk/: hái (hoa, quả…)
vast (adj) /vɑːst/: rộng lớn, bát ngát
 







Các ý kiến mới nhất